(Top Banner Ad)
theft
B2
danh từ B2 Luật pháp và Tội phạm

theft

UK: /θɛft/ • US: /θɛft/

Nghĩa tiếng Việt

vụ trộm sự ăn cắp hành vi trộm cắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or crime of stealing something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc tội ăn cắp một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum reported the theft of several valuable paintings."

    "Bảo tàng đã báo cáo vụ trộm một số bức tranh có giá trị."

  • "Car theft is a common crime in urban areas."

    "Trộm cắp xe hơi là một tội phổ biến ở khu vực thành thị."

  • "The police are investigating the theft of jewelry from her house."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ trộm đồ trang sức từ nhà cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thief kẻ trộm
Verb steal ăn cắp, trộm
Adjective thieving hay trộm cắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þeftaz
Old English
þēofþ

Nguồn gốc cổ xưa của 'Theft'

Từ 'theft' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *þeftaz, chỉ hành động trộm cắp. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'þēofþ', mang ý nghĩa tương tự. Lịch sử của từ này cho thấy hành vi trộm cắp đã tồn tại từ rất lâu đời trong xã hội loài người.

Usage Note

Từ 'theft' đề cập đến hành động hoặc tội ăn cắp nói chung. Nó thường được sử dụng khi nói về các vụ trộm cắp tài sản có giá trị, và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. Nó khác với 'robbery' ở chỗ 'robbery' liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa. 'Burglary' là một loại trộm cắp liên quan đến việc đột nhập vào một tòa nhà với ý định phạm tội.

Prepositions

of from

'Theft of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh cắp (ví dụ: 'the theft of a car'). 'Theft from' được sử dụng để chỉ người hoặc địa điểm bị đánh cắp (ví dụ: 'theft from a store').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theft
  • petty theft
    (vụ trộm vặt)
  • grand theft
    (vụ trộm lớn, trọng án trộm cắp)
  • identity theft
    (trộm cắp danh tính)
Verb + theft
  • report a theft
    (báo cáo một vụ trộm)
  • investigate a theft
    (điều tra một vụ trộm)
  • commit theft
    (phạm tội trộm cắp)

Idioms

  • highway robbery

    chặt chém, giá cắt cổ

    "That price is highway robbery!"

    (Cái giá đó đúng là chặt chém!)

  • steal someone's thunder

    cướp công của ai đó

    "He stole my thunder by announcing the project before I could."

    (Anh ta cướp công của tôi bằng cách công bố dự án trước khi tôi kịp làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theft

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc tội ăn cắp một thứ gì đó.

"The museum reported the theft of several valuable paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theft".

Quan niệm về trộm cắp

Trong nhiều nền văn hóa, trộm cắp bị coi là một hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật nghiêm trọng. Nó phá vỡ sự tin tưởng và ổn định trong xã hội.

Bảo hiểm trộm cắp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người dân thường mua bảo hiểm nhà cửa để phòng trường hợp bị trộm cắp. Bảo hiểm này có thể giúp họ bù đắp những thiệt hại về tài sản.