(Top Banner Ad)
rightfully accuse
C1
Cụm động từ C1 Luật pháp, Đạo đức

rightfully accuse

UK: /ˈraɪtfʊli əˈkjuːz/ • US: /ˈraɪtfəli əˈkjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội chính đáng kết tội đúng người đúng tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accuse someone in a way that is morally or legally justified; to have legitimate grounds for making an accusation.

Vietnamese Meaning

Buộc tội ai đó một cách chính đáng, hợp pháp hoặc hợp đạo lý; có cơ sở xác đáng để đưa ra lời buộc tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager rightfully accused the employee of stealing company funds."

    "Người quản lý đã chính đáng buộc tội nhân viên краộm tiền của công ty."

  • "The media rightfully accused the politician of corruption."

    "Giới truyền thông đã chính đáng buộc tội chính trị gia tham nhũng."

  • "She rightfully accused him of lying to her."

    "Cô ấy đã chính đáng buộc tội anh ta nói dối cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right Quyền, điều đúng đắn
Adjective rightful Chính đáng, có quyền
Adverb rightly Một cách đúng đắn, chính xác
Noun accusation Sự buộc tội, lời tố cáo
Noun accuser Người buộc tội, người tố cáo
Adjective accusing Có tính buộc tội, tố cáo

Synonyms

justifiably accuse (buộc tội một cách chính đáng)legitimately accuse (buộc tội một cách hợp pháp)

Antonyms

wrongfully accuse (buộc tội sai trái)falsely accuse (buộc tội sai sự thật)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃reǵ- ('to straighten, direct')
Proto-Germanic
*rehtaz ('straight, right')
Old English
riht ('correct, just') & -ful ('full of') & -lice ('in the manner of')
Latin
accūsāre ('to call to account, blame')
Old French
acuser ('to indict, blame')
Middle English
rightful (Adj.), accusen (Verb)
Modern English
rightfully accuse

Nguồn gốc của 'Rightfully' (Một cách chính đáng)

Từ 'right' (đúng, phải) có nguồn gốc rất cổ xưa, liên quan đến ý nghĩa làm cho thẳng thắn, điều chỉnh mọi thứ theo trật tự đúng đắn, phản ánh lẽ phải và công lý tự nhiên. Khi chúng ta thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (theo cách), 'rightfully' mang nghĩa 'một cách chính đáng, đúng đắn, hoặc xứng đáng về mặt đạo đức'.

Nguồn gốc của 'Accuse' (Buộc tội)

Từ 'accuse' (buộc tội, tố cáo) xuất phát từ tiếng Latin 'accūsāre', nghĩa là 'gọi ra để giải trình' hoặc 'đưa ra cáo buộc chống lại ai đó'. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và nghiêm trọng của việc đưa ra một lời buộc tội, thường trong bối cảnh pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc buộc tội không phải là vô căn cứ hoặc mang tính ác ý, mà dựa trên những bằng chứng hoặc lý lẽ chính đáng. Nó thường được sử dụng khi có một sai phạm rõ ràng hoặc một hành vi không đúng đắn đã xảy ra.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi người hoặc hành động bị buộc tội: 'rightfully accuse someone of something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể có thể chính đáng buộc tội (Who can rightfully accuse)
  • The victim The victim can rightfully accuse the attacker.
    (Nạn nhân có thể chính đáng buộc tội kẻ tấn công.)
  • The police The police can rightfully accuse the suspect if there is evidence.
    (Cảnh sát có thể chính đáng buộc tội nghi phạm nếu có bằng chứng.)
  • Society Society can rightfully accuse those who harm the environment.
    (Xã hội có thể chính đáng buộc tội những kẻ gây hại môi trường.)
Điều bị chính đáng buộc tội (What is rightfully accused of)
  • of a crime They can rightfully accuse him of a crime.
    (Họ có thể chính đáng buộc tội anh ta về một tội ác.)
  • of wrongdoing You can rightfully accuse someone of wrongdoing only with solid proof.
    (Bạn chỉ có thể chính đáng buộc tội ai đó về hành vi sai trái khi có bằng chứng vững chắc.)
  • of negligence The company was rightfully accused of negligence after the accident.
    (Công ty đã bị chính đáng buộc tội sơ suất sau tai nạn.)
Các động từ tình thái đi kèm (Modal verbs used with it)
  • can You can rightfully accuse them of discrimination.
    (Bạn có thể chính đáng buộc tội họ phân biệt đối xử.)
  • should They should rightfully accuse those responsible for the fraud.
    (Họ nên chính đáng buộc tội những người chịu trách nhiệm về vụ lừa đảo.)
  • could If they had more evidence, they could rightfully accuse him.
    (Nếu họ có thêm bằng chứng, họ có thể chính đáng buộc tội anh ta.)

Idioms

  • Cannot rightfully accuse someone without proof

    Không thể chính đáng buộc tội ai đó mà không có bằng chứng. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp và đạo đức xã hội.

    "The police cannot rightfully accuse a suspect until they have collected sufficient evidence."

    (Cảnh sát không thể chính đáng buộc tội một nghi phạm cho đến khi họ thu thập đủ bằng chứng.)

  • To be rightfully accused of something

    Bị chính đáng buộc tội về điều gì đó. Diễn tả việc một người bị buộc tội một cách có căn cứ, chính đáng.

    "The politician was rightfully accused of misusing public funds."

    (Vị chính trị gia đã bị chính đáng buộc tội lạm dụng công quỹ.)

  • To rightfully accuse someone of a serious offense

    Chính đáng buộc tội ai đó về một hành vi vi phạm nghiêm trọng.

    "The newspaper was careful to only rightfully accuse the company of a serious offense after thorough investigation."

    (Tờ báo đã cẩn trọng chỉ chính đáng buộc tội công ty về một hành vi vi phạm nghiêm trọng sau khi điều tra kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightfully accuse

Cụm động từ
Lật mặt

Buộc tội ai đó một cách chính đáng, hợp pháp hoặc hợp đạo lý; có cơ sở xác đáng để đưa ra lời buộc tội.

"The manager rightfully accused the employee of stealing company funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightfully accuse".

Nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of Innocence)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc nền tảng là 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được có tội. Nguyên tắc này đảm bảo rằng không ai bị 'rightfully accuse' (buộc tội chính đáng) một cách vội vàng hoặc không có bằng chứng xác đáng, bảo vệ quyền lợi cá nhân trước các cáo buộc.

Gánh nặng chứng minh (The Burden of Proof)

Liên quan chặt chẽ đến việc 'rightfully accuse' là khái niệm 'gánh nặng chứng minh'. Trong một vụ kiện, bên đưa ra cáo buộc (thường là công tố viên trong hình sự hoặc nguyên đơn trong dân sự) có trách nhiệm phải đưa ra đủ bằng chứng để chứng minh cáo buộc của mình là đúng. Nếu không có đủ bằng chứng, cáo buộc không thể được coi là 'rightfully' (chính đáng), và bị cáo sẽ không bị kết tội.