rock climber
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rock climber'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người leo đá như một môn thể thao hoặc hoạt động.
Definition (English Meaning)
A person who climbs rocks as a sport or activity.
Ví dụ Thực tế với 'Rock climber'
-
"He is a skilled rock climber who enjoys challenging routes."
"Anh ấy là một người leo núi đá lành nghề, người thích những tuyến đường đầy thử thách."
-
"Rock climbers often use ropes for safety."
"Người leo núi đá thường sử dụng dây thừng để đảm bảo an toàn."
-
"She became a rock climber after taking a course at the local gym."
"Cô ấy trở thành một người leo núi đá sau khi tham gia một khóa học tại phòng tập thể dục địa phương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rock climber'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rock climber
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rock climber'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này chỉ những người tham gia leo núi đá tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó thường ngụ ý kỹ năng và kinh nghiệm nhất định, khác với những người chỉ đơn giản trèo lên một tảng đá nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: thường dùng để chỉ một đặc tính hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'He is a rock climber of considerable skill.' with: thường dùng để chỉ dụng cụ hoặc bạn đồng hành. Ví dụ: 'She is a rock climber with years of experience.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rock climber'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The rock climber is preparing his gear for the ascent.
|
Người leo núi đá đang chuẩn bị dụng cụ cho cuộc leo núi. |
| Phủ định |
He is not going rock climbing this weekend because of the weather.
|
Anh ấy sẽ không đi leo núi đá vào cuối tuần này vì thời tiết. |
| Nghi vấn |
Are they training to be rock climbers?
|
Họ có đang luyện tập để trở thành người leo núi đá không? |