ripple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small wave or series of waves on the surface of water, especially one caused by a slight breeze or an object dropping into it.
Vietnamese Meaning
gợn sóng, làn sóng nhỏ trên mặt nước, đặc biệt là do một làn gió nhẹ hoặc một vật rơi vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stone created ripples on the surface of the lake."
"Hòn đá tạo ra những gợn sóng trên mặt hồ."
-
"A ripple of excitement ran through the crowd."
"Một làn sóng phấn khích lan tỏa trong đám đông."
-
"The scandal sent ripples through the financial markets."
"Vụ bê bối gây ra những biến động trên thị trường tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những tác động nhỏ, lan tỏa. Khác với 'wave' (sóng) là sóng lớn, 'ripple' nhỏ và lan rộng ra. Cũng có thể dùng để chỉ những hiệu ứng lan tỏa trong các lĩnh vực khác ngoài vật lý.
Prepositions
'ripple on': gợn sóng trên (mặt nước, bề mặt). 'ripple across': gợn sóng lan trên (bề mặt, khu vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle ripple (gợn sóng nhẹ nhàng)
-
small small ripple (gợn sóng nhỏ)
-
subtle subtle ripple (gợn sóng tinh tế/khó nhận ra)
-
create create a ripple (tạo ra một gợn sóng/sự xáo động nhỏ)
-
send send ripples (through) (gửi những làn sóng (lan tỏa ảnh hưởng))
-
effect ripple effect (hiệu ứng domino/hiệu ứng lan tỏa)
Idioms
-
the ripple effect
hiệu ứng domino; hiệu ứng lan tỏa (khi một sự kiện nhỏ gây ra chuỗi tác động lớn hơn)
"The collapse of the bank had a massive ripple effect throughout the economy."
(Sự sụp đổ của ngân hàng đã tạo ra một hiệu ứng lan tỏa lớn trong toàn bộ nền kinh tế.)
-
send a ripple through something
gây ra một sự xáo động hoặc ảnh hưởng lan rộng trong một nhóm người/hệ thống
"The news of her resignation sent a ripple of shock through the company."
(Tin tức về việc cô ấy từ chức đã gây ra một làn sóng sốc lan rộng khắp công ty.)
-
a ripple of applause/laughter
một tràng vỗ tay/tiếng cười nhỏ, nhẹ nhàng lan tỏa qua đám đông
"A ripple of applause spread through the audience after her speech."
(Một tràng vỗ tay nhỏ lan tỏa khắp khán giả sau bài phát biểu của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripple
noungợn sóng, làn sóng nhỏ trên mặt nước, đặc biệt là do một làn gió nhẹ hoặc một vật rơi vào.
"The stone created ripples on the surface of the lake."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying the ripple of sunlight on the water is my favorite pastime. |
Thích thú với sự gợn sóng của ánh nắng trên mặt nước là thú vui tiêu khiển yêu thích của tôi. |
| Phủ định | I don't mind rippling the surface with a stone, but I prefer to watch it undisturbed. |
Tôi không ngại tạo gợn sóng trên mặt nước bằng một hòn đá, nhưng tôi thích ngắm nhìn nó không bị xáo trộn hơn. |
| Nghi vấn | Is rippling water with your fingers something you find relaxing? |
Có phải việc tạo gợn sóng trên mặt nước bằng ngón tay là điều bạn thấy thư giãn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pebble made the water ripple, didn't it? |
Hòn sỏi làm cho mặt nước gợn sóng, phải không? |
| Phủ định | The water didn't ripple, did it? |
Mặt nước không gợn sóng, phải không? |
| Nghi vấn | The waves ripple the shore, don't they? |
Những con sóng gợn bờ, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tide comes in, the gentle breeze will have rippled the surface of the lake. |
Trước khi thủy triều lên, cơn gió nhẹ sẽ làm mặt hồ gợn sóng. |
| Phủ định | By next week, the scandal won't have rippled through the entire community. |
Đến tuần sau, vụ bê bối sẽ không gây ra làn sóng dư luận trong toàn bộ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Will the news of their engagement have rippled through the office by lunchtime? |
Liệu tin tức về lễ đính hôn của họ có lan truyền khắp văn phòng vào giờ ăn trưa không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stone had rippled the calm surface of the lake before I arrived. |
Hòn đá đã làm gợn sóng mặt hồ phẳng lặng trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She had not rippled any water with her foot when she swam. |
Cô ấy đã không tạo ra gợn sóng nào khi bơi bằng chân của mình. |
| Nghi vấn | Had the news rippled through the town before they made the official announcement? |
Tin tức đã lan truyền khắp thị trấn trước khi họ đưa ra thông báo chính thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripple".
