(Top Banner Ad)
hold-up
B2
noun B2 Tội phạm học, Kinh tế

hold-up

UK: /ˈhəʊldˌʌp/ • US: /ˈhoʊldˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

vụ cướp sự trì hoãn sự cản trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A robbery, especially one involving the use of weapons.

Vietnamese Meaning

Một vụ cướp, đặc biệt là vụ cướp có sử dụng vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gang committed a hold-up at the local bank."

    "Băng nhóm đó đã thực hiện một vụ cướp tại ngân hàng địa phương."

  • "The hold-up lasted only a few minutes."

    "Vụ cướp chỉ kéo dài vài phút."

  • "We experienced a hold-up in production due to a shortage of raw materials."

    "Chúng tôi đã gặp phải một sự trì hoãn trong sản xuất do thiếu nguyên liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, cầm, nắm; tổ chức (cuộc họp)
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát; khoang tàu
Noun holder người giữ, vật chứa
Noun holding tài sản nắm giữ (cổ phiếu, đất đai)
Phrasal Verb hold up cầm cự, giữ vững; làm chậm trễ; cướp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healdan
Old English
upp
English (16th Century)
hold up
English (19th Century)
hold up
English (Late 19th Century)
hold-up

Sự Ra Đời Của 'Hold-up'

Từ 'hold-up' là một danh từ ghép hình thành từ động từ 'hold' (giữ, cầm) và giới từ 'up' (lên). Ban đầu, cụm động từ 'hold up' có nhiều nghĩa, bao gồm 'nâng đỡ', 'giữ vững'. Đến thế kỷ 19, nghĩa 'gây chậm trễ' trở nên phổ biến. Đồng thời, ở Mỹ, 'hold up' còn phát triển nghĩa 'cướp bóc', ám chỉ việc kẻ cướp yêu cầu nạn nhân 'giơ tay lên' (hold your hands up) để đầu hàng. Từ đó, danh từ 'hold-up' ra đời để chỉ một vụ cướp có vũ trang hoặc một sự chậm trễ, tắc nghẽn.

Usage Note

Từ 'hold-up' thường mang ý nghĩa về một vụ cướp bạo lực hoặc có đe dọa sử dụng vũ lực. Nó khác với 'theft' (trộm cắp) đơn thuần, vì 'hold-up' ám chỉ sự đối đầu trực tiếp với nạn nhân.

Prepositions

at in

'At' thường được dùng khi nói về địa điểm cụ thể xảy ra vụ cướp: 'There was a hold-up at the bank.' ('In' có thể sử dụng để chỉ địa điểm chung chung hơn: 'There has been a hold-up in the area.', nhưng thường ít phổ biến hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hold-up
  • major a major hold-up
    (một vụ chậm trễ lớn / một vụ cướp lớn)
  • armed an armed hold-up
    (một vụ cướp có vũ trang)
  • bank a bank hold-up
    (một vụ cướp ngân hàng)
  • traffic a traffic hold-up
    (một vụ tắc nghẽn giao thông)
Verb + hold-up
  • cause cause a hold-up
    (gây ra sự chậm trễ / một vụ cướp)
  • experience experience a hold-up
    (trải qua một sự chậm trễ / một vụ cướp)
  • suffer suffer a hold-up
    (chịu đựng sự chậm trễ / một vụ cướp)
  • stage stage a hold-up
    (dàn dựng một vụ cướp)
  • prevent prevent a hold-up
    (ngăn chặn sự chậm trễ / một vụ cướp)

Idioms

  • What's the hold-up?

    Có chuyện gì mà chậm trễ vậy?

    "We're supposed to leave at 9. What's the hold-up?"

    (Chúng ta lẽ ra phải đi lúc 9 giờ. Có chuyện gì mà chậm trễ vậy?)

  • stage a hold-up

    thực hiện một vụ cướp (có vũ trang)

    "The gang planned to stage a hold-up at the convenience store."

    (Băng nhóm đã lên kế hoạch thực hiện một vụ cướp tại cửa hàng tiện lợi.)

  • cause a hold-up

    gây ra sự chậm trễ, tắc nghẽn

    "A broken-down vehicle caused a major hold-up on the highway."

    (Một chiếc xe hỏng đã gây ra tắc nghẽn lớn trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold-up

noun
Lật mặt

Một vụ cướp, đặc biệt là vụ cướp có sử dụng vũ khí.

"The gang committed a hold-up at the local bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reporting the bank hold-up led to the robbers' quick arrest.
Việc báo cáo vụ cướp ngân hàng đã dẫn đến việc bắt giữ nhanh chóng những tên cướp.
Phủ định
He denied any involvement in planning the hold-up.
Anh ta phủ nhận mọi liên quan đến việc lên kế hoạch cho vụ cướp.
Nghi vấn
Do you recall witnessing the hold-up?
Bạn có nhớ đã chứng kiến vụ cướp không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank's security system is considered inadequate after the recent hold-up.
Hệ thống an ninh của ngân hàng được coi là không đủ sau vụ cướp gần đây.
Phủ định
The getaway car was not recovered after the hold-up.
Chiếc xe tẩu thoát đã không được tìm thấy sau vụ cướp.
Nghi vấn
Was the jewelry store's alarm system triggered during the hold-up?
Hệ thống báo động của cửa hàng trang sức có được kích hoạt trong vụ cướp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold-up".

Hình Ảnh Cướp Ngân Hàng Miền Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các bộ phim cao bồi miền Tây (Westerns), 'hold-up' thường gợi lên hình ảnh những vụ cướp ngân hàng hoặc cướp xe ngựa được thực hiện bởi các băng đảng tội phạm. Đây là một motif phổ biến, góp phần tạo nên huyền thoại về 'miền Tây hoang dã'.

Sự Chậm Trễ Trong Đời Sống Đô Thị

Ngoài nghĩa cướp bóc, 'hold-up' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ những sự chậm trễ, đặc biệt là trong giao thông hoặc các dự án lớn. Đây là một phần không thể tránh khỏi của đời sống đô thị hiện đại, nơi quy hoạch và thời gian biểu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bất ngờ.