roller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hình trụ tròn xoay, được dùng để di chuyển hoặc tạo hình vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road roller flattened the asphalt."
"Xe lu làm phẳng lớp nhựa đường."
-
"The factory uses rollers to move the heavy materials."
"Nhà máy sử dụng các con lăn để di chuyển vật liệu nặng."
-
"The surfer caught a large roller."
"Người lướt sóng bắt được một con sóng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'roller' thường chỉ các vật hình trụ có thể lăn tròn. Nó có thể là một bộ phận của máy móc, một dụng cụ để sơn, hoặc một loại tóc uốn. Cần phân biệt với các từ như 'wheel' (bánh xe) thường dùng cho các phương tiện di chuyển.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh biển cả, mô tả những con sóng lớn, dài, từ từ tiến vào bờ. Nó nhấn mạnh vào hình ảnh sóng 'cuộn' tròn.
Từ này ám chỉ các lô cuốn tóc dùng để tạo kiểu tóc xoăn hoặc lượn sóng. Có nhiều loại roller khác nhau, từ roller bằng nhựa đến roller nhiệt.
Prepositions
'On' thường dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The paint roller is on the table.' ('Con lăn sơn nằm trên bàn'). 'With' thường dùng để chỉ công cụ, ví dụ: 'She painted the wall with a roller.' ('Cô ấy sơn tường bằng con lăn').
Collocations (Từ đi kèm)
-
paint paint roller (cây lăn sơn)
-
hair hair roller (ống uốn tóc)
-
steam steam roller (xe lu hơi nước)
-
road road roller (xe lu đường)
-
heavy heavy roller (con lăn nặng)
-
industrial industrial roller (con lăn công nghiệp)
-
use use a roller (sử dụng con lăn)
-
apply apply with a roller (lăn/quét bằng con lăn)
-
flatten flatten with a roller (làm phẳng bằng con lăn)
Idioms
-
roller coaster of emotions/life
Chuỗi cảm xúc thăng trầm, biến động liên tục trong cuộc sống hoặc tâm trạng.
"Their relationship has been a real roller coaster of emotions."
(Mối quan hệ của họ đã trải qua một chuỗi cảm xúc thăng trầm thực sự.)
-
high roller
Người chơi bạc lớn, người chi tiêu hào phóng và mạnh tay.
"The casino is designed to attract high rollers."
(Sòng bạc được thiết kế để thu hút những người chơi lớn, giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roller
nounMột hình trụ tròn xoay, được dùng để di chuyển hoặc tạo hình vật gì đó.
"The road roller flattened the asphalt."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew had used a heavy roller on the new asphalt road before the rain started. |
Đội xây dựng đã sử dụng một chiếc lu nặng trên con đường nhựa mới trước khi trời mưa. |
| Phủ định | She had not bought a hair roller before she decided to get a perm. |
Cô ấy đã không mua lô cuốn tóc trước khi quyết định uốn tóc. |
| Nghi vấn | Had the painter used a paint roller to apply the first coat before you arrived? |
Người thợ sơn đã sử dụng con lăn sơn để sơn lớp sơn đầu tiên trước khi bạn đến phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painter has used a roller on that wall. |
Người thợ sơn đã sử dụng một con lăn trên bức tường đó. |
| Phủ định | She hasn't used a roller to apply the paint. |
Cô ấy đã không sử dụng con lăn để sơn. |
| Nghi vấn | Has he used a roller before? |
Anh ấy đã từng sử dụng con lăn trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller".
