(Top Banner Ad)
ripple
B2
noun B2 Vật lý, Mô tả tự nhiên, Kinh tế, Xã hội học

ripple

UK: /ˈrɪpl/ • US: /ˈrɪpəl/

Nghĩa tiếng Việt

gợn sóng làn sóng sự lan tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small wave or series of waves on the surface of water, especially one caused by a slight breeze or an object dropping into it.

Vietnamese Meaning

gợn sóng, làn sóng nhỏ trên mặt nước, đặc biệt là do một làn gió nhẹ hoặc một vật rơi vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stone created ripples on the surface of the lake."

    "Hòn đá tạo ra những gợn sóng trên mặt hồ."

  • "A ripple of excitement ran through the crowd."

    "Một làn sóng phấn khích lan tỏa trong đám đông."

  • "The scandal sent ripples through the financial markets."

    "Vụ bê bối gây ra những biến động trên thị trường tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ripple gợn sóng, làn sóng nhỏ; hiệu ứng lan truyền
Verb ripple tạo gợn sóng, lan truyền như gợn sóng; gợn lên
Adjective rippling gợn sóng, lăn tăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả tự nhiên, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
rimple
Early Modern English
ripple

Âm thanh của sóng lăn tăn

Từ 'ripple' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó có thể là sự biến thể của từ 'rimple' (nghĩa là nếp nhăn, gợn sóng) hoặc được hình thành một cách tượng thanh, bắt chước âm thanh và chuyển động nhẹ nhàng của những con sóng nhỏ trên mặt nước. Từ này gợi lên hình ảnh một sự xáo động nhỏ lan tỏa ra.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những tác động nhỏ, lan tỏa. Khác với 'wave' (sóng) là sóng lớn, 'ripple' nhỏ và lan rộng ra. Cũng có thể dùng để chỉ những hiệu ứng lan tỏa trong các lĩnh vực khác ngoài vật lý.

Prepositions

on across

'ripple on': gợn sóng trên (mặt nước, bề mặt). 'ripple across': gợn sóng lan trên (bề mặt, khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ripple
  • gentle gentle ripple
    (gợn sóng nhẹ nhàng)
  • small small ripple
    (gợn sóng nhỏ)
  • subtle subtle ripple
    (gợn sóng tinh tế/khó nhận ra)
Động từ + ripple
  • create create a ripple
    (tạo ra một gợn sóng/sự xáo động nhỏ)
  • send send ripples (through)
    (gửi những làn sóng (lan tỏa ảnh hưởng))
Ripple + Danh từ
  • effect ripple effect
    (hiệu ứng domino/hiệu ứng lan tỏa)

Idioms

  • the ripple effect

    hiệu ứng domino; hiệu ứng lan tỏa (khi một sự kiện nhỏ gây ra chuỗi tác động lớn hơn)

    "The collapse of the bank had a massive ripple effect throughout the economy."

    (Sự sụp đổ của ngân hàng đã tạo ra một hiệu ứng lan tỏa lớn trong toàn bộ nền kinh tế.)

  • send a ripple through something

    gây ra một sự xáo động hoặc ảnh hưởng lan rộng trong một nhóm người/hệ thống

    "The news of her resignation sent a ripple of shock through the company."

    (Tin tức về việc cô ấy từ chức đã gây ra một làn sóng sốc lan rộng khắp công ty.)

  • a ripple of applause/laughter

    một tràng vỗ tay/tiếng cười nhỏ, nhẹ nhàng lan tỏa qua đám đông

    "A ripple of applause spread through the audience after her speech."

    (Một tràng vỗ tay nhỏ lan tỏa khắp khán giả sau bài phát biểu của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripple

noun
Lật mặt

gợn sóng, làn sóng nhỏ trên mặt nước, đặc biệt là do một làn gió nhẹ hoặc một vật rơi vào.

"The stone created ripples on the surface of the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the ripple of sunlight on the water is my favorite pastime.
Thích thú với sự gợn sóng của ánh nắng trên mặt nước là thú vui tiêu khiển yêu thích của tôi.
Phủ định
I don't mind rippling the surface with a stone, but I prefer to watch it undisturbed.
Tôi không ngại tạo gợn sóng trên mặt nước bằng một hòn đá, nhưng tôi thích ngắm nhìn nó không bị xáo trộn hơn.
Nghi vấn
Is rippling water with your fingers something you find relaxing?
Có phải việc tạo gợn sóng trên mặt nước bằng ngón tay là điều bạn thấy thư giãn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pebble made the water ripple, didn't it?
Hòn sỏi làm cho mặt nước gợn sóng, phải không?
Phủ định
The water didn't ripple, did it?
Mặt nước không gợn sóng, phải không?
Nghi vấn
The waves ripple the shore, don't they?
Những con sóng gợn bờ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide comes in, the gentle breeze will have rippled the surface of the lake.
Trước khi thủy triều lên, cơn gió nhẹ sẽ làm mặt hồ gợn sóng.
Phủ định
By next week, the scandal won't have rippled through the entire community.
Đến tuần sau, vụ bê bối sẽ không gây ra làn sóng dư luận trong toàn bộ cộng đồng.
Nghi vấn
Will the news of their engagement have rippled through the office by lunchtime?
Liệu tin tức về lễ đính hôn của họ có lan truyền khắp văn phòng vào giờ ăn trưa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stone had rippled the calm surface of the lake before I arrived.
Hòn đá đã làm gợn sóng mặt hồ phẳng lặng trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not rippled any water with her foot when she swam.
Cô ấy đã không tạo ra gợn sóng nào khi bơi bằng chân của mình.
Nghi vấn
Had the news rippled through the town before they made the official announcement?
Tin tức đã lan truyền khắp thị trấn trước khi họ đưa ra thông báo chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripple".

Hiệu ứng gợn sóng trong xã hội và kinh tế

Khái niệm 'hiệu ứng gợn sóng' (ripple effect) rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội học và tâm lý học. Nó mô tả cách một hành động hoặc sự kiện nhỏ ban đầu có thể tạo ra một chuỗi các tác động liên tiếp, lan tỏa và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác theo thời gian, giống như một viên đá ném xuống nước tạo ra những vòng sóng lan rộng.

Gợn sóng: Vẻ đẹp và sự thay đổi

Trong văn hóa, hình ảnh những gợn sóng nhẹ nhàng trên mặt nước thường được liên tưởng đến sự bình yên, tĩnh lặng và vẻ đẹp tự nhiên. Tuy nhiên, một gợn sóng cũng có thể là dấu hiệu của một sự thay đổi nhỏ sắp xảy ra hoặc một tác động tinh tế, cho thấy rằng ngay cả những điều nhỏ bé cũng có thể tạo ra sự khác biệt và lan tỏa ảnh hưởng.