(Top Banner Ad)
shaping
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

shaping

UK: /ˈʃeɪpɪŋ/ • US: /ˈʃeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hình hình thành định hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of giving something a particular form or shape.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo cho cái gì đó một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her experiences are shaping her into a strong leader."

    "Những trải nghiệm của cô ấy đang hình thành cô ấy thành một nhà lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "The potter is shaping the clay on the wheel."

    "Người thợ gốm đang tạo hình đất sét trên bàn xoay."

  • "Early childhood experiences play a significant role in shaping personality."

    "Những trải nghiệm thời thơ ấu đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, hình thù; vóc dáng; trạng thái
Verb shape định hình, tạo dáng; ảnh hưởng, phát triển
Noun shaper người/vật định hình, máy tạo hình
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Noun shaping sự định hình, quá trình tạo dáng/phát triển (dùng như danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skap-
Proto-Germanic
*skapjaną
Old English
scieppan
Middle English
shapen
Modern English
shape
Modern English
shaping

Câu chuyện về sự 'Tạo hình'

Từ 'shaping' bắt nguồn từ động từ 'shape' trong tiếng Anh hiện đại, mà gốc rễ sâu xa của nó có thể tìm thấy trong các ngôn ngữ German cổ. Ý nghĩa ban đầu của nó là 'tạo ra', 'định hình' hoặc 'ban cho số phận'. Nó gợi lên hình ảnh một người thợ thủ công cẩn thận nặn đất sét hoặc khắc gỗ để tạo ra một vật phẩm có hình dạng cụ thể. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa mạnh mẽ về việc hình thành, phát triển hoặc tác động để tạo nên một điều gì đó, từ vật chất đến ý tưởng trừu tượng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự thay đổi và tạo hình. Khác với 'forming' là quá trình tạo ra, 'shaping' mang ý nghĩa điều chỉnh để đạt được hình dạng mong muốn.

Prepositions

by through with

Ví dụ: 'Shaping by': được hình thành bởi cái gì đó. 'Shaping through': hình thành thông qua một quá trình. 'Shaping with': hình thành bằng cách sử dụng cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaping
  • critical critical shaping
    (quá trình định hình quan trọng/có tính chất quyết định)
  • decisive decisive shaping
    (sự định hình mang tính quyết định)
  • constant constant shaping
    (sự định hình liên tục)
  • cultural cultural shaping
    (sự định hình văn hóa)
  • artistic artistic shaping
    (sự tạo hình nghệ thuật)
Verb + shaping
  • influence influence shaping
    (ảnh hưởng đến sự định hình/quá trình định hình)
  • affect affect shaping
    (tác động đến sự định hình)
  • contribute to contribute to shaping
    (đóng góp vào việc định hình)
  • focus on focus on shaping
    (tập trung vào việc định hình)
  • involved in involved in shaping
    (tham gia vào việc định hình)
Noun + of shaping
  • process process of shaping
    (quá trình định hình)
  • art art of shaping
    (nghệ thuật định hình)
  • act act of shaping
    (hành động định hình)
shaping + Noun
  • force shaping force
    (lực lượng định hình)
  • influence shaping influence
    (ảnh hưởng định hình)
  • factor shaping factor
    (yếu tố định hình)
  • tool shaping tool
    (công cụ tạo hình)

Idioms

  • shaping up

    đang phát triển, đang hình thành tốt (hoặc theo một cách nào đó)

    "The new project is shaping up well, and we expect it to be completed on time."

    (Dự án mới đang hình thành rất tốt, và chúng tôi kỳ vọng nó sẽ hoàn thành đúng hạn.)

  • in the shaping

    trong quá trình hình thành, đang được định hình/phát triển

    "Their future is still very much in the shaping; they haven't made any final decisions yet."

    (Tương lai của họ vẫn đang trong quá trình định hình; họ chưa đưa ra bất kỳ quyết định cuối cùng nào.)

  • shaping public opinion

    định hình dư luận công chúng

    "Media plays a crucial role in shaping public opinion on political issues."

    (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng về các vấn đề chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaping

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo cho cái gì đó một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.

"Her experiences are shaping her into a strong leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potter is shaping the clay into a beautiful vase.
Người thợ gốm đang tạo hình đất sét thành một chiếc bình đẹp.
Phủ định
She is not shaping her future according to her parents' wishes.
Cô ấy không định hình tương lai của mình theo mong muốn của cha mẹ.
Nghi vấn
Are they shaping public opinion through their campaign?
Họ có đang định hình dư luận thông qua chiến dịch của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potter is shaping the clay into a beautiful vase.
Người thợ gốm đang nặn đất sét thành một chiếc bình đẹp.
Phủ định
Are they not shaping their future with hard work and dedication?
Có phải họ không định hình tương lai của mình bằng sự chăm chỉ và cống hiến hay không?
Nghi vấn
Did you shape your career path based on your passions?
Bạn đã định hình con đường sự nghiệp của mình dựa trên đam mê của bạn chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor shaped the clay as carefully as his mentor had.
Nhà điêu khắc đã nặn đất sét cẩn thận như người cố vấn của anh ấy đã từng.
Phủ định
The company's restructuring plan didn't shape the market more dramatically than anticipated.
Kế hoạch tái cơ cấu của công ty không định hình thị trường mạnh mẽ hơn dự kiến.
Nghi vấn
Did her experiences shape her into the most resilient person I know?
Liệu những trải nghiệm của cô ấy đã nhào nặn cô ấy thành người kiên cường nhất mà tôi biết hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaping".

Nghệ thuật và sự 'Định hình' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'shaping' không chỉ dừng lại ở việc tạo hình vật chất như nặn gốm, điêu khắc hay rèn kim loại, mà còn mở rộng sang các khía cạnh phi vật chất. Ví dụ, giáo dục được xem là quá trình 'shaping' (định hình) tính cách, trí tuệ và đạo đức của thế hệ trẻ, giúp họ phát triển thành những cá nhân có ích cho xã hội. Các nghệ sĩ cũng 'shaping' (tạo hình) thế giới quan và cảm xúc của họ thông qua các tác phẩm nghệ thuật.

Định hình tương lai và số phận cá nhân

Ý tưởng về việc 'shaping one's own destiny' (tự định hình số phận của mình) là một khái niệm mạnh mẽ và được đề cao trong văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân trong việc tạo dựng cuộc đời, thay vì chấp nhận một cách thụ động số phận đã được an bài. Điều này thể hiện niềm tin rằng mỗi người có khả năng và trách nhiệm trong việc 'shaping' (định hình) con đường của bản thân thông qua nỗ lực, quyết định và hành động của chính mình.