(Top Banner Ad)
availability heuristic
C1
Noun C1 Psychology, Cognitive Science, Behavioral Economics

availability heuristic

UK: /əˌveɪləˈbɪləti hjuˈrɪstɪk/ • US: /əˌveɪləˈbɪləti hjuˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Ơ-ri-x-tic sẵn có Lối tắt tinh thần dựa trên tính sẵn có Phương pháp suy luận dựa trên tính sẵn có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental shortcut that relies on immediate examples that come to a given person's mind when evaluating a specific topic, concept, method or decision. It is based on the presumption that if something can be recalled, it must be important or at least more important than alternative solutions which are not as readily recalled.

Vietnamese Meaning

Một lối tắt tinh thần dựa trên các ví dụ trực tiếp xuất hiện trong tâm trí một người khi đánh giá một chủ đề, khái niệm, phương pháp hoặc quyết định cụ thể. Nó dựa trên giả định rằng nếu một điều gì đó có thể được nhớ lại, nó phải quan trọng hoặc ít nhất là quan trọng hơn các giải pháp thay thế không dễ dàng được nhớ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The availability heuristic can lead people to overestimate the likelihood of rare events."

    "Ơ-ri-x-tic sẵn có có thể khiến mọi người đánh giá quá cao khả năng xảy ra các sự kiện hiếm gặp."

  • "People often overestimate the risk of shark attacks due to the availability heuristic."

    "Mọi người thường đánh giá quá cao nguy cơ bị cá mập tấn công do ảnh hưởng của ơ-ri-x-tic sẵn có."

  • "News coverage of terrorist attacks can increase fear through the availability heuristic."

    "Việc đưa tin về các cuộc tấn công khủng bố có thể làm tăng nỗi sợ hãi thông qua ơ-ri-x-tic sẵn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự sẵn có, tính có sẵn
Adjective available sẵn có, có thể dùng được
Noun heuristic phương pháp tìm đoán, suy nghiệm (một phương pháp giải quyết vấn đề dựa trên kinh nghiệm hoặc quy tắc đơn giản)
Adjective heuristic (thuộc về) phương pháp tìm đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Cognitive Science, Behavioral Economics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὑρίσκω (heurískō)
New Latin
heuristicus
Middle English
availen
Modern English
availability heuristic

Lối Tắt Tư Duy: Ai Đã Nghĩ Ra?

Thuật ngữ 'availability heuristic' (suy nghiệm về tính sẵn có) được hai nhà tâm lý học Amos Tversky và Daniel Kahneman đặt ra vào những năm 1970. Họ phát hiện ra rằng con người thường có một 'lối tắt' trong tư duy: khi đánh giá tần suất hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, chúng ta thường dựa vào việc các ví dụ về nó xuất hiện trong đầu dễ dàng như thế nào, thay vì phân tích dữ liệu thống kê phức tạp. Những gì dễ nhớ hơn được cho là phổ biến hơn.

Usage Note

The availability heuristic is a cognitive bias that can lead to inaccurate judgments and decisions. It is often used unconsciously and can be difficult to overcome. It differs from other heuristics in its focus on ease of recall as a proxy for frequency or probability. For example, someone might overestimate the risk of dying in a plane crash because they easily recall news stories about plane crashes, even though such events are statistically rare.

Prepositions

in for of

* **in:** Used to describe the context where the heuristic is applied (e.g., 'the role of availability heuristic in decision-making').
* **for:** Used to indicate the purpose or the benefit of using the heuristic (rare, as it's typically seen as a bias).
* **of:** Used to describe the availability heuristic as a type of cognitive bias (e.g., 'an example of the availability heuristic').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + availability heuristic
  • rely on the availability heuristic
    (dựa vào suy nghiệm về tính sẵn có)
  • use the availability heuristic
    (sử dụng suy nghiệm về tính sẵn có)
  • be influenced by the availability heuristic
    (bị ảnh hưởng bởi suy nghiệm về tính sẵn có)
  • fall prey to the availability heuristic
    (trở thành nạn nhân của suy nghiệm về tính sẵn có)
Adjective + availability heuristic
  • the classic availability heuristic
    (suy nghiệm về tính sẵn có kinh điển)
  • a powerful availability heuristic
    (một suy nghiệm về tính sẵn có đầy sức ảnh hưởng)

Idioms

  • to fall victim to the availability heuristic

    Trở thành nạn nhân của suy nghiệm về tính sẵn có; đưa ra phán đoán sai lầm vì chỉ dựa vào những thông tin nổi bật, dễ nhớ.

    "After watching a documentary on lottery winners, he fell victim to the availability heuristic and spent all his savings on tickets, overestimating his chances of winning."

    (Sau khi xem một bộ phim tài liệu về những người trúng số, anh ta đã trở thành nạn nhân của suy nghiệm về tính sẵn có và tiêu hết tiền tiết kiệm vào vé số, đánh giá quá cao cơ hội trúng của mình.)

  • That's the availability heuristic at play.

    Một cách nói để chỉ ra rằng nhận định của ai đó bị ảnh hưởng bởi những ví dụ dễ nhớ nhất chứ không phải sự thật khách quan.

    "You're afraid of flying but not of driving? That's just the availability heuristic at play, because plane crashes get more media coverage."

    (Bạn sợ đi máy bay nhưng không sợ lái xe ư? Đó chẳng qua là do suy nghiệm về tính sẵn có đang tác động thôi, vì tai nạn máy bay được truyền thông đưa tin nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

availability heuristic

Noun
Lật mặt

Một lối tắt tinh thần dựa trên các ví dụ trực tiếp xuất hiện trong tâm trí một người khi đánh giá một chủ đề, khái niệm, phương pháp hoặc quyết định cụ thể. Nó dựa trên giả định rằng nếu một điều gì đó có thể được nhớ lại, nó phải quan trọng hoặc ít nhất là quan trọng hơn các giải pháp thay thế không dễ dàng được nhớ lại.

"The availability heuristic can lead people to overestimate the likelihood of rare events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The availability heuristic's influence on decision-making is often underestimated.
Ảnh hưởng của heuristic sẵn có lên việc ra quyết định thường bị đánh giá thấp.
Phủ định
The availability heuristic's power isn't always a negative influence; it can also help us make quick, informed judgments.
Sức mạnh của heuristic sẵn có không phải lúc nào cũng là một ảnh hưởng tiêu cực; nó cũng có thể giúp chúng ta đưa ra những đánh giá nhanh chóng và có hiểu biết.
Nghi vấn
Is the availability heuristic's impact stronger when events are emotionally charged?
Tác động của heuristic sẵn có có mạnh mẽ hơn khi các sự kiện mang tính cảm xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "availability heuristic".

Ảnh Hưởng Của Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây, truyền thông đại chúng (TV, báo mạng) có tác động rất lớn đến suy nghiệm về tính sẵn có. Những tin tức giật gân như tội phạm, tai nạn máy bay, hay cá mập tấn công được đưa tin liên tục. Điều này khiến công chúng đánh giá quá cao tần suất xảy ra của chúng và cảm thấy lo lắng, dù trên thực tế chúng rất hiếm. Nỗi sợ này có thể ảnh hưởng đến các quyết định cá nhân (như không dám đi du lịch) và cả chính sách công.

Thủ Thuật Trong Marketing

Các nhà quảng cáo thường xuyên khai thác suy nghiệm này. Bằng cách lặp đi lặp lại quảng cáo về sản phẩm của mình, họ làm cho thương hiệu đó trở nên 'sẵn có' và quen thuộc trong tâm trí khách hàng. Khi người tiêu dùng cần mua một món đồ, họ có xu hướng chọn thương hiệu mà họ nhớ đến đầu tiên, vì họ vô thức cho rằng 'quen thuộc' đồng nghĩa với 'tốt nhất' hoặc 'phổ biến nhất'.