(Top Banner Ad)
ripeness
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thực phẩm, Khoa học tự nhiên

ripeness

UK: /ˈraɪpnəs/ • US: /ˈraɪpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ chín sự chín muồi trạng thái chín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being ripe; the condition of being fully developed and ready to be eaten or used.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chín; tình trạng phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ripeness of the tomatoes was perfect for making sauce."

    "Độ chín của những quả cà chua rất thích hợp để làm sốt."

  • "The tree's fruit achieved its ripeness in late August."

    "Quả của cây đạt đến độ chín vào cuối tháng Tám."

  • "The ripeness of his understanding was evident in his wise decisions."

    "Sự chín chắn trong nhận thức của anh ấy thể hiện rõ qua những quyết định sáng suốt của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ripe Chín; trưởng thành; sẵn sàng
Verb ripen Làm chín; chín (tự động)
Adjective unripe Chưa chín; non
Adjective overripe Quá chín; nẫu
Noun ripening Quá trình chín; sự làm chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rei-p-
Proto-Germanic
*rīpaz
Old English
rīpe
Middle English
ripe
English
ripe
English
ripeness

Sự sẵn sàng từ vụ thu hoạch

Từ 'ripeness' bắt nguồn từ gốc từ cổ, ban đầu có nghĩa là 'sẵn sàng để gặt hái' hoặc 'chín muồi'. Nó gợi lên hình ảnh trái cây đã phát triển đầy đủ, sẵn sàng được thu hoạch và thưởng thức. Hậu tố '-ness' đơn giản biến tính từ 'ripe' (chín) thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự chín muồi.

Usage Note

Từ 'ripeness' thường được dùng để chỉ trạng thái của trái cây, rau quả, và ngũ cốc khi chúng đã đạt đến độ ngon và dinh dưỡng cao nhất. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trưởng thành hoặc hoàn thiện của một người, một ý tưởng, hoặc một tình huống. So sánh với 'maturity', 'ripeness' nhấn mạnh sự sẵn sàng và hoàn hảo hơn là chỉ sự phát triển theo thời gian. 'Maturity' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực (như tài chính, tâm lý), trong khi 'ripeness' thường gắn liền với các sản phẩm tự nhiên hoặc các quá trình phát triển tự nhiên.

Prepositions

of to

'ripeness of': Thường dùng để chỉ trạng thái chín của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the ripeness of the mango'. 'ripeness to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự sẵn sàng cho một hành động hoặc mục đích nào đó. Ví dụ: 'ripeness to harvest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ripeness
  • full full ripeness
    (độ chín hoàn toàn)
  • perfect perfect ripeness
    (độ chín hoàn hảo)
  • optimal optimal ripeness
    (độ chín tối ưu)
  • ideal ideal ripeness
    (độ chín lý tưởng)
  • natural natural ripeness
    (độ chín tự nhiên)
Verb + ripeness
  • reach reach ripeness
    (đạt đến độ chín)
  • achieve achieve ripeness
    (đạt được độ chín)
  • attain attain ripeness
    (đạt được độ chín (trang trọng))
  • indicate indicate ripeness
    (chỉ ra độ chín)
Prepositional Phrase
  • at the peak of at the peak of ripeness
    (ở đỉnh cao của sự chín muồi)
  • a state of a state of ripeness
    (một trạng thái chín muồi)

Idioms

  • The ripeness of time

    Thời điểm chín muồi; thời cơ thuận lợi nhất.

    "We waited for the ripeness of time before launching the new product."

    (Chúng tôi đã chờ đợi thời điểm chín muồi trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripeness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái chín; tình trạng phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

"The ripeness of the tomatoes was perfect for making sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers' ripeness predictions were incredibly accurate this year.
Những dự đoán về độ chín của nông dân đã chính xác đến kinh ngạc trong năm nay.
Phủ định
The oranges' ripeness wasn't satisfactory for exporting.
Độ chín của những quả cam không đạt yêu cầu để xuất khẩu.
Nghi vấn
Is the mangoes' ripeness sufficient for immediate consumption?
Độ chín của những quả xoài đã đủ để ăn ngay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripeness".

Sự chờ đợi và kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa, sự chín muồi (ripeness) của trái cây là một biểu tượng của sự chờ đợi, kiên nhẫn và quy luật tự nhiên. Nó dạy chúng ta rằng mọi thứ đều cần thời gian để phát triển đến trạng thái tốt nhất và không thể cưỡng ép được.

Lễ hội thu hoạch và sự sung túc

Nhiều lễ hội phương Tây (ví dụ như Lễ Tạ Ơn ở Bắc Mỹ, Lễ Lammas ở Anh) xoay quanh việc mừng vụ mùa bội thu. Ở đây, 'ripeness' (sự chín muồi) của cây trái và ngũ cốc là trung tâm của lòng biết ơn và sự ăn mừng cho sự sung túc mà thiên nhiên ban tặng, đánh dấu sự kết thúc của một chu kỳ trồng trọt thành công.