(Top Banner Ad)
roiled
C1
Động từ C1 Chung

roiled

UK: /rɔɪld/ • US: /rɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

làm xáo trộn khuấy động làm đục ngầu chọc tức làm bực mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disturb or disquiet; irritate or vex.

Vietnamese Meaning

Khuấy động, làm xáo trộn; làm phiền, chọc tức, làm bực mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal roiled the political landscape."

    "Vụ bê bối đã làm xáo trộn cục diện chính trị."

  • "The news of the merger roiled the stock market."

    "Tin tức về việc sáp nhập đã làm xáo trộn thị trường chứng khoán."

  • "His temper roiled at the slightest provocation."

    "Anh ta nổi giận chỉ vì một sự khiêu khích nhỏ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roil làm đục, khuấy động (nước); làm bối rối, gây khó chịu (cảm xúc)
Noun roiling sự khuấy động, sự làm đục; sự bối rối, sự xáo động
Adjective roiled bị khuấy đục, đục ngầu (nước); bối rối, tức giận, xáo trộn (cảm xúc/tình hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rubiginem
Old French
rouiller
Middle English
roilen
English
roil

Sự Đục Ngầu Từ Gỉ Sét

Từ 'roiled' có nguồn gốc từ từ 'rubiginem' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'gỉ sét'. Khi kim loại bị gỉ, nước xung quanh có thể trở nên đục ngầu. Qua tiếng Pháp cổ ('rouiller' - làm gỉ, làm đục), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa làm cho nước bị khuấy động, trở nên đục ngầu hoặc làm ai đó bối rối, tức giận.

Usage Note

Từ "roil" thường được dùng để miêu tả sự xáo trộn cả về nghĩa đen (chất lỏng) lẫn nghĩa bóng (cảm xúc, tình hình). Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "stir" (khuấy) hay "disturb" (làm phiền). "Roil" gợi ý đến sự xáo trộn mạnh mẽ và gây khó chịu.

Prepositions

with by

"Roil with" thường được dùng để chỉ sự khuấy động, xáo trộn do một yếu tố nào đó. Ví dụ: "The sea roiled with anger." ("Roil by" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc bị khuấy động bởi điều gì đó. Ví dụ: "He was roiled by her comments.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roiled
  • deeply deeply roiled
    (bị khuấy động sâu sắc (thường về cảm xúc))
  • visibly visibly roiled
    (bị khuấy động rõ rệt (có thể thấy được sự bối rối/tức giận))
  • internally internally roiled
    (bị bối rối, xáo động bên trong lòng)
Roiled + Noun
  • waters roiled waters
    (nước đục ngầu; tình hình hỗn loạn, bất ổn)
  • emotions roiled emotions
    (cảm xúc rối bời, xáo trộn)
  • feelings roiled feelings
    (những cảm giác khó chịu, bối rối)
Verb + roiled (passive)
  • be roiled by to be roiled by something
    (bị khuấy động, bối rối, tức giận bởi điều gì đó)

Idioms

  • roiled waters

    dòng nước đục ngầu; tình hình hỗn loạn, bất ổn (thường mang hàm ý tiêu cực, khó khăn)

    "The politician tried to navigate the roiled waters of public opinion."

    (Chính trị gia cố gắng điều hướng trong tình hình dư luận hỗn loạn.)

  • roiled with anger/emotion

    bừng bừng giận dữ/cảm xúc mạnh mẽ (đến mức không thể kiểm soát, thường biểu hiện ra bên ngoài)

    "His face was roiled with anger after the accusation."

    (Khuôn mặt anh ta bừng bừng giận dữ sau lời buộc tội.)

  • to calm the roiled waters

    xoa dịu tình hình hỗn loạn, giảm bớt căng thẳng hoặc xung đột

    "Her diplomatic approach helped calm the roiled waters between the two factions."

    (Cách tiếp cận ngoại giao của cô ấy đã giúp xoa dịu tình hình căng thẳng giữa hai phe phái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roiled

Động từ
Lật mặt

Khuấy động, làm xáo trộn; làm phiền, chọc tức, làm bực mình.

"The scandal roiled the political landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea was roiling violently during the storm.
Biển đang cuộn sóng dữ dội trong cơn bão.
Phủ định
The water wasn't roiling until the earthquake occurred.
Nước không cuộn sóng cho đến khi xảy ra trận động đất.
Nghi vấn
Was the mud roiling after the heavy machinery passed?
Bùn có đang sủi bọt sau khi máy móc hạng nặng đi qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roiled".

Ẩn Dụ Về Sự Rõ Ràng và Mơ Hồ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'nước đục ngầu' (roiled waters) thường được dùng làm ẩn dụ cho sự thiếu rõ ràng, sự hỗn loạn hoặc khó hiểu trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình huống chính trị, xã hội. Ngược lại, 'nước trong' tượng trưng cho sự minh bạch, sự thật và sự thấu hiểu. Vì vậy, khi một tình huống trở nên 'roiled', nó thường ám chỉ sự mất mát của trật tự, sự dễ hiểu và thậm chí là sự thật.

Bối Rối Cảm Xúc

Từ 'roiled' không chỉ áp dụng cho nước mà còn mô tả trạng thái cảm xúc của con người. Một người 'roiled' là người đang trải qua sự xáo trộn mạnh mẽ trong lòng, có thể là giận dữ, lo lắng, hoặc bối rối đến mức khó kiểm soát. Cách dùng này phản ánh sự công nhận về cường độ và sự hỗn loạn của những cảm xúc tiêu cực, không ổn định trong các diễn ngôn xã hội và tâm lý học phương Tây.