(Top Banner Ad)
roller
B1
noun B1 Tổng quát

roller

UK: /ˈrəʊlər/ • US: /ˈroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

con lăn lô cuốn tóc sóng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylinder that rotates, used for moving or shaping something.

Vietnamese Meaning

Một hình trụ tròn xoay, được dùng để di chuyển hoặc tạo hình vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road roller flattened the asphalt."

    "Xe lu làm phẳng lớp nhựa đường."

  • "The factory uses rollers to move the heavy materials."

    "Nhà máy sử dụng các con lăn để di chuyển vật liệu nặng."

  • "The surfer caught a large roller."

    "Người lướt sóng bắt được một con sóng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, xoay
Noun roll sự lăn, cuộn; cuộn (giấy, vải)
Adjective rolling đang lăn, cuộn; gợn sóng (đồi)
Verb enroll ghi danh, đăng ký học
Verb unroll mở cuộn ra

Synonyms

Related Words

road roller (xe lu)paint roller (con lăn sơn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Vulgar Latin
*rotulare*
Old French
roler
Middle English
roll
English
roller

Nguồn gốc của 'Roller'

Từ 'roller' có nguồn gốc từ động từ 'roll' (lăn, cuộn). 'Roll' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'roler', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'rota' nghĩa là 'bánh xe'. Ban đầu, 'roller' có nghĩa là người hoặc vật thực hiện hành động lăn, sau đó phát triển thành các dụng cụ có hình trụ dùng để lăn hoặc ép.

Usage Note

Từ 'roller' thường chỉ các vật hình trụ có thể lăn tròn. Nó có thể là một bộ phận của máy móc, một dụng cụ để sơn, hoặc một loại tóc uốn. Cần phân biệt với các từ như 'wheel' (bánh xe) thường dùng cho các phương tiện di chuyển.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh biển cả, mô tả những con sóng lớn, dài, từ từ tiến vào bờ. Nó nhấn mạnh vào hình ảnh sóng 'cuộn' tròn.
Từ này ám chỉ các lô cuốn tóc dùng để tạo kiểu tóc xoăn hoặc lượn sóng. Có nhiều loại roller khác nhau, từ roller bằng nhựa đến roller nhiệt.

Prepositions

on with

'On' thường dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The paint roller is on the table.' ('Con lăn sơn nằm trên bàn'). 'With' thường dùng để chỉ công cụ, ví dụ: 'She painted the wall with a roller.' ('Cô ấy sơn tường bằng con lăn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roller
  • paint paint roller
    (cây lăn sơn)
  • hair hair roller
    (ống uốn tóc)
  • steam steam roller
    (xe lu hơi nước)
  • road road roller
    (xe lu đường)
  • heavy heavy roller
    (con lăn nặng)
  • industrial industrial roller
    (con lăn công nghiệp)
Verb + roller
  • use use a roller
    (sử dụng con lăn)
  • apply apply with a roller
    (lăn/quét bằng con lăn)
  • flatten flatten with a roller
    (làm phẳng bằng con lăn)

Idioms

  • roller coaster of emotions/life

    Chuỗi cảm xúc thăng trầm, biến động liên tục trong cuộc sống hoặc tâm trạng.

    "Their relationship has been a real roller coaster of emotions."

    (Mối quan hệ của họ đã trải qua một chuỗi cảm xúc thăng trầm thực sự.)

  • high roller

    Người chơi bạc lớn, người chi tiêu hào phóng và mạnh tay.

    "The casino is designed to attract high rollers."

    (Sòng bạc được thiết kế để thu hút những người chơi lớn, giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller

noun
Lật mặt

Một hình trụ tròn xoay, được dùng để di chuyển hoặc tạo hình vật gì đó.

"The road roller flattened the asphalt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had used a heavy roller on the new asphalt road before the rain started.
Đội xây dựng đã sử dụng một chiếc lu nặng trên con đường nhựa mới trước khi trời mưa.
Phủ định
She had not bought a hair roller before she decided to get a perm.
Cô ấy đã không mua lô cuốn tóc trước khi quyết định uốn tóc.
Nghi vấn
Had the painter used a paint roller to apply the first coat before you arrived?
Người thợ sơn đã sử dụng con lăn sơn để sơn lớp sơn đầu tiên trước khi bạn đến phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter has used a roller on that wall.
Người thợ sơn đã sử dụng một con lăn trên bức tường đó.
Phủ định
She hasn't used a roller to apply the paint.
Cô ấy đã không sử dụng con lăn để sơn.
Nghi vấn
Has he used a roller before?
Anh ấy đã từng sử dụng con lăn trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller".

Tàu lượn siêu tốc (Roller Coaster) - Biểu tượng cuộc sống

Tàu lượn siêu tốc (roller coaster) không chỉ là một trò chơi giải trí mạo hiểm mà còn thường được dùng như một phép ẩn dụ cho những thăng trầm, biến động trong cuộc sống hoặc cảm xúc của con người. Cụm từ 'a roller coaster of emotions' rất phổ biến để diễn tả những cung bậc cảm xúc lên xuống bất ngờ.

Trượt patin (Roller Skating/Blading) - Giải trí và văn hóa đường phố

Trượt patin (roller skating) và trượt ván (rollerblading) là các hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, gắn liền với sự tự do, năng động và văn hóa đường phố. Chúng thường được xem là một hình thức thể dục thể thao hoặc phương tiện di chuyển trong môi trường đô thị.