(Top Banner Ad)
rocking
B1
Tính từ B1 Tổng quát

rocking

UK: /ˈrɒkɪŋ/ • US: /ˈrɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc đung đưa lắc lư khuấy động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very good; excellent; exciting or trendy.

Vietnamese Meaning

Rất tốt; xuất sắc; thú vị hoặc hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That concert was rocking!"

    "Buổi hòa nhạc đó thật tuyệt vời!"

  • "The band was rocking the house."

    "Ban nhạc đã khuấy động cả khán phòng."

  • "This new song is rocking!"

    "Bài hát mới này thật tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rock đu đưa, lắc lư (làm cho cái gì đó chuyển động qua lại); làm rung chuyển; chơi nhạc rock
Noun rock đá tảng, hòn đá; thể loại nhạc rock; sự đu đưa, sự lắc lư
Noun rocker ghế bập bênh; người chơi nhạc rock (thường là thành viên ban nhạc rock)
Adjective rocky đầy đá, gồ ghề; không ổn định, khó khăn (ví dụ: mối quan hệ rocky)
Adjective rocking tuyệt vời, rất hay (thông tục, ví dụ: a rocking party); đang đu đưa, đang lắc lư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
roccian
Middle English
rokken
Modern English
rock

Nguồn gốc của 'Rocking'

Từ 'rocking' xuất phát từ động từ 'rock' trong tiếng Anh. Gốc từ này là 'roccian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đu đưa nôi' hoặc 'di chuyển qua lại'. Sau đó, từ này phát triển thành 'rokken' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'rock' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó thường gợi hình ảnh sự chuyển động nhẹ nhàng, êm ái, như cách bạn đưa một chiếc nôi để em bé ngủ, mang lại cảm giác dễ chịu và thư thái.

Usage Note

Thường được dùng trong văn nói để thể hiện sự phấn khích, thích thú hoặc đánh giá cao một điều gì đó. So với 'excellent', 'rocking' mang sắc thái trẻ trung, năng động và ít trang trọng hơn. Nó thường được dùng để miêu tả âm nhạc, sự kiện, hoặc những điều gây ấn tượng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rocking
  • rocking rocking chair
    (ghế bập bênh)
  • rocking rocking horse
    (ngựa bập bênh (đồ chơi))
  • rocking rocking motion
    (chuyển động đu đưa, lắc lư)
Adverb + rocking
  • gently gently rocking
    (nhẹ nhàng đu đưa/lắc lư)
  • slowly slowly rocking
    (từ từ đu đưa/lắc lư)
Adjective + rocking (informal)
  • absolutely absolutely rocking
    (thực sự tuyệt vời, thực sự rất đỉnh)
  • truly truly rocking
    (thực sự rất hay, rất sôi động)
Verb + rocking (phrasal)
  • keep keep rocking
    (tiếp tục làm tốt, tiếp tục tỏa sáng (khích lệ))
  • start start rocking
    (bắt đầu khuấy động, bắt đầu gây ấn tượng)

Idioms

  • rock the boat

    làm xáo trộn tình hình, gây rắc rối

    "Don't rock the boat if you want things to stay calm."

    (Đừng gây rắc rối nếu bạn muốn mọi thứ yên bình.)

  • rock someone's world

    làm ai đó kinh ngạc/vui sướng tột độ; thay đổi cuộc sống ai đó một cách mạnh mẽ (thường là tích cực)

    "That new album totally rocked my world."

    (Album mới đó đã khiến tôi cực kỳ phấn khích.)

  • rock out

    chơi nhạc rock hoặc nhảy múa cuồng nhiệt theo nhạc rock

    "We decided to rock out to our favorite band all night."

    (Chúng tôi quyết định quẩy hết mình theo ban nhạc yêu thích cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocking

Tính từ
Lật mặt

Rất tốt; xuất sắc; thú vị hoặc hợp thời trang.

"That concert was rocking!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the crowd will have been rocking to the music for three hours.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông sẽ đã và đang lắc lư theo nhạc trong ba tiếng.
Phủ định
He won't have been rocking in his chair for more than five minutes before he falls asleep.
Anh ấy sẽ không vừa đung đưa trên ghế vừa ngủ gật quá năm phút đâu.
Nghi vấn
Will she have been rocking her baby to sleep for long when you arrive?
Liệu cô ấy sẽ đã và đang ru con ngủ được lâu khi bạn đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band was rocking the stage last night.
Ban nhạc đã khuấy động sân khấu tối qua.
Phủ định
She wasn't rocking the baby to sleep; her husband was.
Cô ấy đã không ru em bé ngủ; chồng cô ấy đã làm.
Nghi vấn
Were they rocking out to their favorite song when the power went out?
Họ có đang quẩy hết mình theo bài hát yêu thích khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocking".

Nhạc Rock và Văn hóa Năng lượng

Từ 'rocking' gắn liền mật thiết với thể loại nhạc rock, nổi tiếng với sự sôi động, năng lượng và đôi khi là tinh thần nổi loạn. Nhạc rock không chỉ là một thể loại âm nhạc mà còn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, đại diện cho sự tự do, cá tính và đã tạo nên nhiều xu hướng thời trang, phong cách sống từ những năm 1950 đến nay.

Cảm giác bình yên từ sự 'Rocking'

Hành động 'rocking' (đu đưa) thường gợi lên cảm giác thoải mái và an toàn. Ghế bập bênh (rocking chair) là biểu tượng của sự thư giãn, đặc biệt được người lớn tuổi yêu thích. Tương tự, việc đu đưa nôi em bé nhẹ nhàng là một hành động phổ biến để ru ngủ, mang lại cảm giác bình yên và dễ chịu, một truyền thống văn hóa chung ở nhiều nơi trên thế giới.

Lời khen 'You rock!'

Trong văn hóa Mỹ và nhiều nước phương Tây, cụm từ cảm thán 'You rock!' là một cách nói thông tục rất phổ biến để bày tỏ sự ngưỡng mộ, khen ngợi ai đó vì họ đã làm rất tốt, rất tuyệt vời hoặc có một phẩm chất nổi bật. Nó tương đương với 'Bạn thật tuyệt vời!', 'Bạn đỉnh quá!' hoặc 'Bạn rất cừ!'. Đây là một ví dụ về cách từ 'rock' mang nghĩa tích cực và năng động.