rock climber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who climbs rocks as a sport or activity.
Vietnamese Meaning
Người leo đá như một môn thể thao hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled rock climber who enjoys challenging routes."
"Anh ấy là một người leo núi đá lành nghề, người thích những tuyến đường đầy thử thách."
-
"Rock climbers often use ropes for safety."
"Người leo núi đá thường sử dụng dây thừng để đảm bảo an toàn."
-
"She became a rock climber after taking a course at the local gym."
"Cô ấy trở thành một người leo núi đá sau khi tham gia một khóa học tại phòng tập thể dục địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ những người tham gia leo núi đá tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó thường ngụ ý kỹ năng và kinh nghiệm nhất định, khác với những người chỉ đơn giản trèo lên một tảng đá nhỏ.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ một đặc tính hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'He is a rock climber of considerable skill.' with: thường dùng để chỉ dụng cụ hoặc bạn đồng hành. Ví dụ: 'She is a rock climber with years of experience.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced rock climber (một người leo núi đá giàu kinh nghiệm)
-
skilled a skilled rock climber (một người leo núi đá có kỹ năng)
-
professional a professional rock climber (một vận động viên leo núi đá chuyên nghiệp)
-
avid an avid rock climber (một người leo núi đá say mê)
-
fearless a fearless rock climber (một người leo núi đá dũng cảm)
-
become to become a rock climber (trở thành người leo núi đá)
-
train as to train as a rock climber (tập luyện để trở thành người leo núi đá)
-
see to see a rock climber (nhìn thấy một người leo núi đá)
-
a group of a group of rock climbers (một nhóm người leo núi đá)
-
the gear of the gear of a rock climber (thiết bị của người leo núi đá)
Idioms
-
a natural rock climber
một người có năng khiếu bẩm sinh với môn leo núi đá (thực hiện một cách dễ dàng và khéo léo)
"Even as a beginner, he was a natural rock climber, moving effortlessly up the sheer face."
(Ngay cả khi mới bắt đầu, anh ấy đã là một người leo núi đá có năng khiếu bẩm sinh, di chuyển dễ dàng trên vách đá dựng đứng.)
-
an accomplished rock climber
một người leo núi đá tài ba/đã đạt được nhiều thành tựu
"She is an accomplished rock climber, having conquered some of the most challenging routes in the world."
(Cô ấy là một người leo núi đá tài ba, đã chinh phục một số lộ trình thử thách nhất thế giới.)
-
to live the life of a rock climber
sống cuộc đời của một người leo núi đá (phong cách sống đặc trưng gắn liền với môn thể thao này)
"He quit his office job to live the life of a rock climber, traveling to different mountains."
(Anh ấy đã bỏ công việc văn phòng để sống cuộc đời của một người leo núi đá, đi khắp các ngọn núi khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock climber
nounNgười leo đá như một môn thể thao hoặc hoạt động.
"He is a skilled rock climber who enjoys challenging routes."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rock climber is preparing his gear for the ascent. |
Người leo núi đá đang chuẩn bị dụng cụ cho cuộc leo núi. |
| Phủ định | He is not going rock climbing this weekend because of the weather. |
Anh ấy sẽ không đi leo núi đá vào cuối tuần này vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Are they training to be rock climbers? |
Họ có đang luyện tập để trở thành người leo núi đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock climber".
