roil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (a liquid) turbid or muddy by disturbing the sediment.
Vietnamese Meaning
Làm cho (chất lỏng) trở nên đục ngầu hoặc bùn lầy bằng cách khuấy động cặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flood waters roiled the river, making it brown and muddy."
"Nước lũ làm khuấy động dòng sông, khiến nó trở nên nâu và bùn lầy."
-
"The scandal roiled the political establishment."
"Vụ bê bối làm xáo trộn giới chính trị."
-
"His temper roiled after hearing the news."
"Anh ta trở nên tức giận sau khi nghe tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc làm khuấy động, xáo trộn chất lỏng. Nó cũng có thể được sử dụng một cách bóng bẩy để mô tả việc gây ra sự bối rối, tức giận hoặc kích động.
Prepositions
"Roil with" thường được dùng để diễn tả điều gì đó bị khuấy động hoặc tràn ngập một cách mạnh mẽ. Ví dụ: 'The sea roiled with anger' (Biển gầm thét giận dữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roil the waters to roil the waters (khuấy đục nước (theo nghĩa đen); gây rối tình hình, làm xáo trộn sự yên bình)
-
roil emotions to roil emotions (khuấy động cảm xúc, làm cảm xúc xáo trộn)
-
roil the market to roil the market (gây bất ổn thị trường)
-
deeply deeply roil (khuấy động sâu sắc)
-
easily easily roil (dễ dàng làm xáo trộn)
Idioms
-
roil the waters
Gây rối tình hình, làm xáo trộn sự yên bình; khuấy đục nước
"His controversial remarks always seem to roil the waters."
(Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy dường như luôn gây rối tình hình.)
-
roil with anger/indignation
Sôi sục/bừng bừng giận dữ/phẫn nộ (cảm xúc trào dâng mạnh mẽ)
"She could feel indignation roiling inside her."
(Cô ấy có thể cảm thấy sự phẫn nộ đang sôi sục bên trong mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roil
Động từLàm cho (chất lỏng) trở nên đục ngầu hoặc bùn lầy bằng cách khuấy động cặn.
"The flood waters roiled the river, making it brown and muddy."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to go there to roil the water with a stick. |
Tôi muốn đến đó để khuấy động mặt nước bằng một cái gậy. |
| Phủ định | I decided not to roil the situation by interfering. |
Tôi quyết định không làm xáo trộn tình hình bằng cách can thiệp. |
| Nghi vấn | Why do you want to roil the calm surface of the lake? |
Tại sao bạn muốn khuấy động mặt hồ yên ả? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the heavy rain, the river, usually clear, began to roil, and its color turned a muddy brown. |
Sau cơn mưa lớn, dòng sông, vốn thường trong vắt, bắt đầu cuộn sóng, và màu sắc của nó chuyển sang màu nâu bùn. |
| Phủ định | The tranquil lake, undisturbed by wind or current, did not roil, and its surface remained smooth as glass. |
Hồ nước yên tĩnh, không bị gió hay dòng chảy làm xáo trộn, không cuộn sóng, và bề mặt của nó vẫn phẳng lặng như gương. |
| Nghi vấn | Considering the strong winds, did the sea, normally calm, begin to roil, and threaten the coastal town? |
Với gió lớn như vậy, biển cả, vốn thường yên bình, có bắt đầu cuộn sóng và đe dọa thị trấn ven biển không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Roil the water gently before adding the dye. |
Khuấy nhẹ nước trước khi thêm thuốc nhuộm. |
| Phủ định | Don't roil the sediments at the bottom of the tank. |
Đừng khuấy động cặn ở đáy bể. |
| Nghi vấn | Do roil the mixture carefully. |
Hãy khuấy hỗn hợp cẩn thận. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strong winds roiled the surface of the lake yesterday. |
Những cơn gió mạnh đã làm khuấy động mặt hồ ngày hôm qua. |
| Phủ định | The argument didn't roil her as much as I expected. |
Cuộc tranh cãi đã không làm cô ấy bối rối nhiều như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the news of the scandal roil the public? |
Tin tức về vụ bê bối có làm công chúng phẫn nộ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scandal has roiled the political landscape. |
Vụ bê bối đã làm xáo trộn bức tranh chính trị. |
| Phủ định | The calm surface of the lake has not been roiled by the storm yet. |
Bề mặt hồ yên tĩnh vẫn chưa bị bão làm xáo trộn. |
| Nghi vấn | Has the controversy roiled public opinion? |
Cuộc tranh cãi có làm xáo trộn dư luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roil".
