(Top Banner Ad)
rock climber
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí, Leo núi

rock climber

UK: /ˈrɒk ˌklaɪmə(r)/ • US: /ˈrɑːk ˌklaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

người leo núi đá vận động viên leo núi đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who climbs rocks as a sport or activity.

Vietnamese Meaning

Người leo đá như một môn thể thao hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled rock climber who enjoys challenging routes."

    "Anh ấy là một người leo núi đá lành nghề, người thích những tuyến đường đầy thử thách."

  • "Rock climbers often use ropes for safety."

    "Người leo núi đá thường sử dụng dây thừng để đảm bảo an toàn."

  • "She became a rock climber after taking a course at the local gym."

    "Cô ấy trở thành một người leo núi đá sau khi tham gia một khóa học tại phòng tập thể dục địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Noun climb sự leo trèo, cuộc leo núi
Verb climb leo trèo
Noun climber người leo núi/trèo cây
Noun climbing môn leo núi
Noun rock climbing môn leo núi đá
Adjective rocky đầy đá, gồ ghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rocc
Old English
climban
Modern English
rock climber

Nguồn gốc 'rock'

Từ 'rock' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rocque' hoặc tiếng Latin 'rocca', đều dùng để chỉ tảng đá hay vách đá. Nó cũng có mối liên hệ với các từ trong tiếng Đức cổ và tiếng Old English (tiếng Anh cổ) 'rocc' mang ý nghĩa tương tự. Vậy nên, 'rock' luôn gắn liền với hình ảnh những khối đá vững chắc.

Nguồn gốc 'climb'

Từ 'climb' bắt nguồn từ tiếng Old English 'climban', có nghĩa là 'leo lên' hoặc 'di chuyển lên phía trên bằng tay và chân'. Từ này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, mô tả hành động vượt qua độ cao bằng cách bám víu và dùng sức.

Sự kết hợp hoàn hảo

Thuật ngữ 'rock climber' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi môn thể thao leo núi đá trở nên phổ biến. Nó kết hợp 'rock' (tảng đá) với 'climber' (người leo), tạo thành một danh từ rõ ràng để chỉ người thực hiện hành động leo trèo trên các khối đá hoặc vách núi. Đây là một sự kết hợp trực quan và chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những người tham gia leo núi đá tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó thường ngụ ý kỹ năng và kinh nghiệm nhất định, khác với những người chỉ đơn giản trèo lên một tảng đá nhỏ.

Prepositions

of with

of: thường dùng để chỉ một đặc tính hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'He is a rock climber of considerable skill.' with: thường dùng để chỉ dụng cụ hoặc bạn đồng hành. Ví dụ: 'She is a rock climber with years of experience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock climber
  • experienced an experienced rock climber
    (một người leo núi đá giàu kinh nghiệm)
  • skilled a skilled rock climber
    (một người leo núi đá có kỹ năng)
  • professional a professional rock climber
    (một vận động viên leo núi đá chuyên nghiệp)
  • avid an avid rock climber
    (một người leo núi đá say mê)
  • fearless a fearless rock climber
    (một người leo núi đá dũng cảm)
Verb + rock climber
  • become to become a rock climber
    (trở thành người leo núi đá)
  • train as to train as a rock climber
    (tập luyện để trở thành người leo núi đá)
  • see to see a rock climber
    (nhìn thấy một người leo núi đá)
Noun + rock climber (descriptive)
  • a group of a group of rock climbers
    (một nhóm người leo núi đá)
  • the gear of the gear of a rock climber
    (thiết bị của người leo núi đá)

Idioms

  • a natural rock climber

    một người có năng khiếu bẩm sinh với môn leo núi đá (thực hiện một cách dễ dàng và khéo léo)

    "Even as a beginner, he was a natural rock climber, moving effortlessly up the sheer face."

    (Ngay cả khi mới bắt đầu, anh ấy đã là một người leo núi đá có năng khiếu bẩm sinh, di chuyển dễ dàng trên vách đá dựng đứng.)

  • an accomplished rock climber

    một người leo núi đá tài ba/đã đạt được nhiều thành tựu

    "She is an accomplished rock climber, having conquered some of the most challenging routes in the world."

    (Cô ấy là một người leo núi đá tài ba, đã chinh phục một số lộ trình thử thách nhất thế giới.)

  • to live the life of a rock climber

    sống cuộc đời của một người leo núi đá (phong cách sống đặc trưng gắn liền với môn thể thao này)

    "He quit his office job to live the life of a rock climber, traveling to different mountains."

    (Anh ấy đã bỏ công việc văn phòng để sống cuộc đời của một người leo núi đá, đi khắp các ngọn núi khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock climber

noun
Lật mặt

Người leo đá như một môn thể thao hoặc hoạt động.

"He is a skilled rock climber who enjoys challenging routes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rock climber is preparing his gear for the ascent.
Người leo núi đá đang chuẩn bị dụng cụ cho cuộc leo núi.
Phủ định
He is not going rock climbing this weekend because of the weather.
Anh ấy sẽ không đi leo núi đá vào cuối tuần này vì thời tiết.
Nghi vấn
Are they training to be rock climbers?
Họ có đang luyện tập để trở thành người leo núi đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock climber".

Môn thể thao của thử thách và bản lĩnh

Leo núi đá không chỉ là một môn thể thao rèn luyện thể chất mà còn là thử thách tinh thần đáng kể. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh cơ bắp, sự dẻo dai, kỹ năng giải quyết vấn đề (tìm ra lộ trình), khả năng tập trung cao độ và lòng dũng cảm để đối mặt với độ cao và rủi ro. Nhiều người leo núi tìm thấy sự thanh thản và kết nối với thiên nhiên khi vượt qua các giới hạn của bản thân.

Cộng đồng và đạo đức ngoài trời

Cộng đồng người leo núi đá trên toàn thế giới thường có tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau rất cao. Họ chia sẻ kinh nghiệm, kỹ thuật và cùng nhau khám phá những địa điểm mới. Đồng thời, họ cũng rất chú trọng đến 'đạo đức ngoài trời' (Leave No Trace principles), tức là bảo vệ môi trường, không để lại dấu vết và tôn trọng vẻ đẹp tự nhiên của các vách đá, núi non – những 'sân chơi' của họ.