(Top Banner Ad)
rightly
B2
Trạng từ B2 Chung

rightly

UK: /ˈraɪtli/ • US: /ˈraɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đúng đắn một cách chính đáng một cách hợp lý xứng đáng có lý do chính đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with what is morally correct or justifiable.

Vietnamese Meaning

Một cách đúng đắn, chính đáng, hợp lý, có lý do chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was rightly praised for his bravery."

    "Anh ấy đã được khen ngợi một cách xứng đáng cho sự dũng cảm của mình."

  • "She rightly assumed that he would be late."

    "Cô ấy hoàn toàn có lý do để cho rằng anh ấy sẽ đến muộn."

  • "The newspaper was rightly criticized for its biased reporting."

    "Tờ báo đã bị chỉ trích một cách thích đáng vì đưa tin thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền lợi, điều đúng đắn, phía phải
Noun rightness sự đúng đắn, sự chính xác
Noun righteousness sự chính nghĩa, sự công bằng
Adjective right đúng, phải, chính xác, bên phải
Adjective righteous chính trực, công bằng, đúng đắn
Verb right sửa cho đúng, làm cho công bằng, đứng thẳng lại
Adverb right ngay lập tức, hoàn toàn, đúng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
rihtly

Nguồn Gốc Của Sự Chính Xác

Từ 'rightly' có nguồn gốc từ từ 'riht' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'thẳng, trực tiếp, công bằng, đúng đắn'. Nó xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *h₃reǵ- có nghĩa là 'làm thẳng, định hướng'. Điều này cho thấy sự phát triển của từ từ nghĩa đen 'thẳng' sang nghĩa bóng 'chính xác, công bằng, đúng đắn về mặt đạo đức'.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc phán xét được thực hiện một cách công bằng, hợp lẽ phải hoặc theo quy tắc đạo đức. Thường dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định tính đúng đắn của một hành động/ý kiến nào đó. Khác với 'correctly' (đúng về mặt thông tin/kỹ thuật) và 'justly' (đúng theo luật pháp/công lý).
Diễn tả việc có lý do xác đáng hoặc bằng chứng để làm hoặc tin vào điều gì đó. Nhấn mạnh tính hợp lý và có căn cứ của hành động/ý kiến. Ví dụ: "You rightly suspected him." (Bạn đã nghi ngờ anh ta một cách có cơ sở/hợp lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rightly
  • quite quite rightly
    (hoàn toàn đúng đắn, khá đúng)
  • perfectly perfectly rightly
    (hoàn toàn chính xác, cực kỳ đúng đắn)
  • very very rightly
    (rất đúng, cực kỳ chính đáng)
Verb + rightly
  • claim rightly claim
    (tuyên bố một cách chính đáng)
  • accuse rightly accuse
    (buộc tội một cách đúng đắn)
  • criticize rightly criticize
    (chỉ trích một cách xác đáng)
  • believe rightly believe
    (tin một cách đúng đắn/chính xác)
  • deserve rightly deserve
    (xứng đáng một cách chính đáng)
  • point out rightly point out
    (chỉ ra một cách chính xác)
Rightly + Adjective
  • proud rightly proud
    (tự hào một cách chính đáng)
  • cautious rightly cautious
    (thận trọng một cách đúng mực)
  • angry rightly angry
    (tức giận một cách chính đáng)

Idioms

  • rightly so

    đúng như vậy, hoàn toàn xứng đáng

    "She was angry, and rightly so, after what happened."

    (Cô ấy tức giận, và hoàn toàn chính đáng, sau những gì đã xảy ra.)

  • if I recall rightly

    nếu tôi nhớ không nhầm/đúng

    "If I recall rightly, the meeting is scheduled for Friday morning."

    (Nếu tôi nhớ không nhầm, cuộc họp được lên lịch vào sáng thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đúng đắn, chính đáng, hợp lý, có lý do chính đáng.

"He was rightly praised for his bravery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightly".

Khái Niệm Về Sự Công Bằng

Trong văn hóa phương Tây, 'rightly' thường gắn liền với sự công bằng, đạo đức và tính chính đáng. Khi một hành động được mô tả là 'rightly done', nó ngụ ý rằng hành động đó không chỉ đúng mà còn hợp lý về mặt đạo đức hoặc pháp lý, thể hiện sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội và sự công lý.

Chỉ Dẫn và Sự Chính Xác

Từ gốc của 'rightly' có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự chính xác, đúng hướng và không sai lệch trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ việc định hướng vật lý (chỉ đường) cho đến việc đưa ra các quyết định khách quan và không thiên vị trong các vấn đề phức tạp.