(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ turtleneck
B1

turtleneck

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo cổ lọ áo len cổ lọ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turtleneck'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cổ áo cao, ôm sát, cuộn lại, thường được sử dụng trên áo len và áo thun.

Definition (English Meaning)

A high, close-fitting, turnover collar, used especially on sweaters and jerseys.

Ví dụ Thực tế với 'Turtleneck'

  • "She wore a black turtleneck sweater to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ màu đen đến bữa tiệc."

  • "He looked very stylish in his gray turtleneck."

    "Anh ấy trông rất phong cách trong chiếc áo cổ lọ màu xám của mình."

  • "The turtleneck kept her neck warm in the cold weather."

    "Chiếc áo cổ lọ giữ ấm cổ cô ấy trong thời tiết lạnh giá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Turtleneck'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: turtleneck
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

polo neck(cổ lọ)
roll-neck(cổ cuộn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sweater(áo len)
collar(cổ áo)
mock neck(cổ giả lọ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Turtleneck'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'turtleneck' dùng để chỉ loại áo có phần cổ áo cao và ôm sát cổ, có thể được cuộn lại hoặc gấp xuống. Nó thường được sử dụng trong thời tiết lạnh để giữ ấm cổ. Khác với 'crew neck' (cổ tròn) hoặc 'V-neck' (cổ chữ V), 'turtleneck' có phần cổ áo cao hơn nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Turtleneck'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)