(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fritters
B1

fritters

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh chiên bánh rán (tùy loại và cách chế biến) bánh nhúng bột chiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fritters'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão, thường có chứa trái cây, rau củ hoặc thịt, được chiên.

Definition (English Meaning)

A small cake of batter, often containing fruit, vegetables, or meat, that is fried.

Ví dụ Thực tế với 'Fritters'

  • "She made apple fritters for dessert."

    "Cô ấy đã làm bánh táo chiên cho món tráng miệng."

  • "Corn fritters are a popular side dish in the summer."

    "Bánh ngô chiên là một món ăn kèm phổ biến vào mùa hè."

  • "My grandmother makes the best apple fritters."

    "Bà tôi làm bánh táo chiên ngon nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fritters'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fritter (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pancake(bánh kếp)
doughnut(bánh rán)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Fritters'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fritters thường được làm bằng cách nhúng nguyên liệu (như táo, ngô, bí ngòi, tôm...) vào bột nhão rồi chiên giòn. Chúng có thể được ăn như món khai vị, món ăn kèm hoặc món tráng miệng, tùy thuộc vào thành phần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

‘Fritter with...’: Mô tả món fritter được làm với nguyên liệu gì (ví dụ: apple fritter - fritter với táo). ‘Fritter of...’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thành phần chính của fritter (ví dụ: fritter of corn - fritter làm từ ngô).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fritters'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a delicious apple fritter for dessert.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh táo chiên rất ngon cho món tráng miệng.
Phủ định
He doesn't want a fritter because he's already full.
Anh ấy không muốn bánh chiên vì anh ấy đã no rồi.
Nghi vấn
What kind of fritter did you order?
Bạn đã gọi loại bánh chiên nào?
(Vị trí vocab_tab4_inline)