(Top Banner Ad)
imitated
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

imitated

UK: /ˈɪmɪteɪtɪd/ • US: /ˈɪmɪteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước mô phỏng nhại lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Copied the actions, behavior, etc., of someone or something.

Vietnamese Meaning

Đã bắt chước hành động, hành vi, v.v., của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child imitated his father's walk."

    "Đứa trẻ bắt chước dáng đi của bố mình."

  • "His style was imitated by many younger artists."

    "Phong cách của anh ấy đã được nhiều nghệ sĩ trẻ bắt chước."

  • "The robot imitated human movements."

    "Người máy bắt chước các cử động của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imitate bắt chước, mô phỏng
Noun imitation sự bắt chước, vật bắt chước, hàng nhái
Noun imitator người bắt chước, kẻ mô phỏng
Adjective imitative mang tính bắt chước, mô phỏng
Adverb imitatively một cách bắt chước, mô phỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imitari
English
imitate
English
imitated

Nguồn gốc cổ xưa của sự sao chép

Từ 'imitated' có nguồn gốc từ động từ 'imitate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'imitari' trong tiếng Latin cổ. 'Imitari' có nghĩa là 'bắt chước', 'sao chép' hoặc 'mô phỏng'. Do đó, 'imitated' mang ý nghĩa của một hành động đã được thực hiện để tái tạo hoặc làm theo một điều gì đó.

Usage Note

"Imitated" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "imitate." Nó thường được dùng để mô tả hành động sao chép hoặc mô phỏng một cách có ý thức, hoặc có thể là không có ý thức. Sự khác biệt giữa "imitate" và các từ đồng nghĩa như "copy," "mimic," hoặc "simulate" nằm ở mức độ và mục đích. "Imitate" thường mang ý nghĩa học hỏi hoặc giải trí, trong khi "copy" có thể liên quan đến việc sao chép chính xác và "simulate" thường dùng trong bối cảnh mô phỏng một hệ thống hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

imitated + Noun
  • product imitated product
    (sản phẩm nhái, hàng giả)
  • style imitated style
    (phong cách được mô phỏng/bắt chước)
  • artwork imitated artwork
    (tác phẩm nghệ thuật bị bắt chước/mô phỏng)

Idioms

  • Often imitated, never duplicated.

    Thường bị bắt chước, nhưng không bao giờ có thể sao chép y hệt/bản sao hoàn hảo.

    "Their original business model was often imitated, never duplicated by competitors."

    (Mô hình kinh doanh ban đầu của họ thường bị bắt chước, nhưng không bao giờ bị các đối thủ cạnh tranh sao chép hoàn hảo được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã bắt chước hành động, hành vi, v.v., của ai đó hoặc cái gì đó.

"The child imitated his father's walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to imitating the artist's style.
Anh ấy thừa nhận đã bắt chước phong cách của nghệ sĩ.
Phủ định
She doesn't enjoy imitating other people's accents.
Cô ấy không thích bắt chước giọng của người khác.
Nghi vấn
Do you recall imitating your teacher in elementary school?
Bạn có nhớ đã bắt chước giáo viên của bạn ở trường tiểu học không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He imitated his father's walk.
Anh ấy bắt chước dáng đi của cha mình.
Phủ định
They did not imitate the teacher's accent.
Họ không bắt chước giọng của giáo viên.
Nghi vấn
Did she imitate my singing?
Cô ấy có bắt chước giọng hát của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitated".

Bắt chước là hình thức nịnh hót chân thành nhất

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng 'Imitation is the sincerest form of flattery' (Bắt chước là hình thức nịnh hót chân thành nhất). Câu này ngụ ý rằng khi ai đó bắt chước phong cách, ý tưởng hay hành động của bạn, đó thực sự là một lời khen ngợi gián tiếp, thể hiện sự ngưỡng mộ và công nhận giá trị của bạn.

Hàng nhái và vấn đề bản quyền

Từ 'imitated' thường gắn liền với khái niệm 'hàng nhái' hoặc 'hàng giả' trong thương mại, đặc biệt là trong các ngành thời trang, công nghệ và nghệ thuật. Việc tạo ra các sản phẩm 'imitated' (bị bắt chước) gây ra nhiều tranh cãi về quyền sở hữu trí tuệ và thiệt hại kinh tế cho các nhà sản xuất bản gốc. Đây là một vấn đề pháp lý và đạo đức lớn trên toàn cầu.