theft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc tội ăn cắp một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum reported the theft of several valuable paintings."
"Bảo tàng đã báo cáo vụ trộm một số bức tranh có giá trị."
-
"Car theft is a common crime in urban areas."
"Trộm cắp xe hơi là một tội phổ biến ở khu vực thành thị."
-
"The police are investigating the theft of jewelry from her house."
"Cảnh sát đang điều tra vụ trộm đồ trang sức từ nhà cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'theft' đề cập đến hành động hoặc tội ăn cắp nói chung. Nó thường được sử dụng khi nói về các vụ trộm cắp tài sản có giá trị, và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. Nó khác với 'robbery' ở chỗ 'robbery' liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa. 'Burglary' là một loại trộm cắp liên quan đến việc đột nhập vào một tòa nhà với ý định phạm tội.
Prepositions
'Theft of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh cắp (ví dụ: 'the theft of a car'). 'Theft from' được sử dụng để chỉ người hoặc địa điểm bị đánh cắp (ví dụ: 'theft from a store').
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty theft (vụ trộm vặt)
-
grand theft (vụ trộm lớn, trọng án trộm cắp)
-
identity theft (trộm cắp danh tính)
-
report a theft (báo cáo một vụ trộm)
-
investigate a theft (điều tra một vụ trộm)
-
commit theft (phạm tội trộm cắp)
Idioms
-
highway robbery
chặt chém, giá cắt cổ
"That price is highway robbery!"
(Cái giá đó đúng là chặt chém!)
-
steal someone's thunder
cướp công của ai đó
"He stole my thunder by announcing the project before I could."
(Anh ta cướp công của tôi bằng cách công bố dự án trước khi tôi kịp làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theft
danh từHành động hoặc tội ăn cắp một thứ gì đó.
"The museum reported the theft of several valuable paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theft".
