(Top Banner Ad)
rocking chair
A2
danh từ A2 Đồ nội thất

rocking chair

UK: /ˈrɒkɪŋ tʃeə(r)/ • US: /ˈrɑːkɪŋ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bập bênh ghế đu đưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a chair that can rock back and forth

Vietnamese Meaning

ghế bập bênh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather loves to sit in his rocking chair and read."

    "Ông tôi thích ngồi trên ghế bập bênh và đọc sách."

  • "She sat in the rocking chair, gently swaying back and forth."

    "Cô ấy ngồi trên ghế bập bênh, nhẹ nhàng đung đưa tới lui."

  • "The rocking chair creaked softly as he read his book."

    "Chiếc ghế bập bênh kêu cót két khe khẽ khi anh ấy đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocker Ghế bập bênh (cách gọi khác); người hoặc vật lắc lư
Verb rock Đung đưa, bập bênh (di chuyển qua lại)
Noun rocking Hành động đung đưa, bập bênh
Noun chair Ghế (để ngồi)

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
roccian
English
rock
Old French
chaiere
Latin
cathedra
English
chair
English (Compound)
rocking chair

Nguồn gốc Ghế bập bênh

Mặc dù thường được gán cho Benjamin Franklin, nhưng bằng chứng lại cho thấy ghế bập bênh đã tồn tại trước thời ông. Những chiếc ghế bập bênh đầu tiên xuất hiện ở Anh vào đầu thế kỷ 18. Đến giữa thế kỷ 18, chúng trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ, mang lại sự thoải mái và thư giãn. Ban đầu, chúng là những chiếc ghế bình thường được gắn thêm thanh trượt cong ở chân. Thiết kế này nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự ấm cúng gia đình và tuổi già thanh bình.

Usage Note

Ghế bập bênh thường được liên tưởng đến sự thư giãn, thoải mái, đặc biệt là đối với người lớn tuổi. Không có sắc thái đặc biệt ngoài nghĩa đen.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vị trí ngồi 'in the rocking chair' (trong ghế bập bênh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rocking chair
  • comfortable a comfortable rocking chair
    (một chiếc ghế bập bênh thoải mái)
  • old an old rocking chair
    (một chiếc ghế bập bênh cũ)
  • wooden a wooden rocking chair
    (một chiếc ghế bập bênh bằng gỗ)
  • antique an antique rocking chair
    (một chiếc ghế bập bênh cổ)
  • creaky a creaky rocking chair
    (một chiếc ghế bập bênh cót két)
Verb + rocking chair
  • sit in sit in a rocking chair
    (ngồi trên ghế bập bênh)
  • rock in rock in a rocking chair
    (đu đưa trên ghế bập bênh)
  • use use a rocking chair
    (sử dụng ghế bập bênh)
  • buy buy a rocking chair
    (mua một chiếc ghế bập bênh)

Idioms

  • rocking chair money

    Tiền hưu trí, tiền tiết kiệm cho tuổi già (để sống an nhàn)

    "She saved a lot of money, enough for some comfortable rocking chair money in her retirement."

    (Bà ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền, đủ để có một khoản 'tiền ghế bập bênh' thoải mái khi về hưu.)

  • rocking chair test

    Bài kiểm tra ghế bập bênh (một phép ẩn dụ về việc nhìn lại quyết định của mình khi về già và tự hỏi liệu mình có hối tiếc không)

    "Before making that big career move, consider the rocking chair test: will you be happy with this choice when you're old?"

    (Trước khi thực hiện bước ngoặt lớn trong sự nghiệp, hãy cân nhắc 'bài kiểm tra ghế bập bênh': bạn có hài lòng với lựa chọn này khi về già không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocking chair

danh từ
Lật mặt

ghế bập bênh

"My grandfather loves to sit in his rocking chair and read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The porch offered a peaceful scene: a gentle breeze and a rocking chair.
Hiên nhà mang đến một khung cảnh thanh bình: một làn gió nhẹ và một chiếc ghế bập bênh.
Phủ định
The room was surprisingly empty: no sofa, no armchair, not even a rocking chair.
Căn phòng trống trải một cách đáng ngạc nhiên: không có ghế sofa, không có ghế bành, thậm chí không có ghế bập bênh.
Nghi vấn
Did she bring all the essentials?: clothes, books, and her beloved rocking chair?
Cô ấy có mang theo tất cả những thứ cần thiết không?: quần áo, sách và chiếc ghế bập bênh yêu quý của cô ấy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I sit in a rocking chair, I usually feel relaxed.
Nếu tôi ngồi trên ghế bập bênh, tôi thường cảm thấy thư giãn.
Phủ định
When the baby is uncomfortable, a rocking chair doesn't always soothe them.
Khi em bé khó chịu, ghế bập bênh không phải lúc nào cũng xoa dịu được chúng.
Nghi vấn
If you use a rocking chair, do you find it helps you sleep?
Nếu bạn sử dụng ghế bập bênh, bạn có thấy nó giúp bạn ngủ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have bought a rocking chair for my porch.
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ mua một chiếc ghế bập bênh cho hiên nhà của mình.
Phủ định
She won't have finished painting the rocking chair by the time the guests arrive.
Cô ấy sẽ không sơn xong chiếc ghế bập bênh trước khi khách đến.
Nghi vấn
Will he have built the rocking chair himself before the baby is born?
Liệu anh ấy có tự đóng chiếc ghế bập bênh trước khi em bé chào đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocking chair".

Biểu tượng của sự thoải mái và tuổi già

Ghế bập bênh thường gắn liền với hình ảnh người lớn tuổi, đặc biệt là ông bà, ngồi thư giãn trên hiên nhà hoặc cạnh lò sưởi. Chúng tượng trưng cho sự nghỉ ngơi, bình yên, và thường gợi lên những ký ức về thời thơ ấu hoặc những câu chuyện kể. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nó là biểu tượng của cuộc sống gia đình ấm cúng và sự an nhàn tuổi già.

Vị trí trong văn hóa Mỹ

Ở Hoa Kỳ, ghế bập bênh có một vị trí đặc biệt trong văn hóa, thường được tìm thấy trên hiên nhà ở miền Nam, nơi mọi người ngồi hóng mát, trò chuyện và ngắm cảnh. Chúng cũng là một phần không thể thiếu trong phòng của em bé, giúp các bà mẹ ru con ngủ. Chiếc ghế bập bênh tượng trưng cho sự đơn giản, thư giãn và một nhịp sống chậm rãi hơn.