(Top Banner Ad)
dextrose
B2
Danh từ B2 Hóa học, Y học, Thực phẩm

dextrose

UK: /ˈdekstrəʊs/ • US: /ˈdekˌstroʊs/

Nghĩa tiếng Việt

dextroza đường dextrose glucose (dạng dextrose)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple monosaccharide sugar that is an important energy source in living organisms. It is a form of glucose that is derived from starch.

Vietnamese Meaning

Một loại đường đơn monosaccharide đơn giản, là nguồn năng lượng quan trọng trong các sinh vật sống. Nó là một dạng glucose có nguồn gốc từ tinh bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a dextrose solution to replenish the patient's blood sugar levels."

    "Bác sĩ đã kê dung dịch dextrose để bổ sung lượng đường trong máu của bệnh nhân."

  • "Dextrose is commonly used in the food industry as a sweetener."

    "Dextrose thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất làm ngọt."

  • "Intravenous dextrose solutions are used to treat hypoglycemia."

    "Dung dịch dextrose tiêm tĩnh mạch được sử dụng để điều trị hạ đường huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glucose Đường glucose, đường nho (dextrose là một dạng của glucose)
Noun dextrin Dextrin (một loại carbohydrate phức tạp hơn, được tạo ra từ tinh bột)
Adjective dextrorotatory Quay phải (chỉ chất có khả năng làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang bên phải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dexter
English (derived from Latin)
dextrorotatory
Greek/Latin (chemical suffix)
-ose
English
dextrose

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'dextrose' có nguồn gốc từ từ 'dexter' trong tiếng Latin có nghĩa là 'phía bên phải'. Tên gọi này được đặt dựa trên một đặc tính hóa học của loại đường này: nó có khả năng làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang bên phải. Ngoài ra, hậu tố '-ose' là một hậu tố chung thường được dùng để chỉ các loại đường (carbohydrate) trong hóa học.

Usage Note

Dextrose thường được sử dụng trong thực phẩm như một chất làm ngọt và trong y học như một dung dịch tiêm tĩnh mạch để cung cấp năng lượng và hydrat hóa. Nó là một đồng phân của glucose, cụ thể là D-glucose. Cần phân biệt với các loại đường khác như sucrose (đường mía) hay fructose (đường trái cây), dextrose chỉ chứa một đơn vị glucose.

Prepositions

with in

'with': Chỉ sự kết hợp hoặc thành phần. Ví dụ: 'Dextrose is often used with other electrolytes in IV solutions.'
'in': Chỉ sự có mặt trong một môi trường hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'Dextrose is commonly found in many processed foods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dextrose
  • pure pure dextrose
    (dextrose tinh khiết)
  • liquid liquid dextrose
    (dextrose dạng lỏng)
  • anhydrous anhydrous dextrose
    (dextrose khan (không chứa nước))
Verb + dextrose
  • administer administer dextrose
    (cấp/truyền dextrose (trong y tế))
  • infuse infuse dextrose
    (truyền dextrose (thường là truyền tĩnh mạch))
  • consume consume dextrose
    (tiêu thụ dextrose)
Noun + dextrose
  • dextrose dextrose solution
    (dung dịch dextrose)
  • dextrose dextrose powder
    (bột dextrose)
  • dextrose dextrose levels
    (mức dextrose (trong máu))

Idioms

  • dextrose equivalent (DE)

    Chỉ số tương đương dextrose (DE), đo mức độ thủy phân tinh bột thành đường đơn.

    "Maltodextrin typically has a dextrose equivalent (DE) between 3 and 20."

    (Maltodextrin thường có chỉ số tương đương dextrose (DE) từ 3 đến 20.)

  • dextrose injection

    Tiêm dextrose, thường dùng để điều trị hạ đường huyết hoặc cung cấp năng lượng cấp tốc.

    "The patient received a dextrose injection to quickly raise blood sugar levels."

    (Bệnh nhân đã được tiêm dextrose để nhanh chóng tăng mức đường huyết.)

  • dextrose solution

    Dung dịch dextrose, thường dùng trong y tế để truyền dịch hoặc pha thuốc.

    "A 5% dextrose solution is commonly used for intravenous hydration."

    (Dung dịch dextrose 5% thường được sử dụng để truyền dịch tĩnh mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dextrose

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường đơn monosaccharide đơn giản, là nguồn năng lượng quan trọng trong các sinh vật sống. Nó là một dạng glucose có nguồn gốc từ tinh bột.

"The doctor prescribed a dextrose solution to replenish the patient's blood sugar levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient needs quick energy, the doctor will administer a dextrose solution.
Nếu bệnh nhân cần năng lượng nhanh chóng, bác sĩ sẽ truyền dung dịch dextrose.
Phủ định
If you don't monitor your blood sugar after consuming dextrose, you may experience a crash.
Nếu bạn không theo dõi lượng đường trong máu sau khi tiêu thụ dextrose, bạn có thể bị tụt đường huyết.
Nghi vấn
Will the athlete perform better if he consumes dextrose before the competition?
Liệu vận động viên có thi đấu tốt hơn nếu anh ấy tiêu thụ dextrose trước cuộc thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dextrose".

Nguồn năng lượng tức thời

Dextrose, hay còn gọi là đường glucose, là một loại carbohydrate đơn giản mà cơ thể có thể hấp thụ và chuyển hóa thành năng lượng rất nhanh chóng. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các đồ uống thể thao, thực phẩm bổ sung cho người tập luyện để phục hồi năng lượng nhanh sau khi vận động cường độ cao, hoặc trong y tế để điều trị hạ đường huyết cấp tính, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

Vai trò thiết yếu trong y học

Trong y học, dextrose là một thành phần quan trọng trong các dung dịch truyền tĩnh mạch (IV drips) để cung cấp nước, đường và dinh dưỡng cho bệnh nhân không thể ăn uống bình thường hoặc đang bị mất nước. Nó cũng được dùng để pha loãng thuốc hoặc làm phương tiện vận chuyển thuốc vào cơ thể. Sự có mặt của dextrose là thiết yếu để duy trì chức năng não và cơ thể, đặc biệt trong các trường hợp cấp cứu.