(Top Banner Ad)
risk magnification
C1
noun C1 Quản lý rủi ro, Tâm lý học, Truyền thông

risk magnification

UK: /rɪsk ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /rɪsk ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khuếch đại rủi ro làm tăng mức độ nghiêm trọng của rủi ro thổi phồng rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency for people to perceive risks as greater when information about a risk is presented in a sensational or alarming way, or when the risk is associated with factors such as dread, uncontrollability, or inequity.

Vietnamese Meaning

Xu hướng mọi người cảm nhận rủi ro lớn hơn khi thông tin về một rủi ro được trình bày một cách giật gân hoặc đáng báo động, hoặc khi rủi ro liên quan đến các yếu tố như sợ hãi, mất kiểm soát hoặc bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media's coverage of the outbreak led to risk magnification and widespread panic."

    "Việc đưa tin về sự bùng phát của dịch bệnh trên các phương tiện truyền thông đã dẫn đến sự khuếch đại rủi ro và sự hoảng loạn lan rộng."

  • "The study investigated the effect of framing on risk magnification."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc xây dựng khung thông tin đối với sự khuếch đại rủi ro."

  • "Public health officials need to be aware of risk magnification when communicating about potential threats."

    "Các quan chức y tế công cộng cần nhận thức được sự khuếch đại rủi ro khi truyền đạt thông tin về các mối đe dọa tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb to risk liều mình, mạo hiểm
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker người dám mạo hiểm
Verb to magnify phóng đại, làm lớn lên
Noun magnifier kính lúp, thứ làm phóng đại
Adjective magnified đã được phóng đại

Synonyms

risk amplification (khuếch đại rủi ro)fear amplification (khuếch đại nỗi sợ)

Antonyms

risk minimization (giảm thiểu rủi ro)risk reduction (hạn chế rủi ro)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risico (danger, risk, hazard)
Old French
risque (risk, danger)
English
risk
Latin
magnus (great, large)
Latin
facere (to make)
Old French
magnifier (to make larger)
English
magnify
English
magnification

Nguồn gốc từ 'Risk'

Từ 'risk' ban đầu được cho là xuất phát từ tiếng Ý cổ 'risico', thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ sự nguy hiểm khi đi qua các rạn đá ngầm hoặc vùng biển động. Nó mang ý nghĩa chấp nhận một rủi ro có tính toán để đạt được lợi ích nào đó.

Sự hình thành 'Magnification'

Từ 'magnification' có gốc từ tiếng Latin 'magnus' (nghĩa là 'lớn') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Nó ban đầu chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật gì đó trông lớn hơn so với kích thước thật, như khi dùng kính lúp. Khi kết hợp với 'risk', nó mô tả việc làm cho rủi ro trở nên lớn hơn trong nhận thức hoặc ảnh hưởng.

Kết hợp 'Risk Magnification'

'Risk magnification' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một hiện tượng cụ thể: sự phóng đại hoặc làm tăng mức độ của một rủi ro, thường là trong nhận thức của công chúng hoặc qua truyền thông.

Usage Note

Risk magnification xảy ra khi nhận thức về rủi ro bị khuếch đại do cách thức thông tin được truyền tải, các yếu tố cảm xúc liên quan đến rủi ro, hoặc các đặc điểm cụ thể của rủi ro. Nó thường dẫn đến phản ứng thái quá đối với một mối đe dọa. Nó khác với 'risk amplification' ở chỗ 'magnification' nhấn mạnh khía cạnh nhận thức và cảm xúc, trong khi 'amplification' có thể bao gồm cả khía cạnh xã hội và kinh tế.

