(Top Banner Ad)
right-wing principles
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học

right-wing principles

UK: /ˌraɪtˈwɪŋ ˈprɪnsəpəlz/ • US: /ˌraɪtˈwɪŋ ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc cánh hữu những nguyên lý của phe cánh hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The core beliefs and values associated with right-wing political ideologies, typically emphasizing traditional social hierarchies, limited government intervention in the economy, and strong national identity.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin và giá trị cốt lõi liên quan đến các hệ tư tưởng chính trị cánh hữu, thường nhấn mạnh các hệ thống phân cấp xã hội truyền thống, sự can thiệp hạn chế của chính phủ vào nền kinh tế và bản sắc dân tộc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's policies clearly reflect right-wing principles."

    "Các chính sách của chính trị gia đó phản ánh rõ ràng các nguyên tắc cánh hữu."

  • "Many right-wing parties advocate for lower taxes and less government regulation."

    "Nhiều đảng phái cánh hữu ủng hộ việc giảm thuế và giảm quy định của chính phủ."

  • "The new law is seen as a victory for right-wing principles."

    "Luật mới được xem là một chiến thắng cho các nguyên tắc cánh hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right-winger Người cánh hữu
Adjective right-wing Thuộc về cánh hữu, có quan điểm bảo thủ
Noun principle Nguyên tắc, chuẩn mực
Adjective principled Có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled Vô nguyên tắc, thiếu đạo đức

Synonyms

Antonyms

left-wing principles (các nguyên tắc cánh tả)liberal principles (các nguyên tắc tự do)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French Revolution
Côté droit (right side)
19th Century English
right-wing (political faction)
Latin
principium (origin, foundation)
Old French
principe
Middle English
principle

Nguồn gốc của 'Cánh hữu'

Thuật ngữ 'cánh hữu' (right-wing) trong chính trị bắt nguồn từ Cách mạng Pháp năm 1789. Trong Quốc hội lập hiến, những người ủng hộ Hoàng gia và chế độ cũ, những người muốn duy trì trật tự truyền thống, thường ngồi bên phải Chủ tịch. Ngược lại, những người ủng hộ cách mạng và sự thay đổi ngồi bên trái. Từ đó, 'cánh hữu' dần được dùng để chỉ những người có quan điểm bảo thủ hoặc truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'right-wing' bao gồm một loạt các quan điểm khác nhau, từ chủ nghĩa bảo thủ đến chủ nghĩa dân tộc cực đoan. 'Right-wing principles' thường trái ngược với 'left-wing principles', vốn tập trung vào bình đẳng xã hội, chính phủ can thiệp mạnh mẽ hơn và quyền cá nhân.
Tính từ 'right-wing' dùng để mô tả những gì liên quan đến hoặc phù hợp với hệ tư tưởng cánh hữu. Nó thường được sử dụng để phân loại các đảng phái chính trị, các chính sách và các cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right-wing principles
  • conservative conservative right-wing principles
    (các nguyên tắc cánh hữu bảo thủ)
  • core core right-wing principles
    (các nguyên tắc cốt lõi của cánh hữu)
  • traditional traditional right-wing principles
    (các nguyên tắc cánh hữu truyền thống)
  • fundamental fundamental right-wing principles
    (các nguyên tắc cơ bản của cánh hữu)
Verb + right-wing principles
  • uphold uphold right-wing principles
    (ủng hộ/duy trì các nguyên tắc cánh hữu)
  • adhere to adhere to right-wing principles
    (tuân thủ các nguyên tắc cánh hữu)
  • abandon abandon right-wing principles
    (từ bỏ các nguyên tắc cánh hữu)
  • promote promote right-wing principles
    (thúc đẩy các nguyên tắc cánh hữu)
Noun + right-wing principles
  • supporter of supporter of right-wing principles
    (người ủng hộ các nguyên tắc cánh hữu)
  • clash with clash with right-wing principles
    (mâu thuẫn với các nguyên tắc cánh hữu)

Idioms

  • adhere strictly to right-wing principles

    tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cánh hữu

    "The new party leader vowed to adhere strictly to right-wing principles."

    (Lãnh đạo đảng mới tuyên bố sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cánh hữu.)

  • a deviation from right-wing principles

    một sự lệch lạc so với các nguyên tắc cánh hữu

    "Many saw the recent policy change as a clear deviation from right-wing principles."

    (Nhiều người coi sự thay đổi chính sách gần đây là một sự lệch lạc rõ ràng so với các nguyên tắc cánh hữu.)

  • embrace right-wing principles

    tiếp nhận/ủng hộ các nguyên tắc cánh hữu

    "Young voters are increasingly choosing to embrace right-wing principles in the current political climate."

    (Cử tri trẻ đang ngày càng lựa chọn tiếp nhận các nguyên tắc cánh hữu trong bối cảnh chính trị hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right-wing principles

Danh từ
Lật mặt

Những niềm tin và giá trị cốt lõi liên quan đến các hệ tư tưởng chính trị cánh hữu, thường nhấn mạnh các hệ thống phân cấp xã hội truyền thống, sự can thiệp hạn chế của chính phủ vào nền kinh tế và bản sắc dân tộc mạnh mẽ.

"The politician's policies clearly reflect right-wing principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in right-wing principles.
Anh ấy tin vào các nguyên tắc cánh hữu.
Phủ định
She does not support right-wing principles.
Cô ấy không ủng hộ các nguyên tắc cánh hữu.
Nghi vấn
Do they advocate right-wing principles?
Họ có ủng hộ các nguyên tắc cánh hữu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right-wing principles".

Định nghĩa và Đặc điểm chung

Các nguyên tắc cánh hữu thường bao gồm sự ủng hộ các giá trị truyền thống, chính phủ hạn chế sự can thiệp vào nền kinh tế (thị trường tự do), trách nhiệm cá nhân, quốc phòng mạnh mẽ và chủ quyền quốc gia. Mặc dù có sự khác biệt giữa các quốc gia, những đặc điểm này thường là nền tảng của các phong trào và đảng phái chính trị cánh hữu.

Phổ chính trị và sự biến đổi

Thuật ngữ 'cánh hữu' là một phần của phổ chính trị, đối lập với 'cánh tả'. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể của 'nguyên tắc cánh hữu' có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh văn hóa của từng quốc gia. Điều quan trọng là hiểu rằng đây là một khái niệm động và không phải lúc nào cũng có định nghĩa cứng nhắc trên toàn cầu.