(Top Banner Ad)
fritters
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

fritters

UK: /ˈfrɪtər/ • US: /ˈfrɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh chiên bánh rán (tùy loại và cách chế biến) bánh nhúng bột chiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cake of batter, often containing fruit, vegetables, or meat, that is fried.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão, thường có chứa trái cây, rau củ hoặc thịt, được chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made apple fritters for dessert."

    "Cô ấy đã làm bánh táo chiên cho món tráng miệng."

  • "Corn fritters are a popular side dish in the summer."

    "Bánh ngô chiên là một món ăn kèm phổ biến vào mùa hè."

  • "My grandmother makes the best apple fritters."

    "Bà tôi làm bánh táo chiên ngon nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fritter Một loại bánh rán nhỏ, thường có nhân trái cây, rau củ hoặc thịt, được chiên giòn.
Phrasal Verb fritter away Lãng phí hoặc tiêu phí dần dần (thời gian, tiền bạc, cơ hội) vào những việc không quan trọng hoặc vô bổ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frīgere
Old French
friture
Middle English
friture
English
fritter

Nguồn gốc của 'Fritter'

Từ 'fritter' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'friture' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'món ăn chiên rán'. Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ 'frīgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chiên'. Vì vậy, về cơ bản, fritter là một món ăn nhỏ được chiên giòn, đúng như tên gọi của nó từ xa xưa.

Usage Note

Fritters thường được làm bằng cách nhúng nguyên liệu (như táo, ngô, bí ngòi, tôm...) vào bột nhão rồi chiên giòn. Chúng có thể được ăn như món khai vị, món ăn kèm hoặc món tráng miệng, tùy thuộc vào thành phần.

Prepositions

with of

‘Fritter with...’: Mô tả món fritter được làm với nguyên liệu gì (ví dụ: apple fritter - fritter với táo). ‘Fritter of...’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thành phần chính của fritter (ví dụ: fritter of corn - fritter làm từ ngô).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fritters
  • apple apple fritters
    (bánh rán táo)
  • corn corn fritters
    (bánh rán ngô)
  • vegetable vegetable fritters
    (bánh rán rau củ)
  • sweet sweet fritters
    (bánh rán ngọt)
  • savory savory fritters
    (bánh rán mặn)
  • crispy crispy fritters
    (bánh rán giòn)
Động từ + fritters
  • make make fritters
    (làm bánh rán)
  • eat eat fritters
    (ăn bánh rán)
  • fry fry fritters
    (chiên bánh rán)
  • serve serve fritters
    (phục vụ bánh rán)

Idioms

  • fritter away time/money/opportunities

    Lãng phí thời gian/tiền bạc/cơ hội vào những việc không quan trọng hoặc vô bổ.

    "Don't fritter away your youth playing video games all day; go out and explore the world!"

    (Đừng lãng phí tuổi trẻ của bạn chỉ để chơi điện tử cả ngày; hãy ra ngoài khám phá thế giới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fritters

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão, thường có chứa trái cây, rau củ hoặc thịt, được chiên.

"She made apple fritters for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a delicious apple fritter for dessert.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh táo chiên rất ngon cho món tráng miệng.
Phủ định
He doesn't want a fritter because he's already full.
Anh ấy không muốn bánh chiên vì anh ấy đã no rồi.
Nghi vấn
What kind of fritter did you order?
Bạn đã gọi loại bánh chiên nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritters".

Sự Đa Dạng Của Fritters

Fritters là một món ăn vô cùng linh hoạt, có thể được làm ngọt hoặc mặn tùy theo nguyên liệu. Chúng được yêu thích ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, từ bánh rán táo (apple fritters) ở Mỹ đến bánh chuối chiên (banana fritters) ở Đông Nam Á, hay bánh rau củ (pakora) ở Ấn Độ. Fritters thường được dùng làm món tráng miệng, món ăn vặt hoặc món phụ trong bữa ăn.

Fritters trong Ẩm Thực Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, fritters thường được làm từ trái cây như táo, hoặc rau củ như ngô (corn fritters), zucchini (zucchini fritters). Chúng có thể được phục vụ cùng bữa sáng, làm món tráng miệng với kem, hoặc là món ăn kèm trong các bữa ăn gia đình, đặc biệt là vào những dịp tụ họp thân mật.