(Top Banner Ad)
rockslide
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

rockslide

UK: /ˈrɒkslaɪd/ • US: /ˈrɑːkslaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sạt lở đá lở đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collapse of a mass of loosened rocks down a mountainside or cliff.

Vietnamese Meaning

Sự sạt lở đá, một khối đá lớn bị sụt xuống từ sườn núi hoặc vách đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rains triggered a rockslide, blocking the highway."

    "Những cơn mưa lớn đã gây ra một vụ sạt lở đá, chặn đường cao tốc."

  • "The rockslide destroyed several homes at the base of the cliff."

    "Vụ sạt lở đá đã phá hủy một vài ngôi nhà dưới chân vách đá."

  • "Geologists are studying the area to assess the risk of future rockslides."

    "Các nhà địa chất đang nghiên cứu khu vực để đánh giá nguy cơ sạt lở đá trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Verb rock lung lay, lắc lư
Noun slide sự trượt, sự lở
Verb slide trượt, lướt
Noun landslide sạt lở đất
Noun mudslide lở bùn
Noun rockfall đá lở, đá lăn (từ trên cao xuống)
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh
Adjective sliding đang trượt, chuyển động trượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
rock
English
slide
English
rockslide

Sự kết hợp mô tả

Từ 'rockslide' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'rock' (đá) và 'slide' (sự trượt, sự lở). Nó mô tả chính xác hiện tượng đá bị sạt lở xuống dốc. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố đã có để diễn tả một khái niệm cụ thể.

Usage Note

Rockslide ám chỉ một sự kiện sạt lở cụ thể, thường liên quan đến đá rời và thường xảy ra nhanh chóng. Nó khác với 'landslide', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều loại sạt lở đất và đá, và 'mudslide', liên quan đến bùn.

Prepositions

in on near

* in: sử dụng để chỉ nơi xảy ra rockslide (e.g., 'a rockslide in the mountains'). * on: sử dụng khi rockslide ảnh hưởng đến một bề mặt (e.g., 'a rockslide on the road'). * near: sử dụng để chỉ vị trí gần nơi xảy ra rockslide (e.g., 'a rockslide near the village')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rockslide
  • massive a massive rockslide
    (một vụ sạt lở đá lớn)
  • deadly a deadly rockslide
    (một vụ sạt lở đá gây chết người)
  • minor a minor rockslide
    (một vụ sạt lở đá nhỏ)
  • recent a recent rockslide
    (một vụ sạt lở đá gần đây)
  • dangerous a dangerous rockslide
    (một vụ sạt lở đá nguy hiểm)
Verb + rockslide
  • cause to cause a rockslide
    (gây ra một vụ sạt lở đá)
  • trigger to trigger a rockslide
    (kích hoạt một vụ sạt lở đá)
  • survive to survive a rockslide
    (sống sót sau một vụ sạt lở đá)
  • clear to clear a rockslide
    (dọn dẹp một vụ sạt lở đá (khỏi đường))
  • be hit by to be hit by a rockslide
    (bị sạt lở đá va vào/cuốn trôi)
Noun + of rockslide
  • risk risk of rockslide
    (nguy cơ sạt lở đá)
  • area area of rockslide
    (khu vực sạt lở đá)
  • aftermath the aftermath of a rockslide
    (hậu quả/thời kỳ sau một vụ sạt lở đá)

Idioms

  • a rockslide of problems/information

    một lượng lớn, dồn dập những vấn đề/thông tin (ập đến cùng lúc, khó kiểm soát)

    "After the scandal, the company faced a rockslide of problems from investors and the media."

    (Sau vụ bê bối, công ty phải đối mặt với một cơn lũ vấn đề từ các nhà đầu tư và truyền thông.)

  • to be caught in a rockslide (metaphorical)

    bị cuốn vào/áp đảo bởi một tình huống khó khăn, một loạt sự kiện nhanh chóng, ngoài tầm kiểm soát

    "Small businesses often feel they are caught in a rockslide of new regulations and economic shifts."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường cảm thấy họ bị cuốn vào một cơn lũ quy định mới và những thay đổi kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rockslide

noun
Lật mặt

Sự sạt lở đá, một khối đá lớn bị sụt xuống từ sườn núi hoặc vách đá.

"The heavy rains triggered a rockslide, blocking the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain path, where a recent rockslide blocked access, is now being cleared by construction crews.
Con đường núi, nơi một vụ lở đá gần đây đã chặn lối vào, hiện đang được dọn dẹp bởi các đội xây dựng.
Phủ định
The geologist, who predicted the rockslide that devastated the valley, wasn't surprised by the extent of the damage.
Nhà địa chất, người đã dự đoán vụ lở đá tàn phá thung lũng, không ngạc nhiên trước mức độ thiệt hại.
Nghi vấn
Is this the area where the rockslide, which caused significant damage, occurred last year?
Đây có phải là khu vực nơi vụ lở đá, gây ra thiệt hại đáng kể, đã xảy ra vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rockslide".

Thiên tai tự nhiên

Sạt lở đá (rockslide) là một hiện tượng tự nhiên phổ biến ở các vùng núi, đồi dốc. Chúng thường xảy ra do mưa lớn làm đất đá bão hòa nước, động đất, hoặc do quá trình phong hóa làm suy yếu cấu trúc đá. Sạt lở đá có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và thậm chí cướp đi sinh mạng con người, đặc biệt là ở các khu vực có đường giao thông đi qua hoặc khu dân cư dưới chân núi.

Nguy cơ và phòng ngừa

Việc xây dựng đường xá, khai thác mỏ hoặc các hoạt động phát triển khác ở sườn dốc có thể làm mất ổn định địa chất và tăng nguy cơ sạt lở đá. Các kỹ sư địa chất thường tiến hành khảo sát và áp dụng các biện pháp kỹ thuật như xây tường chắn, lưới thép, hoặc hệ thống thoát nước để giảm thiểu rủi ro này, đặc biệt tại những khu vực có mật độ dân cư hoặc giao thông cao.