farcically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner resembling a farce; ridiculously absurd or chaotic.
Vietnamese Meaning
Một cách lố bịch, ngớ ngẩn; một cách vô lý hoặc hỗn loạn đến mức buồn cười, giống như một trò hề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was so disorganized it became farcically unproductive."
"Cuộc họp quá mất trật tự đến nỗi nó trở nên vô ích một cách lố bịch."
-
"The system farcically failed at the most critical moment."
"Hệ thống thất bại một cách lố bịch vào thời điểm quan trọng nhất."
-
"The play ended farcically with the actors tripping over each other."
"Vở kịch kết thúc một cách lố bịch với việc các diễn viên vấp ngã vào nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | farce | trò hề, hài kịch (lối diễn cường điệu, lố bịch) |
| Adjective | farcical | lố bịch, nực cười (một cách quá đáng) |
| Adverb | farcically | một cách lố bịch, một cách nực cười |
| Noun | farcicality | sự lố bịch, tính nực cười |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'farcically' thường được dùng để mô tả một hành động, tình huống hoặc sự kiện nào đó diễn ra một cách ngớ ngẩn, vô lý, thiếu nghiêm túc và gây cười. Nó nhấn mạnh sự thái quá và sự thiếu kiểm soát, khiến cho mọi thứ trở nên lố bịch. So với 'ridiculously' (một cách lố bịch), 'farcically' mang sắc thái kịch tính và hỗn loạn hơn, gợi nhớ đến các tình huống trong một vở kịch hề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absurd farcically absurd (lố bịch một cách nực cười)
-
inadequate farcically inadequate (thiếu sót một cách lố bịch/thảm hại)
-
complicated farcically complicated (phức tạp đến mức lố bịch)
-
inept farcically inept (vô dụng/kém cỏi một cách lố bịch)
-
impossible farcically impossible (không thể thực hiện được một cách nực cười)
-
played out The situation played out farcically. (Tình huống diễn ra một cách lố bịch.)
-
ended The meeting ended farcically. (Cuộc họp kết thúc một cách lố bịch/buồn cười.)
Idioms
-
play out farcically
diễn ra một cách lố bịch/nực cười
"The entire election campaign played out farcically, with one gaffe after another."
(Toàn bộ chiến dịch tranh cử diễn ra một cách lố bịch, với hết sai lầm này đến sai lầm khác.)
-
end farcically
kết thúc một cách lố bịch/thảm hại
"The grand plan to build a new bridge ended farcically due to lack of funding."
(Kế hoạch lớn xây cầu mới đã kết thúc một cách lố bịch do thiếu kinh phí.)
-
farcically incompetent
vô năng/không đủ năng lực một cách lố bịch
"Their farcically incompetent attempt to fix the system only made things worse."
(Nỗ lực sửa chữa hệ thống vô cùng kém cỏi của họ chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farcically
AdverbMột cách lố bịch, ngớ ngẩn; một cách vô lý hoặc hỗn loạn đến mức buồn cười, giống như một trò hề.
"The meeting was so disorganized it became farcically unproductive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farcically".
