rocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rất tốt; xuất sắc; thú vị hoặc hợp thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That concert was rocking!"
"Buổi hòa nhạc đó thật tuyệt vời!"
-
"The band was rocking the house."
"Ban nhạc đã khuấy động cả khán phòng."
-
"This new song is rocking!"
"Bài hát mới này thật tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rock | đu đưa, lắc lư (làm cho cái gì đó chuyển động qua lại); làm rung chuyển; chơi nhạc rock |
| Noun | rock | đá tảng, hòn đá; thể loại nhạc rock; sự đu đưa, sự lắc lư |
| Noun | rocker | ghế bập bênh; người chơi nhạc rock (thường là thành viên ban nhạc rock) |
| Adjective | rocky | đầy đá, gồ ghề; không ổn định, khó khăn (ví dụ: mối quan hệ rocky) |
| Adjective | rocking | tuyệt vời, rất hay (thông tục, ví dụ: a rocking party); đang đu đưa, đang lắc lư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong văn nói để thể hiện sự phấn khích, thích thú hoặc đánh giá cao một điều gì đó. So với 'excellent', 'rocking' mang sắc thái trẻ trung, năng động và ít trang trọng hơn. Nó thường được dùng để miêu tả âm nhạc, sự kiện, hoặc những điều gây ấn tượng mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocking rocking chair (ghế bập bênh)
-
rocking rocking horse (ngựa bập bênh (đồ chơi))
-
rocking rocking motion (chuyển động đu đưa, lắc lư)
-
gently gently rocking (nhẹ nhàng đu đưa/lắc lư)
-
slowly slowly rocking (từ từ đu đưa/lắc lư)
-
absolutely absolutely rocking (thực sự tuyệt vời, thực sự rất đỉnh)
-
truly truly rocking (thực sự rất hay, rất sôi động)
-
keep keep rocking (tiếp tục làm tốt, tiếp tục tỏa sáng (khích lệ))
-
start start rocking (bắt đầu khuấy động, bắt đầu gây ấn tượng)
Idioms
-
rock the boat
làm xáo trộn tình hình, gây rắc rối
"Don't rock the boat if you want things to stay calm."
(Đừng gây rắc rối nếu bạn muốn mọi thứ yên bình.)
-
rock someone's world
làm ai đó kinh ngạc/vui sướng tột độ; thay đổi cuộc sống ai đó một cách mạnh mẽ (thường là tích cực)
"That new album totally rocked my world."
(Album mới đó đã khiến tôi cực kỳ phấn khích.)
-
rock out
chơi nhạc rock hoặc nhảy múa cuồng nhiệt theo nhạc rock
"We decided to rock out to our favorite band all night."
(Chúng tôi quyết định quẩy hết mình theo ban nhạc yêu thích cả đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocking
Tính từRất tốt; xuất sắc; thú vị hoặc hợp thời trang.
"That concert was rocking!"
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert ends, the crowd will have been rocking to the music for three hours. |
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông sẽ đã và đang lắc lư theo nhạc trong ba tiếng. |
| Phủ định | He won't have been rocking in his chair for more than five minutes before he falls asleep. |
Anh ấy sẽ không vừa đung đưa trên ghế vừa ngủ gật quá năm phút đâu. |
| Nghi vấn | Will she have been rocking her baby to sleep for long when you arrive? |
Liệu cô ấy sẽ đã và đang ru con ngủ được lâu khi bạn đến không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band was rocking the stage last night. |
Ban nhạc đã khuấy động sân khấu tối qua. |
| Phủ định | She wasn't rocking the baby to sleep; her husband was. |
Cô ấy đã không ru em bé ngủ; chồng cô ấy đã làm. |
| Nghi vấn | Were they rocking out to their favorite song when the power went out? |
Họ có đang quẩy hết mình theo bài hát yêu thích khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocking".
