river cruise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vacation trip on a river, often stopping at various towns and cities along the way.
Vietnamese Meaning
Một chuyến du lịch nghỉ dưỡng trên sông, thường dừng lại ở nhiều thị trấn và thành phố khác nhau dọc theo hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going on a river cruise down the Danube."
"Chúng tôi sẽ đi du thuyền trên sông Danube."
-
"A river cruise is a great way to see Europe."
"Du thuyền trên sông là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn châu Âu."
-
"Many river cruise companies offer themed cruises, such as wine-tasting cruises."
"Nhiều công ty du thuyền trên sông cung cấp các chuyến du thuyền theo chủ đề, chẳng hạn như các chuyến du thuyền nếm rượu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | river | sông, dòng sông |
| Noun | cruise | chuyến du thuyền, hành trình trên sông/biển |
| Verb | cruise | đi du thuyền, đi chơi bằng tàu/thuyền, di chuyển chậm rãi |
| Noun | cruiser | tàu du lịch cỡ lớn, tàu tuần dương, người đi du thuyền |
| Noun | cruising | việc đi du thuyền, sự di chuyển chậm rãi |
| Adjective | cruising | dùng để đi du thuyền (ví dụ: cruising speed - tốc độ du thuyền) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'river cruise' thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi có tổ chức, trên các tàu lớn hơn tàu thuyền thông thường và có các tiện nghi như nhà hàng, quầy bar, và các hoạt động giải trí khác. Nó nhấn mạnh trải nghiệm du lịch thư giãn, khám phá các địa điểm dọc theo sông.
Prepositions
Giới từ 'on' được dùng để chỉ việc di chuyển trên phương tiện (tàu, thuyền) trên sông. Ví dụ: 'going on a river cruise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic scenic river cruise (chuyến du thuyền ngắm cảnh sông nước (đẹp như tranh))
-
luxury luxury river cruise (chuyến du thuyền sông sang trọng)
-
European European river cruise (chuyến du thuyền sông châu Âu)
-
relaxing relaxing river cruise (chuyến du thuyền sông thư giãn)
-
take take a river cruise (thực hiện một chuyến du thuyền sông)
-
go on go on a river cruise (đi du thuyền trên sông)
-
book book a river cruise (đặt một chuyến du thuyền sông)
-
enjoy enjoy a river cruise (tận hưởng một chuyến du thuyền trên sông)
Idioms
-
all-inclusive river cruise
chuyến du thuyền sông trọn gói (bao gồm tất cả dịch vụ)
"They opted for an all-inclusive river cruise so they wouldn't have to worry about extra costs."
(Họ đã chọn một chuyến du thuyền sông trọn gói để không phải lo lắng về các chi phí phát sinh.)
-
embark on a river cruise
bắt đầu một chuyến du thuyền sông
"Tomorrow, we will embark on a river cruise along the Danube."
(Ngày mai, chúng tôi sẽ bắt đầu chuyến du thuyền sông dọc sông Danube.)
-
the ultimate river cruise experience
trải nghiệm du thuyền sông tuyệt vời nhất/đỉnh cao nhất
"Exploring ancient temples by boat offers the ultimate river cruise experience."
(Khám phá các đền thờ cổ kính bằng thuyền mang lại trải nghiệm du thuyền sông tuyệt vời nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
river cruise
Danh từMột chuyến du lịch nghỉ dưỡng trên sông, thường dừng lại ở nhiều thị trấn và thành phố khác nhau dọc theo hành trình.
"We are going on a river cruise down the Danube."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river cruise".
