(Top Banner Ad)
skater
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

skater

UK: /ˈskeɪtə(r)/ • US: /ˈskeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người trượt ván người trượt băng người trượt patin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who skates.

Vietnamese Meaning

Người trượt ván, trượt băng hoặc trượt patin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skater performed an amazing trick."

    "Người trượt ván đã thực hiện một kỹ thuật đáng kinh ngạc."

  • "He is a professional skater."

    "Anh ấy là một vận động viên trượt ván chuyên nghiệp."

  • "The skater fell and broke his arm."

    "Người trượt ván bị ngã và gãy tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate giày trượt, ván trượt; môn trượt băng/ván
Verb skate trượt băng, trượt ván
Noun skating sự trượt băng/ván; môn trượt băng/ván
Noun skateboard ván trượt (thể thao)
Verb skateboard trượt ván (thể thao)
Noun ice skater người trượt băng
Noun figure skating trượt băng nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skata
Dutch
schaats
English
skate
English
skater

Từ 'Schaats' Hà Lan đến 'Skater' hiện đại

Từ 'skater' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'skate', mà bản thân từ này lại được mượn từ tiếng Hà Lan 'schaats' vào khoảng thế kỷ 17. 'Schaats' ban đầu dùng để chỉ một loại giày có gắn lưỡi để trượt trên băng. Hậu tố '-er' được thêm vào 'skate' để chỉ người thực hiện hành động 'trượt', tạo thành 'skater' với nghĩa là người trượt băng hoặc trượt ván.

Usage Note

Từ 'skater' thường được sử dụng để chỉ người trượt ván (skateboard), trượt băng (ice skate) hoặc trượt patin (roller skate). Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà ta hiểu người đó đang tham gia loại hình trượt nào. Đôi khi có thể sử dụng các từ cụ thể hơn như 'skateboarder', 'ice skater', hoặc 'roller skater' để tránh gây hiểu lầm.

Prepositions

on

Thường dùng với giới từ 'on' để chỉ hành động trượt trên một bề mặt nào đó (ví dụ: 'skater on the ice', 'skater on the ramp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skater
  • ice ice skater
    (vận động viên trượt băng)
  • figure figure skater
    (vận động viên trượt băng nghệ thuật)
  • professional professional skater
    (vận động viên trượt băng/ván chuyên nghiệp)
  • talented talented skater
    (vận động viên trượt băng/ván tài năng)
  • street street skater
    (người trượt ván đường phố)
Verb + skater
  • watch watch a skater
    (xem một người trượt băng/ván)
  • cheer on cheer on a skater
    (cổ vũ một người trượt băng/ván)
  • interview interview a skater
    (phỏng vấn một người trượt băng/ván)
Skater + Noun
  • boy skater boy
    (chàng trai trượt ván (thường chỉ phong cách, giới trẻ))
  • girl skater girl
    (cô gái trượt ván (thường chỉ phong cách, giới trẻ))
  • style skater style
    (phong cách của người trượt ván)

Idioms

  • skate on thin ice

    Đặt mình vào tình huống nguy hiểm, mạo hiểm hoặc rủi ro.

    "He's really skating on thin ice by not studying for the exam."

    (Anh ấy đang thực sự 'trượt trên lớp băng mỏng' khi không học bài cho kỳ thi.)

  • skate by

    Lách qua, làm vừa đủ để thành công hoặc vượt qua (một kỳ thi, một tình huống khó khăn).

    "She didn't study much, but she managed to skate by with a C on the test."

    (Cô ấy không học nhiều, nhưng vẫn xoay sở 'lách qua' được với điểm C trong bài kiểm tra.)

  • get your skates on

    Nhanh lên, khẩn trương (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

    "Come on, get your skates on! We're going to be late."

    (Nhanh lên nào, khẩn trương lên! Chúng ta sẽ muộn mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skater

noun
Lật mặt

Người trượt ván, trượt băng hoặc trượt patin.

"The skater performed an amazing trick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skater had already practiced his routine before the competition started.
Người trượt ván đã luyện tập xong bài biểu diễn của mình trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
She hadn't seen a skater perform such amazing tricks until that day.
Cô ấy đã chưa từng thấy một người trượt ván nào thực hiện những pha nhào lộn tuyệt vời đến vậy cho đến ngày hôm đó.
Nghi vấn
Had the skater perfected his landing before the final jump?
Người trượt ván đã hoàn thiện cú đáp trước cú nhảy cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skater".

Văn hóa trượt ván (Skateboarding)

Trượt ván (skateboarding) ra đời từ những năm 1950 ở California, Mỹ, như một sự thay thế cho lướt sóng khi không có sóng. Nó nhanh chóng phát triển thành một môn thể thao đường phố độc đáo và trở thành biểu tượng của sự tự do, phá cách và nổi loạn. Văn hóa trượt ván có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thời trang, âm nhạc, nghệ thuật đường phố và ngôn ngữ giới trẻ toàn cầu.

Nghệ thuật Trượt băng (Figure Skating)

Trượt băng nghệ thuật (figure skating) là một môn thể thao mùa đông mang tính nghệ thuật cao, đã được đưa vào Thế vận hội. Môn này kết hợp giữa kỹ thuật trượt băng phức tạp, vũ đạo duyên dáng và âm nhạc. Các vận động viên trình diễn những động tác xoay, nhảy, nhấc và di chuyển trên băng với sự khéo léo và biểu cảm tuyệt vời, mang đến vẻ đẹp vừa mạnh mẽ vừa thanh thoát.