(Top Banner Ad)
rocket prices
B2
Danh từ B2 Kinh tế

rocket prices

UK: /ˈrɒk.ɪt praɪsɪz/ • US: /ˈrɑː.kɪt praɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả tăng vọt giá cả leo thang giá cả phi mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid and significant increase in the cost or value of goods or services.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá nhanh chóng và đáng kể của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket prices of gasoline are hurting consumers."

    "Giá xăng tăng vọt đang gây thiệt hại cho người tiêu dùng."

  • "Rocket prices of food are causing widespread concern."

    "Giá lương thực tăng vọt đang gây ra lo ngại trên diện rộng."

  • "Analysts predict rocket prices for energy this winter."

    "Các nhà phân tích dự đoán giá năng lượng sẽ tăng vọt vào mùa đông này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocket tên lửa; sự tăng vọt nhanh chóng
Verb to rocket phóng tên lửa; tăng vọt nhanh chóng
Adjective rocketing đang tăng vọt (nhanh chóng)

Synonyms

soaring prices (giá cả tăng vọt)skyrocketing prices (giá cả tăng chóng mặt)surging prices (giá cả tăng mạnh)

Antonyms

plummeting prices (giá cả giảm mạnh)falling prices (giá cả giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
rocchetta
Old French
roquette
English (17th c.)
rocket (projectile)
English (20th c.)
rocket (verb, to increase rapidly)

Nguồn gốc từ 'Rocket'

Từ 'rocket' ban đầu xuất phát từ tiếng Ý 'rocchetta' (nghĩa là 'ống chỉ nhỏ' hoặc 'suốt chỉ nhỏ'), dùng để chỉ hình dạng của một vật thể thon dài. Đến thế kỷ 17, từ này được tiếng Anh mượn để chỉ loại pháo hoa hoặc tên lửa có thể phóng lên trời. Mãi đến thế kỷ 20, động từ 'to rocket' mới xuất hiện với nghĩa bóng là 'tăng vọt nhanh chóng' như một quả tên lửa, đặc biệt khi nói về giá cả hoặc số liệu. Cụm từ 'rocket prices' mang ý nghĩa giá cả tăng vùn vụt, đột biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng giá đột ngột, vượt quá dự kiến, giống như tên lửa phóng lên. Khác với 'price increase' (tăng giá), 'rocket prices' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ tăng trưởng lớn.

Prepositions

of in

'Prices of' dùng để chỉ giá của một loại hàng hóa cụ thể. 'Prices in' dùng để chỉ giá cả trong một khu vực hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'Rocket prices of oil' (Giá dầu tăng vọt). 'Rocket prices in the housing market' (Giá nhà đất tăng vọt trên thị trường bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs related to rocket prices
  • face face rocket prices
    (đối mặt với giá cả tăng vọt)
  • curb curb rocket prices
    (kiềm chế giá cả tăng vọt)
  • struggle with struggle with rocket prices
    (vật lộn/xoay sở với giá cả tăng vọt)
Nouns describing rocket prices
  • impact the impact of rocket prices
    (tác động của giá cả tăng vọt)
  • concern concern over rocket prices
    (mối lo ngại về giá cả tăng vọt)
  • amid amid rocket prices
    (giữa lúc giá cả tăng vọt)
Adjectives modifying the situation of rocket prices
  • unprecedented unprecedented rocket prices
    (giá cả tăng vọt chưa từng có)
  • global global rocket prices
    (giá cả tăng vọt toàn cầu)
  • persistent persistent rocket prices
    (giá cả tăng vọt dai dẳng)

Idioms

  • Rocket prices take off

    Giá cả bắt đầu tăng vọt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

    "After the recent conflict, rocket prices for oil and gas really took off."

    (Sau cuộc xung đột gần đây, giá dầu và khí đốt thực sự bắt đầu tăng vọt.)

  • Rocket prices reach new heights

    Giá cả tăng vọt đạt đến mức cao kỷ lục/chưa từng thấy.

    "With global inflation, rocket prices for basic necessities reached new heights, impacting low-income families most."

    (Với lạm phát toàn cầu, giá cả các nhu yếu phẩm cơ bản tăng vọt đã đạt đến mức cao kỷ lục, ảnh hưởng nặng nề nhất đến các gia đình có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocket prices

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá nhanh chóng và đáng kể của hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The rocket prices of gasoline are hurting consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket prices".

Lạm phát và áp lực chi phí sinh hoạt

Cụm từ 'rocket prices' thường được dùng để mô tả tình trạng giá cả tăng vọt đột biến, đặc biệt trong các giai đoạn lạm phát cao hoặc khủng hoảng chi phí sinh hoạt. Đây là một vấn đề kinh tế xã hội lớn ở nhiều quốc gia phương Tây, gây áp lực nặng nề lên ngân sách gia đình, khả năng tiết kiệm và chất lượng cuộc sống của người dân. Nó thường dẫn đến các cuộc tranh luận chính sách và các biện pháp can thiệp của chính phủ.

Tác động đến hành vi tiêu dùng và chính trị

Khi phải đối mặt với 'rocket prices', người tiêu dùng ở các nước phương Tây thường thay đổi hành vi mua sắm, ưu tiên các sản phẩm thiết yếu hơn, tìm kiếm giảm giá hoặc lựa chọn thương hiệu rẻ hơn. Tình trạng này cũng có thể gây ra sự bất mãn trong xã hội, dẫn đến các cuộc biểu tình hoặc gây áp lực lên các chính trị gia để họ đưa ra giải pháp nhằm ổn định giá cả và bảo vệ người dân.