(Top Banner Ad)
rissoles
B1
danh từ (số nhiều) B1 Ẩm thực

rissoles

UK: /ˈrɪsəʊlz/ • US: /rɪˈsoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh chiên nhân thịt chả viên chiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small cakes of minced meat, fish, or vegetables, coated in breadcrumbs and fried.

Vietnamese Meaning

Những chiếc bánh nhỏ làm từ thịt băm, cá hoặc rau củ, được tẩm bột chiên xù và chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made rissoles for dinner using leftover roast beef."

    "Cô ấy làm món rissoles cho bữa tối bằng thịt bò nướng còn thừa."

  • "The cafe served rissoles with a side salad."

    "Quán cà phê phục vụ món rissoles với salad ăn kèm."

  • "Rissoles are a great way to use up leftover cooked meat."

    "Rissoles là một cách tuyệt vời để sử dụng hết thịt nấu chín còn thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rissole Bánh rán nhân thịt/cá/rau củ (món ăn làm từ thịt, cá hoặc rau củ băm nhỏ, trộn gia vị, vo viên hoặc ép dẹt rồi chiên giòn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
russus
Old French
rousse
French
rissoler
French
rissole
English
rissole

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rissoles' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rissole', xuất phát từ động từ 'rissoler' có nghĩa là 'làm vàng, làm nâu'. Từ này lại có liên quan đến từ 'rousse' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ màu 'đỏ hung' hoặc 'nâu đỏ', cuối cùng bắt nguồn từ từ 'russus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'màu đỏ'. Điều này phản ánh đặc điểm của món rissoles khi được chiên vàng giòn đến một màu sắc hấp dẫn.

Usage Note

Rissoles là một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và Úc. Chúng thường được phục vụ như một món khai vị, món ăn nhẹ hoặc món ăn chính. Sự khác biệt chính giữa rissoles và các loại bánh chiên khác (ví dụ như croquettes) thường nằm ở hình dạng và thành phần. Rissoles thường có hình tròn dẹt hoặc hình bầu dục và sử dụng các nguyên liệu băm nhỏ. Croquettes có xu hướng có hình trụ và có thể chứa các nguyên liệu lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rissoles
  • delicious delicious rissoles
    (bánh rán nhân ngon tuyệt)
  • homemade homemade rissoles
    (bánh rán nhân tự làm)
  • crispy crispy rissoles
    (bánh rán nhân giòn rụm)
Verb + rissoles
  • make make rissoles
    (làm bánh rán nhân)
  • fry fry rissoles
    (chiên/rán bánh rán nhân)
  • serve serve rissoles
    (phục vụ/dọn bánh rán nhân)
Noun (type) + rissoles
  • chicken chicken rissoles
    (bánh rán nhân gà)
  • fish fish rissoles
    (bánh rán nhân cá)
  • vegetable vegetable rissoles
    (bánh rán nhân rau củ)

Idioms

  • Crispy golden rissoles

    Những chiếc bánh rán giòn vàng ươm (một cụm từ miêu tả món rissoles lý tưởng)

    "The chef served a plate of crispy golden rissoles with a fresh salad."

    (Đầu bếp đã phục vụ một đĩa bánh rán giòn vàng ươm kèm salad tươi.)

  • Homemade rissoles

    Bánh rán nhân tự làm (nhấn mạnh chất lượng hoặc tình cảm)

    "Nothing tastes better than Grandma's homemade rissoles."

    (Không gì ngon hơn những chiếc bánh rán nhân tự làm của bà.)

  • Meat/fish/vegetable rissoles

    Bánh rán nhân thịt/cá/rau (cụm từ phân loại loại nhân bên trong)

    "For lunch, we had a choice between meat rissoles and vegetable rissoles."

    (Đối với bữa trưa, chúng tôi có thể chọn giữa bánh rán nhân thịt hoặc bánh rán nhân rau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rissoles

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những chiếc bánh nhỏ làm từ thịt băm, cá hoặc rau củ, được tẩm bột chiên xù và chiên.

"She made rissoles for dinner using leftover roast beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cooked rissoles for dinner.
Cô ấy đã nấu món thịt viên chiên cho bữa tối.
Phủ định
They don't like rissoles very much.
Họ không thích món thịt viên chiên cho lắm.
Nghi vấn
Have you ever tried rissoles?
Bạn đã từng thử món thịt viên chiên bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rissoles".

Nguồn gốc từ việc tận dụng đồ ăn thừa

Trong nhiều nền văn hóa, rissoles có lịch sử lâu đời như một cách để tận dụng thịt, cá hoặc rau củ đã nấu chín còn sót lại. Bằng cách băm nhỏ, trộn với gia vị, rồi chiên giòn, người ta có thể tạo ra một món ăn mới hấp dẫn, giúp giảm lãng phí thực phẩm. Đây là một ví dụ điển hình về sự sáng tạo trong ẩm thực truyền thống.

Sự đa dạng trên thế giới

Mặc dù rissoles phổ biến ở Anh, Úc và New Zealand, nhưng các món ăn tương tự cũng tồn tại trong nhiều nền ẩm thực khác trên thế giới với những tên gọi khác nhau. Ví dụ, croquettes ở các nước châu Âu hay một số loại bánh rán mặn ở châu Á đều có cùng nguyên lý là bọc nhân bên trong một lớp vỏ giòn và chiên.