shaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of giving something a particular form or shape.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo cho cái gì đó một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her experiences are shaping her into a strong leader."
"Những trải nghiệm của cô ấy đang hình thành cô ấy thành một nhà lãnh đạo mạnh mẽ."
-
"The potter is shaping the clay on the wheel."
"Người thợ gốm đang tạo hình đất sét trên bàn xoay."
-
"Early childhood experiences play a significant role in shaping personality."
"Những trải nghiệm thời thơ ấu đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shape | hình dạng, hình thù; vóc dáng; trạng thái |
| Verb | shape | định hình, tạo dáng; ảnh hưởng, phát triển |
| Noun | shaper | người/vật định hình, máy tạo hình |
| Adjective | shapely | có hình dáng đẹp, cân đối |
| Adjective | shapeless | không có hình dạng rõ ràng, vô định hình |
| Noun | shaping | sự định hình, quá trình tạo dáng/phát triển (dùng như danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự thay đổi và tạo hình. Khác với 'forming' là quá trình tạo ra, 'shaping' mang ý nghĩa điều chỉnh để đạt được hình dạng mong muốn.
Prepositions
Ví dụ: 'Shaping by': được hình thành bởi cái gì đó. 'Shaping through': hình thành thông qua một quá trình. 'Shaping with': hình thành bằng cách sử dụng cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical shaping (quá trình định hình quan trọng/có tính chất quyết định)
-
decisive decisive shaping (sự định hình mang tính quyết định)
-
constant constant shaping (sự định hình liên tục)
-
cultural cultural shaping (sự định hình văn hóa)
-
artistic artistic shaping (sự tạo hình nghệ thuật)
-
influence influence shaping (ảnh hưởng đến sự định hình/quá trình định hình)
-
affect affect shaping (tác động đến sự định hình)
-
contribute to contribute to shaping (đóng góp vào việc định hình)
-
focus on focus on shaping (tập trung vào việc định hình)
-
involved in involved in shaping (tham gia vào việc định hình)
-
process process of shaping (quá trình định hình)
-
art art of shaping (nghệ thuật định hình)
-
act act of shaping (hành động định hình)
-
force shaping force (lực lượng định hình)
-
influence shaping influence (ảnh hưởng định hình)
-
factor shaping factor (yếu tố định hình)
-
tool shaping tool (công cụ tạo hình)
Idioms
-
shaping up
đang phát triển, đang hình thành tốt (hoặc theo một cách nào đó)
"The new project is shaping up well, and we expect it to be completed on time."
(Dự án mới đang hình thành rất tốt, và chúng tôi kỳ vọng nó sẽ hoàn thành đúng hạn.)
-
in the shaping
trong quá trình hình thành, đang được định hình/phát triển
"Their future is still very much in the shaping; they haven't made any final decisions yet."
(Tương lai của họ vẫn đang trong quá trình định hình; họ chưa đưa ra bất kỳ quyết định cuối cùng nào.)
-
shaping public opinion
định hình dư luận công chúng
"Media plays a crucial role in shaping public opinion on political issues."
(Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng về các vấn đề chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaping
Động từ (dạng V-ing)Hành động hoặc quá trình tạo cho cái gì đó một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.
"Her experiences are shaping her into a strong leader."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potter is shaping the clay into a beautiful vase. |
Người thợ gốm đang tạo hình đất sét thành một chiếc bình đẹp. |
| Phủ định | She is not shaping her future according to her parents' wishes. |
Cô ấy không định hình tương lai của mình theo mong muốn của cha mẹ. |
| Nghi vấn | Are they shaping public opinion through their campaign? |
Họ có đang định hình dư luận thông qua chiến dịch của họ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potter is shaping the clay into a beautiful vase. |
Người thợ gốm đang nặn đất sét thành một chiếc bình đẹp. |
| Phủ định | Are they not shaping their future with hard work and dedication? |
Có phải họ không định hình tương lai của mình bằng sự chăm chỉ và cống hiến hay không? |
| Nghi vấn | Did you shape your career path based on your passions? |
Bạn đã định hình con đường sự nghiệp của mình dựa trên đam mê của bạn chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor shaped the clay as carefully as his mentor had. |
Nhà điêu khắc đã nặn đất sét cẩn thận như người cố vấn của anh ấy đã từng. |
| Phủ định | The company's restructuring plan didn't shape the market more dramatically than anticipated. |
Kế hoạch tái cơ cấu của công ty không định hình thị trường mạnh mẽ hơn dự kiến. |
| Nghi vấn | Did her experiences shape her into the most resilient person I know? |
Liệu những trải nghiệm của cô ấy đã nhào nặn cô ấy thành người kiên cường nhất mà tôi biết hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaping".
