roll-neck
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roll-neck'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cổ áo cao, tròn được gấp lại và che phủ cổ.
Definition (English Meaning)
A high, round collar that is folded over and covers the neck.
Ví dụ Thực tế với 'Roll-neck'
-
"She wore a black roll-neck sweater."
"Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ màu đen."
-
"He looked smart in a dark roll-neck."
"Anh ấy trông bảnh bao trong chiếc áo cổ lọ tối màu."
-
"Roll-necks are a classic winter staple."
"Áo cổ lọ là một món đồ không thể thiếu trong mùa đông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roll-neck'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: roll-neck
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roll-neck'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Roll-neck thường được dùng để chỉ loại áo có cổ cao trùm kín cổ, giữ ấm. Nó khác với 'turtleneck' ở chỗ cổ áo roll-neck thường rộng hơn và có thể cuộn lại, trong khi turtleneck ôm sát cổ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roll-neck'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next winter, she will have been knitting roll-necks for her grandchildren for five years.
|
Vào mùa đông tới, cô ấy sẽ đã đan áo cổ lọ cho các cháu của mình được năm năm. |
| Phủ định |
They won't have been wearing roll-necks to the beach, even if the weather is unseasonably cold.
|
Họ sẽ không mặc áo cổ lọ ra bãi biển, ngay cả khi thời tiết lạnh bất thường. |
| Nghi vấn |
Will he have been packing roll-necks for his summer vacation, assuming he's going somewhere cold?
|
Liệu anh ấy có đang đóng gói áo cổ lọ cho kỳ nghỉ hè của mình không, giả sử anh ấy đi đâu đó lạnh? |