(Top Banner Ad)
roller skater
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

roller skater

UK: /ˈrəʊlə ˌskeɪtər/ • US: /ˈroʊlər ˌskeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người trượt pa-tin vận động viên trượt pa-tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who skates on roller skates.

Vietnamese Meaning

Người trượt pa-tin (giày trượt có bánh xe).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roller skater showed off some amazing tricks at the park."

    "Người trượt pa-tin đã trình diễn một vài kỹ thuật tuyệt vời tại công viên."

  • "She is a skilled roller skater and often participates in competitions."

    "Cô ấy là một người trượt pa-tin giỏi và thường xuyên tham gia các cuộc thi."

  • "The roller skater fell and scraped his knee."

    "Người trượt pa-tin bị ngã và trầy đầu gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roller skate giày patin, giày trượt có bánh xe
Verb roller skate trượt patin, đi giày patin
Noun roller skating môn trượt patin, việc trượt patin
Noun skate giày trượt, patin; ván trượt
Verb skate trượt ván, trượt patin
Noun skater người trượt ván, người trượt patin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll
Old French
rolle
Latin
rotula
English
-er
English
skate
Dutch
schaats
English
-er
English (Compound)
roller skater

Nguồn gốc của 'roller skater'

Từ 'roller skater' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Roller' bắt nguồn từ động từ 'roll' (lăn, cuộn) và hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. 'Skater' cũng tương tự, từ động từ 'skate' (trượt ván, trượt patin) và hậu tố '-er'. Từ 'skate' lại có nguồn gốc từ 'schaats' trong tiếng Hà Lan, ban đầu có nghĩa là 'cà kheo' hoặc 'giày trượt băng'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'roller skater' (người trượt patin) mô tả chính xác người sử dụng giày có bánh xe để di chuyển.

Usage Note

Từ này chỉ người tham gia trượt pa-tin như một hoạt động giải trí, thể thao, hoặc phương tiện di chuyển. Không nên nhầm lẫn với 'ice skater' (người trượt băng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roller skater
  • experienced an experienced roller skater
    (một người trượt patin giàu kinh nghiệm)
  • professional a professional roller skater
    (một vận động viên trượt patin chuyên nghiệp)
  • graceful a graceful roller skater
    (một người trượt patin duyên dáng)
  • avid an avid roller skater
    (một người đam mê trượt patin)
Verb + roller skater
  • watch watch a roller skater
    (xem một người trượt patin)
  • become become a roller skater
    (trở thành một người trượt patin)
  • admire admire a roller skater
    (ngưỡng mộ một người trượt patin)
Roller skater + Verb
  • glides The roller skater glides smoothly.
    (Người trượt patin lướt đi nhẹ nhàng.)
  • races The roller skater races past.
    (Người trượt patin lướt qua nhanh chóng.)
  • performs The roller skater performs tricks.
    (Người trượt patin biểu diễn các kỹ thuật khó.)

Idioms

  • to be a natural roller skater

    có năng khiếu bẩm sinh với việc trượt patin

    "She picked it up so quickly; she's a natural roller skater."

    (Cô ấy học rất nhanh; cô ấy có năng khiếu trượt patin bẩm sinh.)

  • to be a keen roller skater

    là một người rất thích/say mê trượt patin

    "My brother is a keen roller skater and goes to the rink every weekend."

    (Anh trai tôi là một người rất say mê trượt patin và đến sân trượt mỗi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller skater

Danh từ
Lật mặt

Người trượt pa-tin (giày trượt có bánh xe).

"The roller skater showed off some amazing tricks at the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller skater".

Trượt Patin và Văn hóa Disco

Trượt patin từng rất phổ biến vào những năm 1970 và 1980, đặc biệt gắn liền với văn hóa disco ở phương Tây. Các sân trượt patin (roller rinks) thường bật nhạc disco và ánh đèn nhấp nháy, trở thành địa điểm giải trí và giao lưu xã hội thịnh hành cho giới trẻ. Phong cách thời trang disco cũng thường được kết hợp với việc trượt patin, tạo nên một biểu tượng văn hóa đặc trưng.

Roller Derby: Một Môn Thể Thao Đầy Kịch Tính

Roller Derby là một môn thể thao đồng đội đầy kịch tính, chủ yếu dành cho nữ giới, được chơi trên sân hình bầu dục khi đi giày patin. Môn này kết hợp tốc độ, chiến thuật và tiếp xúc vật lý, đã trở lại mạnh mẽ trong thế kỷ 21. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phong trào văn hóa, thúc đẩy tinh thần cộng đồng và trao quyền cho phụ nữ.