rissoles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small cakes of minced meat, fish, or vegetables, coated in breadcrumbs and fried.
Vietnamese Meaning
Những chiếc bánh nhỏ làm từ thịt băm, cá hoặc rau củ, được tẩm bột chiên xù và chiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made rissoles for dinner using leftover roast beef."
"Cô ấy làm món rissoles cho bữa tối bằng thịt bò nướng còn thừa."
-
"The cafe served rissoles with a side salad."
"Quán cà phê phục vụ món rissoles với salad ăn kèm."
-
"Rissoles are a great way to use up leftover cooked meat."
"Rissoles là một cách tuyệt vời để sử dụng hết thịt nấu chín còn thừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rissole | Bánh rán nhân thịt/cá/rau củ (món ăn làm từ thịt, cá hoặc rau củ băm nhỏ, trộn gia vị, vo viên hoặc ép dẹt rồi chiên giòn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rissoles là một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và Úc. Chúng thường được phục vụ như một món khai vị, món ăn nhẹ hoặc món ăn chính. Sự khác biệt chính giữa rissoles và các loại bánh chiên khác (ví dụ như croquettes) thường nằm ở hình dạng và thành phần. Rissoles thường có hình tròn dẹt hoặc hình bầu dục và sử dụng các nguyên liệu băm nhỏ. Croquettes có xu hướng có hình trụ và có thể chứa các nguyên liệu lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious rissoles (bánh rán nhân ngon tuyệt)
-
homemade homemade rissoles (bánh rán nhân tự làm)
-
crispy crispy rissoles (bánh rán nhân giòn rụm)
-
make make rissoles (làm bánh rán nhân)
-
fry fry rissoles (chiên/rán bánh rán nhân)
-
serve serve rissoles (phục vụ/dọn bánh rán nhân)
-
chicken chicken rissoles (bánh rán nhân gà)
-
fish fish rissoles (bánh rán nhân cá)
-
vegetable vegetable rissoles (bánh rán nhân rau củ)
Idioms
-
Crispy golden rissoles
Những chiếc bánh rán giòn vàng ươm (một cụm từ miêu tả món rissoles lý tưởng)
"The chef served a plate of crispy golden rissoles with a fresh salad."
(Đầu bếp đã phục vụ một đĩa bánh rán giòn vàng ươm kèm salad tươi.)
-
Homemade rissoles
Bánh rán nhân tự làm (nhấn mạnh chất lượng hoặc tình cảm)
"Nothing tastes better than Grandma's homemade rissoles."
(Không gì ngon hơn những chiếc bánh rán nhân tự làm của bà.)
-
Meat/fish/vegetable rissoles
Bánh rán nhân thịt/cá/rau (cụm từ phân loại loại nhân bên trong)
"For lunch, we had a choice between meat rissoles and vegetable rissoles."
(Đối với bữa trưa, chúng tôi có thể chọn giữa bánh rán nhân thịt hoặc bánh rán nhân rau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rissoles
danh từ (số nhiều)Những chiếc bánh nhỏ làm từ thịt băm, cá hoặc rau củ, được tẩm bột chiên xù và chiên.
"She made rissoles for dinner using leftover roast beef."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cooked rissoles for dinner. |
Cô ấy đã nấu món thịt viên chiên cho bữa tối. |
| Phủ định | They don't like rissoles very much. |
Họ không thích món thịt viên chiên cho lắm. |
| Nghi vấn | Have you ever tried rissoles? |
Bạn đã từng thử món thịt viên chiên bao giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rissoles".