Prepositions

of in

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị khuếch đại. Ví dụ: 'risk magnification of a nuclear accident'.
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự khuếch đại rủi ro xảy ra. Ví dụ: 'risk magnification in the media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk magnification
  • significant significant risk magnification
    (sự phóng đại rủi ro đáng kể)
  • unwarranted unwarranted risk magnification
    (sự phóng đại rủi ro vô căn cứ)
  • perceived perceived risk magnification
    (sự phóng đại rủi ro được cảm nhận)
  • potential potential risk magnification
    (khả năng phóng đại rủi ro)
Verb + risk magnification
  • contribute to contribute to risk magnification
    (góp phần vào sự phóng đại rủi ro)
  • lead to lead to risk magnification
    (dẫn đến sự phóng đại rủi ro)
  • address address risk magnification
    (giải quyết vấn đề phóng đại rủi ro)
  • prevent prevent risk magnification
    (ngăn chặn sự phóng đại rủi ro)
Noun + of + risk magnification
  • the process of the process of risk magnification
    (quá trình phóng đại rủi ro)
  • the phenomenon of the phenomenon of risk magnification
    (hiện tượng phóng đại rủi ro)

Idioms

  • the phenomenon of risk magnification

    Hiện tượng phóng đại rủi ro (được dùng để chỉ việc rủi ro được cảm nhận hoặc truyền tải lớn hơn thực tế)

    "The media often contributes to the phenomenon of risk magnification by focusing on rare but dramatic events."

    (Truyền thông thường góp phần vào hiện tượng phóng đại rủi ro bằng cách tập trung vào những sự kiện hiếm nhưng gây sốc.)

  • addressing risk magnification

    Giải quyết sự phóng đại rủi ro (được dùng để chỉ các biện pháp nhằm giảm bớt sự cảm nhận hoặc truyền tải rủi ro quá mức)

    "Public health campaigns play a crucial role in addressing risk magnification through accurate information."

    (Các chiến dịch y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết sự phóng đại rủi ro thông qua thông tin chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk magnification

noun
Lật mặt

Xu hướng mọi người cảm nhận rủi ro lớn hơn khi thông tin về một rủi ro được trình bày một cách giật gân hoặc đáng báo động, hoặc khi rủi ro liên quan đến các yếu tố như sợ hãi, mất kiểm soát hoặc bất công.

"The media's coverage of the outbreak led to risk magnification and widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher's risk magnification analysis revealed unexpected consequences.
Phân tích về sự khuếch đại rủi ro của nhà nghiên cứu đã tiết lộ những hậu quả không lường trước được.
Phủ định
The company's risk magnification strategy didn't account for the reputational damage.
Chiến lược khuếch đại rủi ro của công ty đã không tính đến thiệt hại về uy tín.
Nghi vấn
Does the project manager's risk magnification assessment include potential supply chain disruptions?
Đánh giá về sự khuếch đại rủi ro của người quản lý dự án có bao gồm những gián đoạn tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk magnification".

Vai trò của truyền thông

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của công chúng về rủi ro. Các tin tức về những sự kiện hiếm gặp, kịch tính như tai nạn máy bay hay khủng bố thường được đưa tin rộng rãi và chi tiết, dẫn đến 'risk magnification' – khiến công chúng cảm thấy những rủi ro này lớn hơn và có khả năng xảy ra cao hơn so với thực tế, trong khi các rủi ro phổ biến hơn như tai nạn giao thông lại ít được chú ý.

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Một số thiên kiến tâm lý như 'Availability Heuristic' (Thiên kiến Sẵn có) và 'Dread Risk' (Rủi ro Khủng khiếp) góp phần vào 'risk magnification'. Thiên kiến Sẵn có khiến chúng ta đánh giá một sự kiện là có khả năng xảy ra cao hơn nếu chúng ta dễ dàng nhớ lại các ví dụ về nó (thường do truyền thông đưa tin nhiều). Rủi ro Khủng khiếp là xu hướng con người sợ hãi những rủi ro có khả năng gây chết người hoặc ngoài tầm kiểm soát hơn, dù xác suất xảy ra thấp, dẫn đến việc phóng đại mối đe dọa thực sự.