sweater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại áo dệt kim mặc ở phần thân trên, thường có tay dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a warm sweater for the winter."
"Tôi cần mua một chiếc áo sweater ấm cho mùa đông."
-
"She wore a thick sweater to protect herself from the cold."
"Cô ấy mặc một chiếc áo sweater dày để bảo vệ mình khỏi cái lạnh."
-
"He spilled coffee on his favorite sweater."
"Anh ấy làm đổ cà phê lên chiếc áo sweater yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sweat | đổ mồ hôi, toát mồ hôi |
| Noun | sweat | mồ hôi |
| Adjective | sweaty | đổ mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi |
| Noun | sweatshirt | áo nỉ, áo hoodie (thường không có mũ) |
| Noun | sweatsuit | bộ đồ thể thao (gồm áo và quần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo sweater thường được mặc để giữ ấm. Nó có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau như cổ tròn (crew neck), cổ chữ V (V-neck), cổ lọ (turtleneck), hoặc có khóa kéo (zipper). Sweater khác với áo hoodie ở chỗ thường không có mũ trùm đầu, và khác với áo cardigan ở chỗ cardigan có hàng cúc hoặc khóa kéo phía trước và có thể mở ra được.
Prepositions
in: đề cập đến việc mặc áo sweater (e.g., She is in a sweater.). with: Đề cập đến các đặc điểm của chiếc áo (e.g., a sweater with stripes)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cozy cozy sweater (áo len ấm cúng, thoải mái)
-
warm warm sweater (áo len ấm áp)
-
chunky chunky sweater (áo len dày dặn, sợi to)
-
wool wool sweater (áo len lông cừu)
-
cashmere cashmere sweater (áo len cashmere (loại len cao cấp))
-
crew-neck crew-neck sweater (áo len cổ tròn)
-
V-neck V-neck sweater (áo len cổ chữ V)
-
ugly ugly sweater (áo len xấu (thường dùng trong các bữa tiệc Giáng Sinh))
-
knitted knitted sweater (áo len đan)
-
wear wear a sweater (mặc áo len)
-
put on put on a sweater (mặc áo len vào)
-
take off take off a sweater (cởi áo len ra)
-
knit knit a sweater (đan một chiếc áo len)
-
pull on pull on a sweater (kéo áo len vào người (mặc nhanh chóng))
Idioms
-
sweater weather
thời tiết se lạnh, mát mẻ (đủ để mặc áo len, thường dễ chịu)
"I love autumn because it's finally sweater weather."
(Tôi yêu mùa thu vì cuối cùng cũng đã đến lúc thời tiết se lạnh để mặc áo len.)
-
ugly sweater party
bữa tiệc áo len xấu xí (một truyền thống mùa lễ hội ở phương Tây, nơi mọi người mặc áo len có họa tiết lòe loẹt, vui nhộn)
"Are you going to the ugly sweater party on Friday?"
(Bạn có đi dự bữa tiệc áo len xấu xí vào thứ Sáu không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweater
Danh từMột loại áo dệt kim mặc ở phần thân trên, thường có tay dài.
"I need to buy a warm sweater for the winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweater".
