(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ripeness
B2

ripeness

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

độ chín sự chín muồi trạng thái chín
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ripeness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái chín; tình trạng phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Definition (English Meaning)

The state of being ripe; the condition of being fully developed and ready to be eaten or used.

Ví dụ Thực tế với 'Ripeness'

  • "The ripeness of the tomatoes was perfect for making sauce."

    "Độ chín của những quả cà chua rất thích hợp để làm sốt."

  • "The tree's fruit achieved its ripeness in late August."

    "Quả của cây đạt đến độ chín vào cuối tháng Tám."

  • "The ripeness of his understanding was evident in his wise decisions."

    "Sự chín chắn trong nhận thức của anh ấy thể hiện rõ qua những quyết định sáng suốt của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ripeness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ripeness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

harvest(mùa gặt, thu hoạch)
bloom(nở rộ, sự nở rộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm Khoa học tự nhiên

Ghi chú Cách dùng 'Ripeness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ripeness' thường được dùng để chỉ trạng thái của trái cây, rau quả, và ngũ cốc khi chúng đã đạt đến độ ngon và dinh dưỡng cao nhất. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trưởng thành hoặc hoàn thiện của một người, một ý tưởng, hoặc một tình huống. So sánh với 'maturity', 'ripeness' nhấn mạnh sự sẵn sàng và hoàn hảo hơn là chỉ sự phát triển theo thời gian. 'Maturity' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực (như tài chính, tâm lý), trong khi 'ripeness' thường gắn liền với các sản phẩm tự nhiên hoặc các quá trình phát triển tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

'ripeness of': Thường dùng để chỉ trạng thái chín của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the ripeness of the mango'. 'ripeness to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự sẵn sàng cho một hành động hoặc mục đích nào đó. Ví dụ: 'ripeness to harvest'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ripeness'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers' ripeness predictions were incredibly accurate this year.
Những dự đoán về độ chín của nông dân đã chính xác đến kinh ngạc trong năm nay.
Phủ định
The oranges' ripeness wasn't satisfactory for exporting.
Độ chín của những quả cam không đạt yêu cầu để xuất khẩu.
Nghi vấn
Is the mangoes' ripeness sufficient for immediate consumption?
Độ chín của những quả xoài đã đủ để ăn ngay chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)