availability heuristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental shortcut that relies on immediate examples that come to a given person's mind when evaluating a specific topic, concept, method or decision. It is based on the presumption that if something can be recalled, it must be important or at least more important than alternative solutions which are not as readily recalled.
Vietnamese Meaning
Một lối tắt tinh thần dựa trên các ví dụ trực tiếp xuất hiện trong tâm trí một người khi đánh giá một chủ đề, khái niệm, phương pháp hoặc quyết định cụ thể. Nó dựa trên giả định rằng nếu một điều gì đó có thể được nhớ lại, nó phải quan trọng hoặc ít nhất là quan trọng hơn các giải pháp thay thế không dễ dàng được nhớ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The availability heuristic can lead people to overestimate the likelihood of rare events."
"Ơ-ri-x-tic sẵn có có thể khiến mọi người đánh giá quá cao khả năng xảy ra các sự kiện hiếm gặp."
-
"People often overestimate the risk of shark attacks due to the availability heuristic."
"Mọi người thường đánh giá quá cao nguy cơ bị cá mập tấn công do ảnh hưởng của ơ-ri-x-tic sẵn có."
-
"News coverage of terrorist attacks can increase fear through the availability heuristic."
"Việc đưa tin về các cuộc tấn công khủng bố có thể làm tăng nỗi sợ hãi thông qua ơ-ri-x-tic sẵn có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | sự sẵn có, tính có sẵn |
| Adjective | available | sẵn có, có thể dùng được |
| Noun | heuristic | phương pháp tìm đoán, suy nghiệm (một phương pháp giải quyết vấn đề dựa trên kinh nghiệm hoặc quy tắc đơn giản) |
| Adjective | heuristic | (thuộc về) phương pháp tìm đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The availability heuristic is a cognitive bias that can lead to inaccurate judgments and decisions. It is often used unconsciously and can be difficult to overcome. It differs from other heuristics in its focus on ease of recall as a proxy for frequency or probability. For example, someone might overestimate the risk of dying in a plane crash because they easily recall news stories about plane crashes, even though such events are statistically rare.
Prepositions
* **in:** Used to describe the context where the heuristic is applied (e.g., 'the role of availability heuristic in decision-making').
* **for:** Used to indicate the purpose or the benefit of using the heuristic (rare, as it's typically seen as a bias).
* **of:** Used to describe the availability heuristic as a type of cognitive bias (e.g., 'an example of the availability heuristic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rely on the availability heuristic (dựa vào suy nghiệm về tính sẵn có)
-
use the availability heuristic (sử dụng suy nghiệm về tính sẵn có)
-
be influenced by the availability heuristic (bị ảnh hưởng bởi suy nghiệm về tính sẵn có)
-
fall prey to the availability heuristic (trở thành nạn nhân của suy nghiệm về tính sẵn có)
-
the classic availability heuristic (suy nghiệm về tính sẵn có kinh điển)
-
a powerful availability heuristic (một suy nghiệm về tính sẵn có đầy sức ảnh hưởng)
Idioms
-
to fall victim to the availability heuristic
Trở thành nạn nhân của suy nghiệm về tính sẵn có; đưa ra phán đoán sai lầm vì chỉ dựa vào những thông tin nổi bật, dễ nhớ.
"After watching a documentary on lottery winners, he fell victim to the availability heuristic and spent all his savings on tickets, overestimating his chances of winning."
(Sau khi xem một bộ phim tài liệu về những người trúng số, anh ta đã trở thành nạn nhân của suy nghiệm về tính sẵn có và tiêu hết tiền tiết kiệm vào vé số, đánh giá quá cao cơ hội trúng của mình.)
-
That's the availability heuristic at play.
Một cách nói để chỉ ra rằng nhận định của ai đó bị ảnh hưởng bởi những ví dụ dễ nhớ nhất chứ không phải sự thật khách quan.
"You're afraid of flying but not of driving? That's just the availability heuristic at play, because plane crashes get more media coverage."
(Bạn sợ đi máy bay nhưng không sợ lái xe ư? Đó chẳng qua là do suy nghiệm về tính sẵn có đang tác động thôi, vì tai nạn máy bay được truyền thông đưa tin nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
availability heuristic
NounMột lối tắt tinh thần dựa trên các ví dụ trực tiếp xuất hiện trong tâm trí một người khi đánh giá một chủ đề, khái niệm, phương pháp hoặc quyết định cụ thể. Nó dựa trên giả định rằng nếu một điều gì đó có thể được nhớ lại, nó phải quan trọng hoặc ít nhất là quan trọng hơn các giải pháp thay thế không dễ dàng được nhớ lại.
"The availability heuristic can lead people to overestimate the likelihood of rare events."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The availability heuristic's influence on decision-making is often underestimated. |
Ảnh hưởng của heuristic sẵn có lên việc ra quyết định thường bị đánh giá thấp. |
| Phủ định | The availability heuristic's power isn't always a negative influence; it can also help us make quick, informed judgments. |
Sức mạnh của heuristic sẵn có không phải lúc nào cũng là một ảnh hưởng tiêu cực; nó cũng có thể giúp chúng ta đưa ra những đánh giá nhanh chóng và có hiểu biết. |
| Nghi vấn | Is the availability heuristic's impact stronger when events are emotionally charged? |
Tác động của heuristic sẵn có có mạnh mẽ hơn khi các sự kiện mang tính cảm xúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "availability heuristic".
