(Top Banner Ad)
meatballs
A2
danh từ A2 Ẩm thực

meatballs

UK: /ˈmiːtbɔːlz/ • US: /ˈmiːtbɔːlz/

Nghĩa tiếng Việt

thịt viên xíu mại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Balls of ground meat, typically mixed with bread crumbs, spices, and other ingredients, and cooked.

Vietnamese Meaning

Những viên thịt xay, thường được trộn với vụn bánh mì, gia vị và các thành phần khác, sau đó được nấu chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made spaghetti with meatballs for dinner."

    "Cô ấy làm mì spaghetti với thịt viên cho bữa tối."

  • "I love to eat meatballs."

    "Tôi thích ăn thịt viên."

  • "The restaurant is famous for its Swedish meatballs."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt viên kiểu Thụy Điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat Thịt (phần thịt động vật, dùng làm thức ăn)
Adjective meaty Nhiều thịt; (nghĩa bóng) đầy đặn, có nội dung phong phú
Noun ball Quả bóng; hình cầu; viên (để chỉ hình dạng tròn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mete
Old Norse
bǫllr
English (18th Century)
meatball

Nguồn gốc đơn giản của 'meatball'

Từ 'meatball' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'meat' (thịt) và 'ball' (viên/quả cầu). Nó mô tả chính xác món ăn: những viên thịt xay nhỏ hình tròn. Mặc dù tên gọi này có vẻ hiện đại, các món ăn tương tự đã tồn tại ở nhiều nền văn hóa từ hàng ngàn năm trước, dưới nhiều hình thức và tên gọi khác nhau trên khắp thế giới.

Usage Note

Thường được dùng số nhiều vì đề cập đến một món ăn gồm nhiều viên thịt. 'Meatball' (số ít) ít phổ biến hơn trừ khi nói về một viên thịt cụ thể.

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ các thành phần có trong món ăn. Ví dụ: meatballs with tomato sauce. 'in' được dùng để chỉ môi trường hoặc chất lỏng mà meatballs được nấu chín. Ví dụ: meatballs in gravy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meatballs
  • delicious delicious meatballs
    (viên thịt ngon miệng)
  • homemade homemade meatballs
    (viên thịt làm tại nhà)
  • spicy spicy meatballs
    (viên thịt cay)
  • Swedish Swedish meatballs
    (viên thịt Thụy Điển)
Verb + meatballs
  • make make meatballs
    (làm/nặn viên thịt)
  • cook cook meatballs
    (nấu/chế biến viên thịt)
  • eat eat meatballs
    (ăn viên thịt)
  • serve serve meatballs
    (phục vụ viên thịt)
Noun + meatballs
  • meatball meatball sauce
    (sốt viên thịt)
  • meatball meatball sandwich
    (bánh mì kẹp viên thịt)

Idioms

  • He's a meatball.

    Anh ta là một người ngốc nghếch, vụng về (thường dùng một cách không trang trọng).

    "Don't be such a meatball; just follow the simple instructions."

    (Đừng có ngốc nghếch vậy chứ; cứ làm theo hướng dẫn đơn giản là được.)

  • Spaghetti and meatballs

    Món mì Ý với sốt và viên thịt (Tên một món ăn rất phổ biến trong ẩm thực Mỹ gốc Ý).

    "We're having spaghetti and meatballs for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta sẽ ăn mì Ý với sốt và viên thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meatballs

danh từ
Lật mặt

Những viên thịt xay, thường được trộn với vụn bánh mì, gia vị và các thành phần khác, sau đó được nấu chín.

"She made spaghetti with meatballs for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to cook meatballs for dinner tonight.
Tôi sẽ nấu thịt viên cho bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to eat those meatballs because she is on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn những viên thịt đó vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are they going to order meatballs at the restaurant?
Họ có định gọi món thịt viên ở nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meatballs".

Sự phổ biến toàn cầu của viên thịt

Viên thịt là một món ăn được yêu thích và có mặt trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên khắp thế giới, mỗi nơi lại có cách chế biến và nguyên liệu đặc trưng riêng. Từ 'köttbullar' của Thụy Điển (nổi tiếng qua IKEA), 'frikadeller' của Đan Mạch, 'albondigas' của Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, đến các món viên thịt ở châu Á, chúng đều thể hiện sự sáng tạo trong việc sử dụng thịt băm.

Mì Ý và viên thịt: Biểu tượng ẩm thực Mỹ gốc Ý

Mặc dù món mì Ý với viên thịt thường được cho là món ăn truyền thống của Ý, nhưng thực tế, nó là một sáng tạo của người nhập cư Ý tại Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Người Mỹ gốc Ý đã kết hợp pasta với những viên thịt lớn hơn và nhiều sốt cà chua hơn so với phong cách ẩm thực Ý truyền thống, tạo nên một món ăn biểu tượng, đặc biệt được yêu thích ở Bắc Mỹ.