skateboarder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who rides a skateboard.
Vietnamese Meaning
Người trượt ván.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skateboarder performed a kickflip in the park."
"Người trượt ván đã thực hiện cú kickflip trong công viên."
-
"He's a talented skateboarder."
"Anh ấy là một người trượt ván tài năng."
-
"The park is full of skateboarders on weekends."
"Công viên đầy những người trượt ván vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skateboard | ván trượt |
| Verb | skateboard | trượt ván |
| Noun | skateboarding | môn trượt ván, hoạt động trượt ván |
| Noun | skater | người trượt (ván, băng, patin) |
| Noun | board | tấm ván |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ đơn giản là người thực hiện hoạt động trượt ván. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, và nó được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch to watch skateboarders (xem những người trượt ván)
-
admire to admire a skateboarder (ngưỡng mộ một người trượt ván)
-
become to become a skateboarder (trở thành một người trượt ván)
-
performs A skateboarder performs a trick. (Một người trượt ván thực hiện một cú lượn.)
-
falls A skateboarder falls off their board. (Một người trượt ván ngã khỏi ván trượt.)
-
rides A skateboarder rides through the park. (Một người trượt ván lướt qua công viên.)
Idioms
-
a natural skateboarder
một người có năng khiếu trượt ván bẩm sinh
"She picked it up so fast; she's a natural skateboarder."
(Cô ấy học rất nhanh; cô ấy là một người có năng khiếu trượt ván bẩm sinh.)
-
a skateboarder at heart
một người có tâm hồn của người trượt ván (yêu thích trượt ván)
"Even though he's a busy executive now, he's still a skateboarder at heart."
(Mặc dù giờ anh ấy là một giám đốc điều hành bận rộn, nhưng anh ấy vẫn là một người trượt ván trong tâm hồn.)
-
skateboarder's paradise
thiên đường của những người trượt ván
"This new skate park is a skateboarder's paradise."
(Công viên trượt ván mới này đúng là thiên đường của những người trượt ván.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skateboarder
Danh từNgười trượt ván.
"The skateboarder performed a kickflip in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skateboarder".
