(Top Banner Ad)
river cruise
B1
Danh từ B1 Du lịch

river cruise

UK: /ˈrɪvə kruːz/ • US: /ˈrɪvər kruːz/

Nghĩa tiếng Việt

du thuyền trên sông hành trình trên sông tour du lịch sông nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation trip on a river, often stopping at various towns and cities along the way.

Vietnamese Meaning

Một chuyến du lịch nghỉ dưỡng trên sông, thường dừng lại ở nhiều thị trấn và thành phố khác nhau dọc theo hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going on a river cruise down the Danube."

    "Chúng tôi sẽ đi du thuyền trên sông Danube."

  • "A river cruise is a great way to see Europe."

    "Du thuyền trên sông là một cách tuyệt vời để ngắm nhìn châu Âu."

  • "Many river cruise companies offer themed cruises, such as wine-tasting cruises."

    "Nhiều công ty du thuyền trên sông cung cấp các chuyến du thuyền theo chủ đề, chẳng hạn như các chuyến du thuyền nếm rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river sông, dòng sông
Noun cruise chuyến du thuyền, hành trình trên sông/biển
Verb cruise đi du thuyền, đi chơi bằng tàu/thuyền, di chuyển chậm rãi
Noun cruiser tàu du lịch cỡ lớn, tàu tuần dương, người đi du thuyền
Noun cruising việc đi du thuyền, sự di chuyển chậm rãi
Adjective cruising dùng để đi du thuyền (ví dụ: cruising speed - tốc độ du thuyền)

Synonyms

river tour (chuyến du ngoạn trên sông)

Related Words

ocean cruise (du thuyền trên biển)canal boat (thuyền trên kênh đào)

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁- (to flow)
Latin
rīpārius (of a bank)
Old French
rivière (river)
Middle English
river
Dutch
kruisen (to cross, to cruise)
English
cruise
English (modern compound)
river cruise

Dòng chảy và Hành trình

Cụm từ 'river cruise' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'River' (sông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rīpārius', mang ý nghĩa 'thuộc về bờ sông', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'rivière'. Từ 'cruise' (hành trình biển, du thuyền) lại đến từ tiếng Hà Lan 'kruisen', có nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'vượt qua'. Khi ghép lại, 'river cruise' mô tả một chuyến đi thư giãn trên sông, kết hợp sự yên bình của dòng nước với hành trình khám phá văn hóa và cảnh đẹp dọc bờ sông.

Usage Note

Cụm từ 'river cruise' thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi có tổ chức, trên các tàu lớn hơn tàu thuyền thông thường và có các tiện nghi như nhà hàng, quầy bar, và các hoạt động giải trí khác. Nó nhấn mạnh trải nghiệm du lịch thư giãn, khám phá các địa điểm dọc theo sông.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được dùng để chỉ việc di chuyển trên phương tiện (tàu, thuyền) trên sông. Ví dụ: 'going on a river cruise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river cruise
  • scenic scenic river cruise
    (chuyến du thuyền ngắm cảnh sông nước (đẹp như tranh))
  • luxury luxury river cruise
    (chuyến du thuyền sông sang trọng)
  • European European river cruise
    (chuyến du thuyền sông châu Âu)
  • relaxing relaxing river cruise
    (chuyến du thuyền sông thư giãn)
Verb + river cruise
  • take take a river cruise
    (thực hiện một chuyến du thuyền sông)
  • go on go on a river cruise
    (đi du thuyền trên sông)
  • book book a river cruise
    (đặt một chuyến du thuyền sông)
  • enjoy enjoy a river cruise
    (tận hưởng một chuyến du thuyền trên sông)

Idioms

  • all-inclusive river cruise

    chuyến du thuyền sông trọn gói (bao gồm tất cả dịch vụ)

    "They opted for an all-inclusive river cruise so they wouldn't have to worry about extra costs."

    (Họ đã chọn một chuyến du thuyền sông trọn gói để không phải lo lắng về các chi phí phát sinh.)

  • embark on a river cruise

    bắt đầu một chuyến du thuyền sông

    "Tomorrow, we will embark on a river cruise along the Danube."

    (Ngày mai, chúng tôi sẽ bắt đầu chuyến du thuyền sông dọc sông Danube.)

  • the ultimate river cruise experience

    trải nghiệm du thuyền sông tuyệt vời nhất/đỉnh cao nhất

    "Exploring ancient temples by boat offers the ultimate river cruise experience."

    (Khám phá các đền thờ cổ kính bằng thuyền mang lại trải nghiệm du thuyền sông tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river cruise

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến du lịch nghỉ dưỡng trên sông, thường dừng lại ở nhiều thị trấn và thành phố khác nhau dọc theo hành trình.

"We are going on a river cruise down the Danube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river cruise".

Sự Phổ Biến ở Châu Âu

Du thuyền trên sông đặc biệt phổ biến ở Châu Âu, nơi các con sông lớn như Rhine, Danube, Seine và Douro trở thành những tuyến đường tuyệt đẹp để khám phá các thành phố lịch sử, làng mạc quyến rũ và phong cảnh ngoạn mục. Khác với du thuyền biển, du thuyền sông thường có quy mô nhỏ hơn, cho phép du khách cập bến ngay trung tâm các thị trấn và thành phố, mang lại trải nghiệm văn hóa sâu sắc và gần gũi hơn. Đây là một cách thư giãn để trải nghiệm nhiều điểm đến mà không cần phải di chuyển nhiều lần.

Trải nghiệm Khác biệt

Trải nghiệm du thuyền sông thường được biết đến với tốc độ chậm rãi, tập trung vào sự thư giãn và khám phá văn hóa địa phương. Thay vì những con tàu lớn với nhiều tiện ích giải trí, du thuyền sông chú trọng vào những bữa ăn ngon, các chuyến tham quan có hướng dẫn và cơ hội tương tác trực tiếp với cảnh quan và con người bản địa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự yên bình, sang trọng và muốn đắm mình vào lịch sử cũng như văn hóa của từng vùng miền.