rocking chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a chair that can rock back and forth
Vietnamese Meaning
ghế bập bênh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather loves to sit in his rocking chair and read."
"Ông tôi thích ngồi trên ghế bập bênh và đọc sách."
-
"She sat in the rocking chair, gently swaying back and forth."
"Cô ấy ngồi trên ghế bập bênh, nhẹ nhàng đung đưa tới lui."
-
"The rocking chair creaked softly as he read his book."
"Chiếc ghế bập bênh kêu cót két khe khẽ khi anh ấy đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ghế bập bênh thường được liên tưởng đến sự thư giãn, thoải mái, đặc biệt là đối với người lớn tuổi. Không có sắc thái đặc biệt ngoài nghĩa đen.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí ngồi 'in the rocking chair' (trong ghế bập bênh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable a comfortable rocking chair (một chiếc ghế bập bênh thoải mái)
-
old an old rocking chair (một chiếc ghế bập bênh cũ)
-
wooden a wooden rocking chair (một chiếc ghế bập bênh bằng gỗ)
-
antique an antique rocking chair (một chiếc ghế bập bênh cổ)
-
creaky a creaky rocking chair (một chiếc ghế bập bênh cót két)
-
sit in sit in a rocking chair (ngồi trên ghế bập bênh)
-
rock in rock in a rocking chair (đu đưa trên ghế bập bênh)
-
use use a rocking chair (sử dụng ghế bập bênh)
-
buy buy a rocking chair (mua một chiếc ghế bập bênh)
Idioms
-
rocking chair money
Tiền hưu trí, tiền tiết kiệm cho tuổi già (để sống an nhàn)
"She saved a lot of money, enough for some comfortable rocking chair money in her retirement."
(Bà ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền, đủ để có một khoản 'tiền ghế bập bênh' thoải mái khi về hưu.)
-
rocking chair test
Bài kiểm tra ghế bập bênh (một phép ẩn dụ về việc nhìn lại quyết định của mình khi về già và tự hỏi liệu mình có hối tiếc không)
"Before making that big career move, consider the rocking chair test: will you be happy with this choice when you're old?"
(Trước khi thực hiện bước ngoặt lớn trong sự nghiệp, hãy cân nhắc 'bài kiểm tra ghế bập bênh': bạn có hài lòng với lựa chọn này khi về già không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocking chair
danh từghế bập bênh
"My grandfather loves to sit in his rocking chair and read."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The porch offered a peaceful scene: a gentle breeze and a rocking chair. |
Hiên nhà mang đến một khung cảnh thanh bình: một làn gió nhẹ và một chiếc ghế bập bênh. |
| Phủ định | The room was surprisingly empty: no sofa, no armchair, not even a rocking chair. |
Căn phòng trống trải một cách đáng ngạc nhiên: không có ghế sofa, không có ghế bành, thậm chí không có ghế bập bênh. |
| Nghi vấn | Did she bring all the essentials?: clothes, books, and her beloved rocking chair? |
Cô ấy có mang theo tất cả những thứ cần thiết không?: quần áo, sách và chiếc ghế bập bênh yêu quý của cô ấy? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I sit in a rocking chair, I usually feel relaxed. |
Nếu tôi ngồi trên ghế bập bênh, tôi thường cảm thấy thư giãn. |
| Phủ định | When the baby is uncomfortable, a rocking chair doesn't always soothe them. |
Khi em bé khó chịu, ghế bập bênh không phải lúc nào cũng xoa dịu được chúng. |
| Nghi vấn | If you use a rocking chair, do you find it helps you sleep? |
Nếu bạn sử dụng ghế bập bênh, bạn có thấy nó giúp bạn ngủ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I retire, I will have bought a rocking chair for my porch. |
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ mua một chiếc ghế bập bênh cho hiên nhà của mình. |
| Phủ định | She won't have finished painting the rocking chair by the time the guests arrive. |
Cô ấy sẽ không sơn xong chiếc ghế bập bênh trước khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will he have built the rocking chair himself before the baby is born? |
Liệu anh ấy có tự đóng chiếc ghế bập bênh trước khi em bé chào đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocking chair".
