(Top Banner Ad)
sweater
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

sweater

UK: /ˈswetə(r)/ • US: /ˈswɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

áo len áo sweater
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knitted garment worn on the upper body, typically with long sleeves.

Vietnamese Meaning

Một loại áo dệt kim mặc ở phần thân trên, thường có tay dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a warm sweater for the winter."

    "Tôi cần mua một chiếc áo sweater ấm cho mùa đông."

  • "She wore a thick sweater to protect herself from the cold."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo sweater dày để bảo vệ mình khỏi cái lạnh."

  • "He spilled coffee on his favorite sweater."

    "Anh ấy làm đổ cà phê lên chiếc áo sweater yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sweat đổ mồ hôi, toát mồ hôi
Noun sweat mồ hôi
Adjective sweaty đổ mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi
Noun sweatshirt áo nỉ, áo hoodie (thường không có mũ)
Noun sweatsuit bộ đồ thể thao (gồm áo và quần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
sweat
English
sweater

Nguồn gốc thú vị của 'sweater'

Từ 'sweater' xuất phát từ động từ 'to sweat' (đổ mồ hôi). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 19, 'sweater' là loại áo dày được các vận động viên, đặc biệt là vận động viên chèo thuyền, mặc khi tập luyện để đổ mồ hôi nhiều hơn, giúp giảm cân. Theo thời gian, nó đã trở thành một món đồ thời trang phổ biến và thoải mái cho mọi người, không chỉ dùng để tập luyện nữa.

Usage Note

Áo sweater thường được mặc để giữ ấm. Nó có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau như cổ tròn (crew neck), cổ chữ V (V-neck), cổ lọ (turtleneck), hoặc có khóa kéo (zipper). Sweater khác với áo hoodie ở chỗ thường không có mũ trùm đầu, và khác với áo cardigan ở chỗ cardigan có hàng cúc hoặc khóa kéo phía trước và có thể mở ra được.

Prepositions

in with

in: đề cập đến việc mặc áo sweater (e.g., She is in a sweater.). with: Đề cập đến các đặc điểm của chiếc áo (e.g., a sweater with stripes)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweater
  • cozy cozy sweater
    (áo len ấm cúng, thoải mái)
  • warm warm sweater
    (áo len ấm áp)
  • chunky chunky sweater
    (áo len dày dặn, sợi to)
  • wool wool sweater
    (áo len lông cừu)
  • cashmere cashmere sweater
    (áo len cashmere (loại len cao cấp))
  • crew-neck crew-neck sweater
    (áo len cổ tròn)
  • V-neck V-neck sweater
    (áo len cổ chữ V)
  • ugly ugly sweater
    (áo len xấu (thường dùng trong các bữa tiệc Giáng Sinh))
  • knitted knitted sweater
    (áo len đan)
Verb + sweater
  • wear wear a sweater
    (mặc áo len)
  • put on put on a sweater
    (mặc áo len vào)
  • take off take off a sweater
    (cởi áo len ra)
  • knit knit a sweater
    (đan một chiếc áo len)
  • pull on pull on a sweater
    (kéo áo len vào người (mặc nhanh chóng))

Idioms

  • sweater weather

    thời tiết se lạnh, mát mẻ (đủ để mặc áo len, thường dễ chịu)

    "I love autumn because it's finally sweater weather."

    (Tôi yêu mùa thu vì cuối cùng cũng đã đến lúc thời tiết se lạnh để mặc áo len.)

  • ugly sweater party

    bữa tiệc áo len xấu xí (một truyền thống mùa lễ hội ở phương Tây, nơi mọi người mặc áo len có họa tiết lòe loẹt, vui nhộn)

    "Are you going to the ugly sweater party on Friday?"

    (Bạn có đi dự bữa tiệc áo len xấu xí vào thứ Sáu không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweater

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo dệt kim mặc ở phần thân trên, thường có tay dài.

"I need to buy a warm sweater for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweater".

Tiệc Áo Len Xấu Xí (Ugly Sweater Party)

Vào mùa Giáng Sinh ở các nước phương Tây, một truyền thống vui nhộn là tổ chức 'Ugly Sweater Party'. Mọi người sẽ mặc những chiếc áo len có họa tiết Giáng Sinh sặc sỡ, lòe loẹt và đôi khi là 'xấu xí' một cách cố ý để tạo không khí vui vẻ và hài hước trong các buổi tiệc.

Biểu Tượng Của Sự Thoải Mái Và Phong Cách

Ngày nay, áo len không chỉ là trang phục giữ ấm mà còn là một biểu tượng của sự thoải mái và phong cách cá nhân. Có vô số kiểu dáng, chất liệu từ len cashmere sang trọng đến len cotton hàng ngày, phù hợp với mọi dịp và sở thích, trở thành một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo.