fritters
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fritters'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão, thường có chứa trái cây, rau củ hoặc thịt, được chiên.
Definition (English Meaning)
A small cake of batter, often containing fruit, vegetables, or meat, that is fried.
Ví dụ Thực tế với 'Fritters'
-
"She made apple fritters for dessert."
"Cô ấy đã làm bánh táo chiên cho món tráng miệng."
-
"Corn fritters are a popular side dish in the summer."
"Bánh ngô chiên là một món ăn kèm phổ biến vào mùa hè."
-
"My grandmother makes the best apple fritters."
"Bà tôi làm bánh táo chiên ngon nhất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fritters'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fritter (số ít)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fritters'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Fritters thường được làm bằng cách nhúng nguyên liệu (như táo, ngô, bí ngòi, tôm...) vào bột nhão rồi chiên giòn. Chúng có thể được ăn như món khai vị, món ăn kèm hoặc món tráng miệng, tùy thuộc vào thành phần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Fritter with...’: Mô tả món fritter được làm với nguyên liệu gì (ví dụ: apple fritter - fritter với táo). ‘Fritter of...’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thành phần chính của fritter (ví dụ: fritter of corn - fritter làm từ ngô).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fritters'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She made a delicious apple fritter for dessert.
|
Cô ấy đã làm một chiếc bánh táo chiên rất ngon cho món tráng miệng. |
| Phủ định |
He doesn't want a fritter because he's already full.
|
Anh ấy không muốn bánh chiên vì anh ấy đã no rồi. |
| Nghi vấn |
What kind of fritter did you order?
|
Bạn đã gọi loại bánh chiên nào? |