(Top Banner Ad)
roll-neck
B1
danh từ B1 Thời trang

roll-neck

UK: /ˈrəʊlˌnɛk/ • US: /ˈroʊlˌnɛk/

Nghĩa tiếng Việt

áo cổ lọ áo cổ cuộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high, round collar that is folded over and covers the neck.

Vietnamese Meaning

Một loại cổ áo cao, tròn được gấp lại và che phủ cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a black roll-neck sweater."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ màu đen."

  • "He looked smart in a dark roll-neck."

    "Anh ấy trông bảnh bao trong chiếc áo cổ lọ tối màu."

  • "Roll-necks are a classic winter staple."

    "Áo cổ lọ là một món đồ không thể thiếu trong mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll-neck Áo cổ lọ, áo cổ bẻ (kiểu cuộn lại)
Adjective roll-necked Có cổ lọ, có cổ bẻ (ví dụ: a roll-necked jumper)
Noun turtleneck Áo cổ lọ, áo cổ rùa (đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ)
Noun polo neck Áo cổ lọ, áo cổ bẻ (đồng nghĩa, thường dùng ở Anh)

Synonyms

turtleneck (áo cổ lọ)polo neck (áo cổ lọ (Anh))

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
roler
Old English
hnecca
English
roll-neck

Nguồn gốc của "roll-neck"

Từ "roll-neck" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ "roll" (cuộn, lăn) và danh từ "neck" (cổ). Nó mô tả chính xác kiểu cổ áo được cuộn tròn lên và che kín cổ, mang lại sự ấm áp và phong cách. Từ này xuất hiện để đặt tên cho loại trang phục này khi chúng trở nên phổ biến, thường là vào thế kỷ 19-20, đặc biệt trong giới thể thao và sau đó là thời trang hàng ngày.

Usage Note

Roll-neck thường được dùng để chỉ loại áo có cổ cao trùm kín cổ, giữ ấm. Nó khác với 'turtleneck' ở chỗ cổ áo roll-neck thường rộng hơn và có thể cuộn lại, trong khi turtleneck ôm sát cổ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roll-neck
  • warm a warm roll-neck
    (một chiếc áo cổ lọ ấm áp)
  • thick a thick roll-neck
    (một chiếc áo cổ lọ dày)
  • fine-knit a fine-knit roll-neck
    (một chiếc áo cổ lọ dệt kim mịn)
  • cashmere a cashmere roll-neck
    (một chiếc áo cổ lọ len cashmere)
  • black a classic black roll-neck
    (một chiếc áo cổ lọ đen cổ điển)
  • stylish a stylish roll-neck
    (một chiếc áo cổ lọ sành điệu)
Verb + roll-neck
  • wear wear a roll-neck
    (mặc áo cổ lọ)
  • put on put on a roll-neck
    (mặc/khoác áo cổ lọ vào)
  • pair with pair a roll-neck with jeans
    (kết hợp áo cổ lọ với quần jeans)
Roll-neck + Noun (attributive)
  • sweater roll-neck sweater
    (áo len cổ lọ)
  • jumper roll-neck jumper
    (áo len cổ lọ (thường dùng ở Anh))
  • top roll-neck top
    (áo phông/áo kiểu cổ lọ)

Idioms

  • a classic roll-neck look

    một phong cách áo cổ lọ cổ điển

    "He often sports a classic roll-neck look for his interviews."

    (Anh ấy thường diện phong cách áo cổ lọ cổ điển trong các buổi phỏng vấn của mình.)

  • the timeless appeal of a roll-neck

    sức hấp dẫn vượt thời gian của áo cổ lọ

    "The timeless appeal of a roll-neck ensures it never goes out of fashion."

    (Sức hấp dẫn vượt thời gian của áo cổ lọ đảm bảo nó không bao giờ lỗi mốt.)

  • to rock a roll-neck

    mặc áo cổ lọ một cách tự tin/phong cách

    "She really knows how to rock a roll-neck with her elegant accessories."

    (Cô ấy thực sự biết cách mặc áo cổ lọ một cách phong cách với phụ kiện thanh lịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roll-neck

danh từ
Lật mặt

Một loại cổ áo cao, tròn được gấp lại và che phủ cổ.

"She wore a black roll-neck sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next winter, she will have been knitting roll-necks for her grandchildren for five years.
Vào mùa đông tới, cô ấy sẽ đã đan áo cổ lọ cho các cháu của mình được năm năm.
Phủ định
They won't have been wearing roll-necks to the beach, even if the weather is unseasonably cold.
Họ sẽ không mặc áo cổ lọ ra bãi biển, ngay cả khi thời tiết lạnh bất thường.
Nghi vấn
Will he have been packing roll-necks for his summer vacation, assuming he's going somewhere cold?
Liệu anh ấy có đang đóng gói áo cổ lọ cho kỳ nghỉ hè của mình không, giả sử anh ấy đi đâu đó lạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roll-neck".

Biểu tượng trí thức và phong cách

Áo cổ lọ (roll-neck) thường được gắn liền với hình ảnh của các nhà trí thức, nghệ sĩ và triết gia. Nó mang lại vẻ ngoài tinh tế, trang trọng nhưng vẫn thoải mái. Một trong những nhân vật nổi tiếng nhất là Steve Jobs, người thường xuyên xuất hiện với chiếc áo cổ lọ màu đen, biến nó thành một phần biểu tượng của cá nhân ông và phong cách tối giản.

Thời trang đa năng

Áo cổ lọ là một món đồ thời trang cực kỳ đa năng, có thể mặc trong nhiều dịp khác nhau. Từ những buổi hẹn hò bình thường cho đến các sự kiện bán trang trọng, nó dễ dàng kết hợp với nhiều loại trang phục như quần jeans, chân váy, áo khoác blazer hoặc vest, tạo nên phong cách lịch lãm, hiện đại và ấm áp, đặc biệt phổ biến vào mùa thu đông.