(Top Banner Ad)
undulation
C1
noun C1 Vật lý, Địa lý, Sinh học, Nghệ thuật

undulation

UK: /ˌʌndjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌʌndʒəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhấp nhô sóng lượn gợn sóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wavelike motion; a rising and falling in waves.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động hình sóng; sự nhấp nhô lên xuống theo hình sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undulation of the wheat fields in the breeze was mesmerizing."

    "Sự nhấp nhô của những cánh đồng lúa mì trong gió thật mê hoặc."

  • "The dancer's movements were full of graceful undulations."

    "Những chuyển động của vũ công tràn đầy những làn sóng uyển chuyển."

  • "The road followed the natural undulations of the landscape."

    "Con đường đi theo những lượn sóng tự nhiên của cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undulate gợn sóng, nhấp nhô (di chuyển theo hình sóng)
Adjective undulatory có tính chất gợn sóng, nhấp nhô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa lý, Sinh học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Latin
undare
Latin
undulatio
English
undulation

Nguồn gốc của 'Undulation'

Từ 'undulation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'unda', có nghĩa là 'sóng'. Sau đó, nó phát triển thành 'undare' (làm cho gợn sóng) và 'undulatio' (sự gợn sóng). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'sự nhấp nhô' hoặc 'sóng'. Hãy tưởng tượng những con sóng biển nhẹ nhàng, đó chính là hình ảnh mà từ này gợi lên.

Usage Note

Từ 'undulation' thường được dùng để miêu tả những chuyển động mềm mại, liên tục và có tính chất lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh đến hình dạng sóng hoặc những đường cong uyển chuyển. So sánh với 'wave', 'undulation' thường gợi ý một sự lan tỏa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau ngoài sóng nước, ví dụ như địa hình, cơ thể hoặc thậm chí là âm thanh.

Prepositions

in of

'Undulation in' dùng để chỉ sự nhấp nhô trong một cái gì đó. Ví dụ: 'undulation in the water'. 'Undulation of' dùng để chỉ sự nhấp nhô của một cái gì đó. Ví dụ: 'undulation of the hills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undulation
  • gentle undulation
    (sự nhấp nhô nhẹ nhàng)
  • smooth undulation
    (sự gợn sóng êm đềm)
  • rolling undulation
    (sự nhấp nhô liên tục)
Verb + undulation
  • observe the undulation
    (quan sát sự nhấp nhô)
  • create an undulation
    (tạo ra sự gợn sóng)
  • follow the undulation
    (đi theo sự nhấp nhô)

Idioms

  • The undulations of life

    Những thăng trầm của cuộc sống

    "We must learn to navigate the undulations of life with grace and resilience."

    (Chúng ta phải học cách vượt qua những thăng trầm của cuộc sống một cách duyên dáng và kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undulation

noun
Lật mặt

Sự chuyển động hình sóng; sự nhấp nhô lên xuống theo hình sóng.

"The undulation of the wheat fields in the breeze was mesmerizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea, which began to undulate gently, calmed the worried sailors.
Biển cả, thứ bắt đầu nhấp nhô nhẹ nhàng, đã xoa dịu những người thủy thủ đang lo lắng.
Phủ định
The flat landscape, which showed no undulation that we could see, stretched for miles.
Vùng đất bằng phẳng, thứ không có sự nhấp nhô nào mà chúng tôi có thể thấy, trải dài hàng dặm.
Nghi vấn
Is that the field, where the grass undulates in the breeze, that you were talking about?
Có phải đó là cánh đồng, nơi cỏ nhấp nhô trong gió, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flag undulates in the breeze.
Lá cờ uốn lượn trong gió.
Phủ định
The calm lake does not undulate.
Hồ nước lặng không gợn sóng.
Nghi vấn
Does the snake undulate across the sand?
Con rắn có trườn mình trên cát không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm passes, the sea will have been undulating violently for hours.
Đến khi cơn bão tan, biển sẽ đã rung chuyển dữ dội hàng giờ.
Phủ định
The dancer won't have been undulating her body for more than a few minutes before the music stops.
Vũ công sẽ không uốn lượn cơ thể quá vài phút trước khi nhạc dừng.
Nghi vấn
Will the fields have been undulating in the breeze all day when we arrive?
Liệu những cánh đồng có đã uốn lượn trong gió cả ngày khi chúng ta đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undulation".

Ứng dụng trong Nghệ thuật

Sự nhấp nhô (undulation) thường được sử dụng trong nghệ thuật, đặc biệt là trong điêu khắc và hội họa, để tạo ra cảm giác chuyển động và sự sống động. Các đường cong và gợn sóng có thể gợi lên những cảm xúc khác nhau, từ sự yên bình đến sự mạnh mẽ.