(Top Banner Ad)
role model
B2
noun B2 Xã hội học, Giáo dục, Tâm lý học

role model

UK: /ˈrəʊl mɒdl/ • US: /ˈroʊl mɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm gương hình mẫu lý tưởng người để noi theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person looked to by others as an example to be imitated.

Vietnamese Meaning

Một người được người khác ngưỡng mộ và noi theo như một tấm gương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My older sister is a role model for me because she is intelligent and hardworking."

    "Chị gái tôi là một tấm gương cho tôi vì chị ấy thông minh và chăm chỉ."

  • "She is a great role model for young women in business."

    "Cô ấy là một tấm gương tuyệt vời cho những phụ nữ trẻ trong kinh doanh."

  • "Parents should be role models for their children."

    "Cha mẹ nên là tấm gương cho con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role model Hình mẫu, tấm gương để noi theo
Noun/Gerund role-modeling Hành động/quá trình làm gương, noi gương (thể hiện bản thân như một hình mẫu hoặc học hỏi từ một hình mẫu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rolle
Latin
rotula
English
role
Old French
modelle
Latin
modulus
English
model
English (compound)
role model

Nguồn gốc của "role model"

Cụm từ "role model" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "role" (vai trò) và "model" (mô hình, khuôn mẫu). Từ "role" ban đầu dùng để chỉ cuộn giấy ghi lời thoại của diễn viên, và sau này là vai diễn của họ. "Model" có nghĩa là một vật mẫu để sao chép hoặc học theo. Khi kết hợp, "role model" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt được phổ biến bởi nhà xã hội học người Mỹ Robert K. Merton vào những năm 1950. Ông dùng nó để chỉ những cá nhân mà hành vi, thái độ hoặc thành công của họ được người khác noi gương, học hỏi, đặc biệt là trong quá trình xã hội hóa.

Usage Note

“Role model” thường chỉ người có những phẩm chất đáng quý, hành vi tốt đẹp mà người khác muốn học hỏi và làm theo. Khác với “idol” (thần tượng), “role model” nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức và hành vi tích cực hơn là sự nổi tiếng hay tài năng đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở động cơ: Idol mang tính chất giải trí, ngưỡng mộ bề ngoài còn role model mang tính học hỏi và phát triển bản thân.

Prepositions

as for

- 'as a role model': được xem như một tấm gương.
- 'role model for someone': tấm gương cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + role model
  • good a good role model
    (một hình mẫu tốt)
  • positive a positive role model
    (một hình mẫu tích cực)
  • inspiring an inspiring role model
    (một hình mẫu truyền cảm hứng)
  • strong a strong role model
    (một hình mẫu vững vàng)
  • ideal an ideal role model
    (một hình mẫu lý tưởng)
Verb + role model
  • be to be a role model
    (làm hình mẫu)
  • become to become a role model
    (trở thành hình mẫu)
  • serve as to serve as a role model
    (đóng vai trò là hình mẫu)
  • look up to to look up to someone as a role model
    (ngưỡng mộ/coi ai đó là hình mẫu)
  • choose to choose someone as a role model
    (chọn ai đó làm hình mẫu)

Idioms

  • To be a role model for someone

    Làm hình mẫu, tấm gương cho ai đó noi theo

    "Parents should strive to be good role models for their children."

    (Cha mẹ nên cố gắng trở thành những hình mẫu tốt cho con cái của họ.)

  • To look up to someone as a role model

    Ngưỡng mộ, tôn trọng và coi ai đó là hình mẫu lý tưởng

    "Many young athletes look up to him as a role model."

    (Nhiều vận động viên trẻ tuổi ngưỡng mộ anh ấy như một hình mẫu.)

  • To set an example as a role model

    Làm gương, thể hiện hành vi mẫu mực với tư cách một hình mẫu

    "Leaders are expected to set an example as role models for their team."

    (Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ làm gương với tư cách là hình mẫu cho đội ngũ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role model

noun
Lật mặt

Một người được người khác ngưỡng mộ và noi theo như một tấm gương.

"My older sister is a role model for me because she is intelligent and hardworking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is truly a role model for aspiring young artists.
Ồ, cô ấy thực sự là một hình mẫu cho những nghệ sĩ trẻ đầy tham vọng.
Phủ định
Alas, not every celebrity is a good role model.
Than ôi, không phải người nổi tiếng nào cũng là một hình mẫu tốt.
Nghi vấn
Hey, isn't Nelson Mandela a great role model for leadership?
Này, chẳng phải Nelson Mandela là một hình mẫu tuyệt vời cho khả năng lãnh đạo sao?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had followed my role model's advice, I would be more successful now.
Nếu tôi đã làm theo lời khuyên của hình mẫu lý tưởng của mình, thì giờ tôi đã thành công hơn rồi.
Phủ định
If she weren't such a strong role model, she might have given up already.
Nếu cô ấy không phải là một hình mẫu mạnh mẽ, có lẽ cô ấy đã bỏ cuộc rồi.
Nghi vấn
If he had a better role model, would he be making different choices today?
Nếu anh ấy có một hình mẫu tốt hơn, liệu anh ấy có đưa ra những lựa chọn khác vào ngày hôm nay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her mother was her role model.
Cô ấy nói rằng mẹ cô ấy là hình mẫu của cô ấy.
Phủ định
He said that he didn't have a role model when he was young.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có hình mẫu nào khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked me who my role model was.
Cô ấy hỏi tôi ai là hình mẫu của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role model".

Vai trò của hình mẫu trong xã hội

Hình mẫu đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình các giá trị, hành vi và ước mơ của cá nhân, đặc biệt là giới trẻ. Họ cung cấp nguồn cảm hứng, động lực và là một tiêu chuẩn để học hỏi, giúp con người phát triển bản thân và định hướng tương lai. Một hình mẫu tích cực có thể truyền bá những giá trị tốt đẹp, khuyến khích sự tự tin và sự theo đuổi mục tiêu.

Sự phát triển của khái niệm hình mẫu

Trong quá khứ, hình mẫu chủ yếu là những người thân cận như cha mẹ, giáo viên hoặc các nhân vật lịch sử quan trọng. Ngày nay, với sự phát triển của truyền thông và mạng xã hội, khái niệm hình mẫu đã mở rộng bao gồm cả những người nổi tiếng, vận động viên, hoặc các influencer. Điều này mang lại cả mặt tích cực (nhiều nguồn cảm hứng đa dạng hơn) và tiêu cực (áp lực và sự thiếu chọn lọc đối với các hình mẫu không phù hợp).