(Top Banner Ad)
immaturity
B2
noun B2 Tâm lý học, Phát triển con người

immaturity

UK: /ˌɪməˈtjʊərəti/ • US: /ˌɪməˈtʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự non nớt tính thiếu chín chắn sự chưa trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being fully developed or mature; lacking emotional or intellectual development.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chưa phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành; thiếu phát triển về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His immaturity was evident in the way he handled the situation."

    "Sự thiếu trưởng thành của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý tình huống."

  • "The immaturity of some voters is a real problem for democracy."

    "Sự thiếu trưởng thành của một số cử tri là một vấn đề thực sự đối với nền dân chủ."

  • "Despite his age, he shows a great deal of immaturity."

    "Mặc dù đã lớn tuổi, anh ấy thể hiện rất nhiều sự thiếu trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt
Noun immatureness sự chưa trưởng thành, sự non nớt
Adverb immaturely một cách chưa trưởng thành, một cách non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immaturus
English
immaturity

Nguồn gốc của 'Immaturity'

Từ 'immaturity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immaturus', có nghĩa là 'chưa chín muồi' hoặc 'chưa trưởng thành'. Nó kết hợp tiền tố 'im-' (không) với 'maturus' (chín muồi, trưởng thành). Ý tưởng cốt lõi là sự thiếu phát triển hoặc hoàn thiện, giống như trái cây chưa sẵn sàng để thu hoạch. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến 'non nớt' hoặc 'thiếu chín chắn' để diễn tả ý nghĩa này.

Usage Note

Immaturity thường được dùng để mô tả sự thiếu chín chắn trong hành vi, suy nghĩ hoặc cảm xúc. Nó có thể liên quan đến độ tuổi nhưng không phải lúc nào cũng vậy; một người lớn tuổi vẫn có thể thể hiện sự immaturity. Phân biệt với 'naivety' (ngây thơ), chỉ sự thiếu kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới, và 'childishness' (tính trẻ con), chỉ những hành vi thường thấy ở trẻ em nhưng không phù hợp với người lớn.

Prepositions

of in

‘Immaturity of’ thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu trưởng thành thể hiện (ví dụ: immaturity of judgment). ‘Immaturity in’ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cụ thể (ví dụ: immaturity in dealing with conflict).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Immaturity
  • sheer sheer immaturity
    (sự non nớt tột độ)
  • blatant blatant immaturity
    (sự non nớt trắng trợn)
  • childish childish immaturity
    (sự non nớt trẻ con)
Verb + Immaturity
  • display display immaturity
    (thể hiện sự non nớt)
  • show show immaturity
    (cho thấy sự non nớt)
  • excuse excuse immaturity
    (tha thứ cho sự non nớt)

Idioms

  • a sign of immaturity

    một dấu hiệu của sự non nớt

    "His constant teasing is a sign of immaturity."

    (Việc anh ta liên tục trêu chọc người khác là một dấu hiệu của sự non nớt.)

  • youthful immaturity

    sự non nớt của tuổi trẻ

    "We can excuse some youthful immaturity."

    (Chúng ta có thể bỏ qua một vài sự non nớt của tuổi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immaturity

noun
Lật mặt

Trạng thái chưa phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành; thiếu phát triển về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ.

"His immaturity was evident in the way he handled the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is immature for his age, isn't he?
Anh ấy còn non nớt so với tuổi, đúng không?
Phủ định
She isn't showing immaturity in her decisions, is she?
Cô ấy không thể hiện sự thiếu trưởng thành trong các quyết định của mình, đúng không?
Nghi vấn
It seems like their immaturity is causing problems, isn't it?
Có vẻ như sự thiếu trưởng thành của họ đang gây ra vấn đề, đúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so immature for his age.
Tôi ước gì anh ấy không quá trẻ con so với tuổi của mình.
Phủ định
If only she hadn't shown such immaturity during the interview, she would have gotten the job.
Giá mà cô ấy không thể hiện sự non nớt như vậy trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã có được công việc rồi.
Nghi vấn
I wish she would stop behaving with such immaturity; is it too much to ask?
Tôi ước cô ấy ngừng cư xử một cách trẻ con như vậy; liệu yêu cầu đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaturity".

Tuổi Trưởng Thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc đạt được 'tuổi trưởng thành' (age of maturity), thường là 18 tuổi. Đây là độ tuổi mà một người được coi là có đủ khả năng chịu trách nhiệm pháp lý và xã hội, mặc dù sự trưởng thành thực sự có thể đến muộn hơn. Sự 'non nớt' sau độ tuổi này đôi khi bị đánh giá tiêu cực.