(Top Banner Ad)
rights-managed
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

rights-managed

UK: /ˈraɪts ˌmænɪdʒd/ • US: /ˈraɪts ˌmænɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được quản lý bản quyền có bản quyền được quản lý quản lý quyền sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to content (such as images, music, or videos) for which the copyright owner retains control over the use and distribution of the content, often through licensing agreements or digital rights management (DRM) technologies.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nội dung (như hình ảnh, âm nhạc hoặc video) mà chủ sở hữu bản quyền giữ quyền kiểm soát việc sử dụng và phân phối nội dung, thường thông qua các thỏa thuận cấp phép hoặc công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số (DRM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer sells rights-managed images through a specialized agency."

    "Nhiếp ảnh gia bán những hình ảnh được quản lý bản quyền thông qua một cơ quan chuyên môn."

  • "Rights-managed licenses are more expensive than royalty-free ones."

    "Giấy phép được quản lý bản quyền đắt hơn giấy phép miễn phí bản quyền."

  • "The website offers both rights-managed and royalty-free images."

    "Trang web cung cấp cả hình ảnh được quản lý bản quyền và hình ảnh miễn phí bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền lợi, quyền
Noun rights các quyền lợi (số nhiều)
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Noun rights management quản lý bản quyền

Synonyms

copyright-protected (được bảo vệ bản quyền)licensed (được cấp phép)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
English
right
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
English
manage
English
rights-managed

Nguồn gốc 'Bản quyền được quản lý'

Cụm từ 'rights-managed' (bản quyền được quản lý) ra đời trong ngành công nghiệp sáng tạo để mô tả một hình thức cấp phép tài nguyên số (như hình ảnh, video). Không như 'royalty-free' (miễn phí bản quyền) cho phép sử dụng rộng rãi sau một lần trả phí, 'rights-managed' yêu cầu người dùng phải xin phép và trả phí mỗi khi sử dụng, với các điều khoản cụ thể về thời gian, địa điểm, mục đích. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo và đảm bảo họ nhận được thù lao công bằng cho mỗi lần tác phẩm được sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ 'rights-managed' thường được sử dụng để mô tả các tài sản kỹ thuật số (digital assets) mà việc sử dụng chúng được kiểm soát chặt chẽ bởi người sở hữu bản quyền. Điều này khác với 'royalty-free', trong đó người dùng trả một khoản phí duy nhất để có quyền sử dụng nội dung mà không phải trả thêm phí bản quyền cho mỗi lần sử dụng. 'Rights-managed' nhấn mạnh rằng việc sử dụng phải tuân theo các điều khoản và điều kiện cụ thể do người sở hữu bản quyền đặt ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'rights-managed'
  • image rights-managed image
    (hình ảnh có bản quyền quản lý)
  • license rights-managed license
    (giấy phép bản quyền quản lý)
  • content rights-managed content
    (nội dung có bản quyền quản lý)
  • photography rights-managed photography
    (nhiếp ảnh có bản quyền quản lý)
  • model rights-managed licensing model
    (mô hình cấp phép bản quyền được quản lý)

Idioms

  • acquire rights-managed content

    mua nội dung có bản quyền quản lý

    "You need to acquire rights-managed content for your advertising campaign."

    (Bạn cần mua nội dung có bản quyền quản lý cho chiến dịch quảng cáo của mình.)

  • a rights-managed licensing model

    một mô hình cấp phép bản quyền được quản lý

    "Many stock photo agencies use a rights-managed licensing model."

    (Nhiều công ty ảnh stock sử dụng mô hình cấp phép bản quyền được quản lý.)

  • under a rights-managed agreement

    theo một thỏa thuận bản quyền quản lý

    "The artwork was used under a rights-managed agreement for a limited period."

    (Tác phẩm nghệ thuật được sử dụng theo thỏa thuận bản quyền quản lý trong một khoảng thời gian giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rights-managed

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến nội dung (như hình ảnh, âm nhạc hoặc video) mà chủ sở hữu bản quyền giữ quyền kiểm soát việc sử dụng và phân phối nội dung, thường thông qua các thỏa thuận cấp phép hoặc công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số (DRM).

"The photographer sells rights-managed images through a specialized agency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the photographer decided to release that rights-managed image under a Creative Commons license!
Ồ, nhiếp ảnh gia đã quyết định phát hành hình ảnh được quản lý bản quyền đó theo giấy phép Creative Commons!
Phủ định
Alas, we can't use that image; it's rights-managed, and we don't have permission.
Than ôi, chúng ta không thể sử dụng hình ảnh đó; nó được quản lý bản quyền và chúng ta không có quyền.
Nghi vấn
Hey, is that photo rights-managed, or is it in the public domain?
Này, bức ảnh đó có được quản lý bản quyền không hay nó thuộc về phạm vi công cộng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be using rights-managed images in their advertising campaign next year.
Công ty sẽ sử dụng hình ảnh được quản lý bản quyền trong chiến dịch quảng cáo của họ vào năm tới.
Phủ định
They won't be using rights-managed music for the film; they've decided on royalty-free tracks instead.
Họ sẽ không sử dụng nhạc được quản lý bản quyền cho bộ phim; thay vào đó họ đã quyết định sử dụng các bản nhạc miễn phí bản quyền.
Nghi vấn
Will the agency be employing rights-managed video clips in the new commercial?
Liệu cơ quan này có sử dụng các đoạn video được quản lý bản quyền trong quảng cáo mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This image is as rights-managed as that one, so we need to check permissions for both.
Hình ảnh này được quản lý bản quyền chặt chẽ như hình ảnh kia, vì vậy chúng ta cần kiểm tra quyền cho cả hai.
Phủ định
This song is less rights-managed than the others on the album; we have more freedom to use it.
Bài hát này ít được quản lý bản quyền hơn những bài hát khác trong album; chúng ta có nhiều tự do hơn để sử dụng nó.
Nghi vấn
Is this video the most rights-managed content on the platform, requiring special authorization?
Video này có phải là nội dung được quản lý bản quyền chặt chẽ nhất trên nền tảng, đòi hỏi sự cho phép đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rights-managed".

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

'Rights-managed' là một khái niệm quan trọng trong thế giới số, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo như nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa, và âm nhạc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của người tạo ra tác phẩm, giúp họ kiểm soát cách tác phẩm của mình được sử dụng và đảm bảo họ nhận được thù lao xứng đáng cho mỗi lần sử dụng, chống lại việc sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Mô hình kinh doanh trong ngành sáng tạo

Mô hình cấp phép 'rights-managed' là một trong những cách thức chính mà các nhà cung cấp nội dung cao cấp (như các hãng ảnh stock, công ty video) kinh doanh. Nó đối lập với mô hình 'royalty-free', nơi người mua chỉ trả một lần và có thể sử dụng nội dung nhiều lần mà không phải trả thêm phí. Với 'rights-managed', giá cả và điều khoản sử dụng được đàm phán dựa trên các yếu tố cụ thể như quy mô sử dụng, thời gian, khu vực địa lý, và ngành công nghiệp, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng phức tạp hơn.