(Top Banner Ad)
rascality
C1
noun C1 Hành vi con người, Đạo đức

rascality

UK: /ˌrɑːskəˈlɪti/ • US: /ˌræskəˈlɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tinh nghịch hành vi gian xảo trò quậy phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or mischievous behavior.

Vietnamese Meaning

Hành vi gian xảo, tinh nghịch hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were punished for their rascality."

    "Những đứa trẻ bị phạt vì những trò tinh nghịch của chúng."

  • "His rascality often got him into trouble."

    "Sự tinh nghịch của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối."

  • "The company was accused of financial rascality."

    "Công ty bị cáo buộc về những hành vi gian lận tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rascal Kẻ vô lại, kẻ lừa đảo; đứa bé nghịch ngợm (thường dùng một cách trìu mến)
Adjective rascally Thuộc về hoặc giống kẻ vô lại; nghịch ngợm, tinh quái, xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi con người, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rascaille
Middle English
rascall
English
rascal
English
rascality

Nguồn gốc của 'rascality'

Từ 'rascality' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rascaille', có nghĩa là 'đám đông ô hợp, tầng lớp thấp kém'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thành 'rascal' (kẻ vô lại, kẻ lừa đảo). Hậu tố '-ity' được thêm vào sau này để tạo thành 'rascality', mang ý nghĩa 'tính cách của kẻ vô lại' hoặc 'hành động lừa đảo, xảo quyệt'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người bị coi là thấp kém trong xã hội.

Usage Note

Rascality ám chỉ những hành động tinh quái, thường gây ra phiền toái nhưng không đến mức nghiêm trọng như tội phạm. Nó bao hàm sự lém lỉnh, tinh nghịch nhưng có thể gây khó chịu cho người khác. Khác với 'mischief' thường mang tính trẻ con hơn, 'rascality' có thể áp dụng cho cả người lớn và trẻ em.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ bản chất của hành động: 'a bit of rascality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rascality
  • petty petty rascality
    (những hành vi vô lại nhỏ nhặt, vặt vãnh)
  • gross gross rascality
    (sự vô lại trắng trợn, hành vi vô lại nghiêm trọng)
  • flagrant flagrant rascality
    (sự vô lại rõ ràng, hành vi vô lại không thể chấp nhận được)
  • sheer sheer rascality
    (sự vô lại hoàn toàn, sự tráo trở thuần túy)
Verb + rascality
  • expose expose rascality
    (vạch trần sự vô lại, sự lừa đảo)
  • unmask unmask his rascality
    (lột mặt nạ sự vô lại của hắn)
  • commit commit acts of rascality
    (thực hiện các hành vi vô lại, lừa đảo)
Noun + of + rascality
  • acts acts of rascality
    (các hành vi vô lại, lừa đảo)
  • accusations accusations of rascality
    (những lời buộc tội vô lại, lừa đảo)

Idioms

  • acts of rascality

    Những hành vi lừa đảo, xảo quyệt hoặc tinh quái

    "The newspaper exposed several acts of rascality by the corrupt official."

    (Tờ báo đã vạch trần nhiều hành vi lừa đảo của quan chức tham nhũng.)

  • full of rascality

    Đầy rẫy sự tinh quái, lừa đảo hoặc tính cách vô lại

    "His eyes, though twinkling, were full of rascality, suggesting a mischievous plan."

    (Đôi mắt của anh ta, dù lấp lánh, nhưng đầy rẫy sự tinh quái, gợi ý một kế hoạch nghịch ngợm.)

  • a touch of rascality

    Một chút tinh quái, sự lừa đảo nhỏ

    "He had a touch of rascality in him, always looking for a clever shortcut."

    (Anh ta có một chút tinh quái trong người, luôn tìm kiếm một lối tắt thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rascality

noun
Lật mặt

Hành vi gian xảo, tinh nghịch hoặc vô đạo đức.

"The children were punished for their rascality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rascality".

Hình ảnh 'rascal' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'rascal' (kẻ vô lại) thường được dùng để chỉ một nhân vật nghịch ngợm, xảo quyệt nhưng đôi khi lại đáng yêu, không hoàn toàn xấu xa. Họ có thể là những kẻ lừa đảo nhỏ, những người chơi khăm, hoặc nhân vật 'kẻ cắp gặp bà già' trong truyện cổ tích. Mặc dù 'rascality' mang ý nghĩa tiêu cực hơn (hành vi vô lại), nhưng gốc từ 'rascal' cũng có thể gợi lên hình ảnh này. Ví dụ, trong nhiều tác phẩm, một 'lovable rascal' (kẻ vô lại đáng yêu) là nhân vật có những hành động tinh quái nhưng không gây hại lớn và thường có mục đích tốt hoặc bị hoàn cảnh xô đẩy.

Sự phân biệt giữa 'rascality' và 'mischief'

Mặc dù cả 'rascality' và 'mischief' đều liên quan đến sự tinh quái, nhưng 'rascality' thường ngụ ý mức độ lừa dối, gian xảo hoặc bất lương nghiêm trọng hơn. 'Mischief' thường chỉ những trò đùa nghịch ngợm, vô hại của trẻ con. 'Rascality' có thể áp dụng cho hành vi của người lớn, mang tính chất phá hoại hoặc bất chính, trong khi 'mischief' thường nhẹ nhàng hơn và ít hậu quả.