(Top Banner Ad)
roller skate
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao

roller skate

UK: /ˈrəʊlə skeɪt/ • US: /ˈroʊlər skeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt giày patin (thường dùng cho inline skates, nhưng đôi khi cũng được dùng chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boot or shoe with a set of wheels attached to the sole, used for gliding across a hard surface.

Vietnamese Meaning

Một loại giày có gắn bánh xe dưới đế, được sử dụng để trượt trên bề mặt cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys roller skating at the park."

    "Cô ấy thích trượt giày trượt ở công viên."

  • "Roller skates are a fun way to exercise."

    "Giày trượt là một cách thú vị để tập thể dục."

  • "The kids went roller skating at the rink."

    "Bọn trẻ đã đi trượt giày trượt ở sân trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roller skate giày patin (có bánh xe)
Verb roller skate trượt patin
Noun roller-skating môn trượt patin; hoạt động trượt patin
Noun roller skater người trượt patin
Adjective roller-skating thuộc về môn trượt patin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
roler
Dutch
schaats
English (19th Century)
roller skate

Nguồn gốc 'Roller Skate'

Giày patin ('roller skate') ra đời từ thế kỷ 18, nhưng mãi đến thế kỷ 19 mới thực sự được cải tiến và trở nên phổ biến. 'Roller' bắt nguồn từ từ 'roll' (lăn, cuộn) trong tiếng Anh, ám chỉ những bánh xe lăn trên mặt đất. 'Skate' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'schaats', có nghĩa là 'giày trượt băng'. Giày patin được tạo ra nhằm mô phỏng cảm giác trượt băng nhưng có thể sử dụng trên cạn, cho phép mọi người di chuyển nhanh và vui chơi giải trí trên nhiều bề mặt khác nhau.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều 'roller skates' để chỉ một đôi giày trượt. 'Roller skate' số ít có thể dùng để chỉ một chiếc giày trượt đơn lẻ, nhưng hiếm gặp hơn.

Prepositions

on

Khi dùng với giới từ 'on', nó thường ám chỉ hành động trượt giày: 'He is on roller skates.' (Anh ấy đang đi giày trượt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roller skate(s)
  • wear wear roller skates
    (mang giày patin)
  • put on put on your roller skates
    (đi giày patin vào chân)
  • take off take off your roller skates
    (cởi giày patin ra)
  • go go roller skating
    (đi trượt patin)
  • learn to learn to roller skate
    (học trượt patin)
Adjective + roller skate(s)
  • new new roller skates
    (giày patin mới)
  • old old roller skates
    (giày patin cũ)
  • inline inline roller skates
    (giày patin hàng bánh (bánh xếp thẳng hàng))
  • quad quad roller skates
    (giày patin bốn bánh (bánh xếp hai hàng song song))
Noun + roller skate(s)
  • pair of a pair of roller skates
    (một đôi giày patin)

Idioms

  • Get your roller skates on!

    (Thành ngữ không trang trọng) Nhanh lên!, Xoắn xuýt lên!, Chuẩn bị nhanh để làm gì đó.

    "The boss just called, we need to finish this report by noon. Get your roller skates on!"

    (Sếp vừa gọi, chúng ta phải hoàn thành báo cáo này trước buổi trưa. Nhanh lên nào!)

  • on roller skates

    (Cụm từ không trang trọng) Rất bận rộn, di chuyển hoặc làm việc rất nhanh.

    "She's always on roller skates, juggling work, family, and studies."

    (Cô ấy lúc nào cũng bận tối mắt tối mũi, vừa lo công việc, gia đình lại vừa học hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller skate

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày có gắn bánh xe dưới đế, được sử dụng để trượt trên bề mặt cứng.

"She enjoys roller skating at the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They roller skate at the park every weekend.
Họ trượt pa-tanh ở công viên mỗi cuối tuần.
Phủ định
He doesn't have his roller skates with him.
Anh ấy không mang giày trượt pa-tanh theo.
Nghi vấn
Did she buy herself new roller skates?
Cô ấy đã tự mua cho mình đôi giày trượt pa-tanh mới à?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to roller skate to school every day.
Tôi đã từng trượt pa-tin đến trường mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to roller skate because she was afraid of falling.
Cô ấy đã không từng trượt pa-tin vì cô ấy sợ bị ngã.
Nghi vấn
Did you use to roller skate in this park when you were a kid?
Bạn đã từng trượt pa-tin ở công viên này khi còn bé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller skate".

Roller Disco - Sàn trượt patin

Vào những năm 1970 và 1980, các 'roller disco' (sàn trượt patin kết hợp âm nhạc disco sôi động và ánh đèn lấp lánh) trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây. Đây là nơi mọi người đến để vui chơi, nhảy múa trên giày patin theo điệu nhạc, tạo nên một phong cách giải trí độc đáo, đầy màu sắc và mang tính biểu tượng của thời đại.

Các loại giày patin chính

Thế giới giày patin có hai loại chính: 'quad skates' (giày patin bốn bánh) với bánh xe được bố trí thành hai hàng song song, mang lại sự ổn định cao, và 'inline skates' (giày patin hàng bánh) với bánh xe xếp thẳng hàng, thường được ưa chuộng cho tốc độ và sự linh hoạt. Mỗi loại phục vụ cho các phong cách trượt và mục đích sử dụng khác nhau, từ giải trí, thể dục đến các môn thể thao chuyên nghiệp.