(Top Banner Ad)
croquettes
B1
danh từ B1 Ẩm thực

croquettes

UK: /krɒˈkɛt/ • US: /kroʊˈkɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh khoai tây chiên xù bánh nhân chiên xù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small roll or ball of minced meat, fish, or vegetables, coated in breadcrumbs and fried.

Vietnamese Meaning

Một viên hoặc cuộn nhỏ làm từ thịt, cá, hoặc rau băm nhỏ, tẩm bột chiên xù và chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered croquettes as an appetizer."

    "Cô ấy đã gọi món croquettes như một món khai vị."

  • "These potato croquettes are crispy on the outside and creamy on the inside."

    "Món croquettes khoai tây này giòn bên ngoài và béo ngậy bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun croquet Một trò chơi trên bãi cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
croquette
French (croquer)
to crunch

Nguồn gốc của Croquettes

Croquettes xuất phát từ Pháp, có lẽ là một cách để tận dụng thức ăn thừa. Đầu bếp sẽ bọc thức ăn thừa trong lớp vỏ rồi chiên giòn. Món ăn này nhanh chóng trở nên phổ biến trên khắp châu Âu.

Usage Note

Croquette thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn phụ. Đôi khi nó có thể chứa pho mát hoặc khoai tây. Sự khác biệt lớn nhất của nó so với các món chiên xù khác là phần nhân thường được nấu chín trước khi đem đi tẩm bột và chiên.

Prepositions

with of

Croquettes *with* various fillings (mô tả thành phần). Croquettes *of* potato (mô tả nguyên liệu chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + croquettes
  • delicious delicious croquettes
    (croquettes ngon tuyệt)
  • crispy crispy croquettes
    (croquettes giòn rụm)
  • homemade homemade croquettes
    (croquettes nhà làm)
Verb + croquettes
  • eat eat croquettes
    (ăn croquettes)
  • make make croquettes
    (làm croquettes)
  • serve serve croquettes
    (phục vụ croquettes)

Idioms

  • Life is a box of croquettes

    Cuộc đời như một hộp croquettes (ám chỉ sự bất ngờ, không đoán trước được).

    "You never know what you're going to get. Life is a box of croquettes."

    (Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra. Cuộc đời như một hộp croquettes.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

croquettes

danh từ
Lật mặt

Một viên hoặc cuộn nhỏ làm từ thịt, cá, hoặc rau băm nhỏ, tẩm bột chiên xù và chiên.

"She ordered croquettes as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croquettes".

Croquettes in Spain

Ở Tây Ban Nha, croquettes (croquetas) là một món tapas phổ biến, thường được làm với thịt gà, giăm bông hoặc cá tuyết. Chúng thường được phục vụ trong các quán bar và nhà hàng.