(Top Banner Ad)
ringer's lactate
C1
Danh từ C1 Y học

ringer's lactate

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch Ringer lactat dung dịch Ringer's lactate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sterile solution of calcium chloride, potassium chloride, sodium chloride, and sodium lactate in water for injection. It is used for fluid and electrolyte replenishment or as a systemic alkalizer.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch vô trùng gồm canxi clorua, kali clorua, natri clorua và natri lactat trong nước pha tiêm. Nó được sử dụng để bổ sung chất lỏng và điện giải hoặc như một chất kiềm hóa toàn thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed Ringer's lactate for the dehydrated patient."

    "Bác sĩ kê đơn Ringer's lactate cho bệnh nhân bị mất nước."

  • "Ringer's lactate is commonly used in hospitals to treat dehydration."

    "Ringer's lactate thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị tình trạng mất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ringer's solution Dung dịch Ringer (dung dịch truyền tĩnh mạch cơ bản tương tự Ringer's lactate nhưng không có lactat)
Noun Lactate Lactat (một ion muối của axit lactic, thành phần chính trong Ringer's lactate, có tác dụng điều chỉnh pH máu)
Noun Lactic acid Axit lactic (axit hữu cơ liên quan đến lactat, được sản xuất trong cơ bắp khi vận động)
Noun Lactated Ringer's Dung dịch Ringer có lactat (tên gọi khác của Ringer's lactate)

Synonyms

lactated Ringer's solution (Dung dịch Ringer's lactate)

Related Words

normal saline (nước muối sinh lý)dextrose (glucose)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lac
English
lactic acid
English
lactate
English
Sydney Ringer
English
Ringer's solution
English
Ringer's lactate

Nguồn gốc tên gọi "Ringer"

Vào cuối thế kỷ 19, nhà sinh lý học người Anh Sydney Ringer đã phát hiện ra rằng tim ếch có thể tiếp tục đập bên ngoài cơ thể nếu được đặt trong một dung dịch muối có thành phần tương tự dịch ngoại bào. Dung dịch cơ bản này sau đó được gọi là "dung dịch Ringer" theo tên ông, đặt nền móng cho các loại dịch truyền hiện đại.

Sự ra đời của "Lactate"

Mặc dù dung dịch Ringer ban đầu rất hữu ích, các nhà khoa học sau này đã bổ sung lactat (một dạng muối của axit lactic) để tạo ra một dung dịch cân bằng hơn về mặt sinh lý. Lactat có thể được cơ thể chuyển hóa thành bicarbonate, giúp điều chỉnh độ pH của máu, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp mất nước nặng, bỏng hoặc sốc. Sự kết hợp này tạo nên "Ringer's lactate" hay Lactated Ringer's, một trong những dung dịch truyền tĩnh mạch được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Usage Note

Dung dịch Ringer's lactate là một loại dịch truyền tĩnh mạch đẳng trương. Dung dịch này chứa các chất điện giải tương tự như trong huyết tương người, nhưng nó cũng chứa lactate, chất này được gan chuyển hóa thành bicarbonate, giúp làm tăng độ pH của máu. Vì vậy, nó được sử dụng để điều trị tình trạng mất nước, mất cân bằng điện giải và nhiễm toan chuyển hóa nhẹ đến trung bình. Lưu ý rằng dung dịch này không được khuyến cáo dùng cho những người bị suy gan hoặc nhiễm toan lactic.

Prepositions

for in

Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng: 'Ringer's lactate is used for fluid replenishment.' (Ringer's lactate được dùng để bổ sung dịch). Khi dùng 'in', nó chỉ thành phần hoặc bối cảnh: 'Ringer's lactate in water' (Ringer's lactate trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Ringer's lactate
  • administer administer Ringer's lactate
    (truyền Ringer's lactate (cho bệnh nhân))
  • infuse infuse Ringer's lactate
    (truyền Ringer's lactate nhỏ giọt)
  • give give Ringer's lactate
    (cho bệnh nhân truyền Ringer's lactate)
  • start start Ringer's lactate
    (bắt đầu truyền Ringer's lactate (cho bệnh nhân))
Ringer's lactate + Noun
  • solution Ringer's lactate solution
    (dung dịch Ringer's lactate)
  • infusion Ringer's lactate infusion
    (sự truyền Ringer's lactate (quá trình))
  • drip Ringer's lactate drip
    (chai/túi truyền Ringer's lactate (hoặc quá trình truyền nhỏ giọt))

Idioms

  • to put someone on Ringer's lactate

    Bắt đầu truyền Ringer's lactate cho ai đó (để bù dịch, điện giải)

    "The doctor decided to put the dehydrated patient on Ringer's lactate immediately."

    (Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân bị mất nước truyền Ringer's lactate ngay lập tức.)

  • Ringer's lactate challenge

    Thử nghiệm truyền dịch Ringer's lactate (một phương pháp chẩn đoán để đánh giá khả năng đáp ứng của cơ thể với truyền dịch)

    "The Ringer's lactate challenge helped determine if the patient needed more fluid."

    (Thử nghiệm truyền dịch Ringer's lactate giúp xác định liệu bệnh nhân có cần thêm dịch truyền hay không.)

  • Ringer's lactate therapy

    Liệu pháp truyền Ringer's lactate (phác đồ điều trị bằng dung dịch này)

    "Patients with severe burns often require aggressive Ringer's lactate therapy."

    (Bệnh nhân bị bỏng nặng thường yêu cầu liệu pháp truyền Ringer's lactate tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringer's lactate

Danh từ
Lật mặt

Một dung dịch vô trùng gồm canxi clorua, kali clorua, natri clorua và natri lactat trong nước pha tiêm. Nó được sử dụng để bổ sung chất lỏng và điện giải hoặc như một chất kiềm hóa toàn thân.

"The doctor prescribed Ringer's lactate for the dehydrated patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor administered Ringer's Lactate to the dehydrated patient.
Bác sĩ đã truyền Ringer's Lactate cho bệnh nhân bị mất nước.
Phủ định
The nurse did not administer Ringer's Lactate because the patient's potassium levels were too high.
Y tá đã không truyền Ringer's Lactate vì nồng độ kali của bệnh nhân quá cao.
Nghi vấn
Will the paramedic administer Ringer's Lactate to stabilize the patient's blood pressure?
Nhân viên y tế có truyền Ringer's Lactate để ổn định huyết áp của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringer's lactate".

Tầm quan trọng trong y học cấp cứu

Ringer's lactate là một trong những dung dịch truyền tĩnh mạch thiết yếu nhất trong y học cấp cứu và hồi sức tích cực trên toàn cầu. Nó được sử dụng rộng rãi để điều trị sốc, mất nước nghiêm trọng, bỏng, mất máu và các tình trạng cần bù dịch nhanh chóng. Khả năng cân bằng điện giải và pH máu của nó làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều tình huống nguy kịch, giúp cứu sống hàng triệu người mỗi năm.

Sự đa năng và phổ biến trong bệnh viện

Dung dịch Ringer's lactate có mặt ở hầu hết các bệnh viện, phòng khám và xe cấp cứu trên thế giới. Sự đa năng của nó trong việc hỗ trợ các chức năng sống, bù dịch và điện giải đã biến nó thành một 'trụ cột' không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe hiện đại, từ phòng mổ đến phòng hồi sức, cho thấy vai trò trung tâm của nó trong thực hành y tế.