(Top Banner Ad)
skateboarder
A2
Danh từ A2 Thể thao, Văn hóa giới trẻ

skateboarder

UK: /ˈskeɪtˌbɔːdə(r)/ • US: /ˈskeɪtˌbɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi ván trượt người trượt ván
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides a skateboard.

Vietnamese Meaning

Người trượt ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skateboarder performed a kickflip in the park."

    "Người trượt ván đã thực hiện cú kickflip trong công viên."

  • "He's a talented skateboarder."

    "Anh ấy là một người trượt ván tài năng."

  • "The park is full of skateboarders on weekends."

    "Công viên đầy những người trượt ván vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skateboard ván trượt
Verb skateboard trượt ván
Noun skateboarding môn trượt ván, hoạt động trượt ván
Noun skater người trượt (ván, băng, patin)
Noun board tấm ván

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa giới trẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
skate + board → skateboard
English
skateboard + -er → skateboarder

Người trượt ván

Từ 'skateboarder' xuất phát từ 'skateboard' (ván trượt) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc liên quan đến một vật gì đó. Ván trượt xuất hiện vào những năm 1950-1960 ở California, Mỹ, khi những người lướt sóng muốn có cách 'lướt' trên cạn. 'Skate' (trượt) và 'board' (tấm ván) đã tạo nên 'skateboard', và người chơi được gọi là 'skateboarder'.

Usage Note

Từ này chỉ đơn giản là người thực hiện hoạt động trượt ván. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, và nó được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skateboarder (as object)
  • watch to watch skateboarders
    (xem những người trượt ván)
  • admire to admire a skateboarder
    (ngưỡng mộ một người trượt ván)
  • become to become a skateboarder
    (trở thành một người trượt ván)
Skateboarder + Verb
  • performs A skateboarder performs a trick.
    (Một người trượt ván thực hiện một cú lượn.)
  • falls A skateboarder falls off their board.
    (Một người trượt ván ngã khỏi ván trượt.)
  • rides A skateboarder rides through the park.
    (Một người trượt ván lướt qua công viên.)

Idioms

  • a natural skateboarder

    một người có năng khiếu trượt ván bẩm sinh

    "She picked it up so fast; she's a natural skateboarder."

    (Cô ấy học rất nhanh; cô ấy là một người có năng khiếu trượt ván bẩm sinh.)

  • a skateboarder at heart

    một người có tâm hồn của người trượt ván (yêu thích trượt ván)

    "Even though he's a busy executive now, he's still a skateboarder at heart."

    (Mặc dù giờ anh ấy là một giám đốc điều hành bận rộn, nhưng anh ấy vẫn là một người trượt ván trong tâm hồn.)

  • skateboarder's paradise

    thiên đường của những người trượt ván

    "This new skate park is a skateboarder's paradise."

    (Công viên trượt ván mới này đúng là thiên đường của những người trượt ván.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skateboarder

Danh từ
Lật mặt

Người trượt ván.

"The skateboarder performed a kickflip in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skateboarder".

Văn hóa trượt ván

Trượt ván không chỉ là một môn thể thao mà còn là một nét văn hóa độc đáo, gắn liền với sự tự do, sáng tạo và đôi khi là tinh thần nổi loạn. Nó có nguồn gốc từ California vào những năm 1950, khi những người lướt sóng muốn tìm cách 'lướt' trên đường phố khi không có sóng. Văn hóa trượt ván đã ảnh hưởng đến thời trang, âm nhạc và nghệ thuật đường phố.

Môn thể thao Olympic

Từ một hoạt động đường phố, trượt ván đã phát triển thành một môn thể thao toàn cầu và chính thức ra mắt tại Thế vận hội Tokyo 2020 (diễn ra năm 2021), đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử của nó. Điều này giúp skateboarder được công nhận rộng rãi hơn như những vận động viên thực thụ.