(Top Banner Ad)
accusing
B2
Adjective B2 Pháp luật, Quan hệ cá nhân

accusing

UK: /əˈkjuːzɪŋ/ • US: /əˈkjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội trách móc kết tội tố cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or implying blame or disapproval.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc ngụ ý sự đổ lỗi hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him an accusing look."

    "Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt trách móc."

  • "The accusing finger pointed directly at him."

    "Ngón tay buộc tội chỉ thẳng vào anh ta."

  • "There was an accusing tone in her voice."

    "Có một giọng điệu buộc tội trong giọng nói của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accuse buộc tội, tố cáo
Noun accusation sự buộc tội, lời buộc tội
Noun accuser người buộc tội, nguyên cáo
Noun the accused bị cáo, người bị buộc tội
Adjective accusing có tính buộc tội, khiển trách
Adverb accusingly một cách buộc tội, với vẻ buộc tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + causa ('case, lawsuit')
Latin
accusare ('to call to account')
Old French
acuser
Middle English
acusen
Modern English
accuse -> accusing

Nguồn Gốc Pháp Lý của 'Accuse'

Từ 'accuse' có gốc từ tiếng Latin 'accusare', ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'causa' (vụ kiện, lý do). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đưa ai đó ra tòa vì một lý do nào đó'. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng ra ngoài phạm vi pháp luật, nhưng vẫn giữ lại sắc thái nghiêm trọng của một lời buộc tội.

Usage Note

Tính từ 'accusing' thường được dùng để mô tả ánh mắt, giọng điệu, hoặc hành động mang tính chất buộc tội, đổ lỗi, hoặc thể hiện sự không đồng tình. Nó nhấn mạnh thái độ trách móc, thường gây cảm giác khó chịu cho người bị nhắm đến. Khác với 'accusatory' (mang tính buộc tội), 'accusing' nghiêng về việc diễn tả sự đổ lỗi một cách trực tiếp hơn qua biểu hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accusing
  • An accusing look / glance / tone
    (cái nhìn / ánh mắt / giọng điệu buộc tội)
  • An accusing finger
    (ngón tay chỉ trích (hàm ý buộc tội))
  • An accusing silence
    (sự im lặng đầy trách móc / buộc tội)
Adverb + accusing
  • Falsely accusing someone
    (buộc tội sai, vu khống ai đó)
  • Wrongly accusing someone
    (buộc tội oan/sai lầm cho ai đó)
  • Publicly accusing someone
    (công khai buộc tội ai đó)

Idioms

  • point an/the accusing finger at someone

    Chỉ tay buộc tội ai đó; đổ lỗi cho ai đó một cách công khai.

    "Instead of pointing the accusing finger, we should work together to find a solution."

    (Thay vì chỉ tay buộc tội lẫn nhau, chúng ta nên hợp tác để tìm ra giải pháp.)

  • A guilty conscience needs no accuser.

    Có tật giật mình; người có lỗi thì không cần ai tố cáo cũng tự thấy áy náy.

    "He started apologizing profusely before I could say anything. A guilty conscience needs no accuser."

    (Anh ta bắt đầu rối rít xin lỗi trước khi tôi kịp nói gì. Đúng là có tật giật mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accusing

Adjective
Lật mặt

Thể hiện hoặc ngụ ý sự đổ lỗi hoặc không tán thành.

"She gave him an accusing look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accusing".

Nguyên tắc 'Suy đoán vô tội'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc nền tảng là 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội (the accused) được coi là vô tội cho đến khi bên công tố (the accuser) có thể chứng minh họ có tội trước tòa. Một lời buộc tội (an accusation) đơn thuần là không đủ để kết tội.

Những lời buộc tội chết người: Phiên tòa phù thủy Salem

Vào cuối thế kỷ 17 ở Mỹ, các phiên tòa xét xử phù thủy ở Salem là một ví dụ lịch sử bi thảm về sức mạnh của những lời buộc tội hàng loạt không có bằng chứng. Những lời buộc tội dựa trên sự sợ hãi và cuồng tín đã dẫn đến việc tử hình nhiều người vô tội, cho thấy sự nguy hiểm của việc buộc tội thiếu cơ sở.