rollerblades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại giày trượt có một hàng bánh xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He put on his rollerblades and went to the park."
"Anh ấy xỏ giày trượt và đi đến công viên."
-
"I love rollerblading on the boardwalk."
"Tôi thích trượt giày trượt inline trên lối đi lát ván."
-
"Be careful when you rollerblade down hills."
"Hãy cẩn thận khi bạn trượt giày trượt inline xuống dốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rollerblade | giày trượt bánh thẳng hàng (dạng số ít, hoặc dùng như một danh từ chỉ loại) |
| Verb | rollerblade | trượt bánh thẳng hàng |
| Noun | rollerblader | người trượt bánh thẳng hàng |
| Noun | rollerblading | môn trượt bánh thẳng hàng (danh động từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ giày trượt inline, khác với giày trượt patin (quad skates) có hai hàng bánh xe. Rollerblade cũng là một thương hiệu giày trượt inline nổi tiếng, nên đôi khi được dùng để chỉ chung cho loại giày này, tương tự như 'Kleenex' dùng để chỉ khăn giấy.
Prepositions
Dùng 'on rollerblades' để chỉ hành động trượt bằng giày trượt inline. Ví dụ: 'She's going for a skate on rollerblades'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear rollerblades (đi/mang giày trượt bánh thẳng hàng)
-
put on put on rollerblades (xỏ giày trượt bánh thẳng hàng)
-
take off take off rollerblades (cởi giày trượt bánh thẳng hàng)
-
skate on skate on rollerblades (trượt bằng giày trượt bánh thẳng hàng)
-
buy buy new rollerblades (mua giày trượt bánh thẳng hàng mới)
-
new new rollerblades (giày trượt bánh thẳng hàng mới)
-
old old rollerblades (giày trượt bánh thẳng hàng cũ)
-
professional professional rollerblades (giày trượt bánh thẳng hàng chuyên nghiệp)
-
a pair of a pair of rollerblades (một đôi giày trượt bánh thẳng hàng)
-
for kids rollerblades for kids (giày trượt bánh thẳng hàng cho trẻ em)
Idioms
-
go rollerblading
đi trượt bánh thẳng hàng
"Let's go rollerblading in the park this afternoon."
(Chiều nay chúng ta đi trượt bánh thẳng hàng trong công viên nhé.)
-
learn to rollerblade
học trượt bánh thẳng hàng
"It took me a few weeks to learn to rollerblade properly."
(Tôi mất vài tuần để học cách trượt bánh thẳng hàng một cách thành thạo.)
-
rollerblading season
mùa trượt bánh thẳng hàng
"Spring is usually the best rollerblading season."
(Mùa xuân thường là mùa trượt bánh thẳng hàng đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rollerblades
Danh từMột loại giày trượt có một hàng bánh xe.
"He put on his rollerblades and went to the park."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to rollerblade, I would join the skating club. |
Nếu tôi biết cách trượt rollerblade, tôi sẽ tham gia câu lạc bộ trượt băng. |
| Phủ định | If she didn't have rollerblades, she wouldn't be able to practice at the park. |
Nếu cô ấy không có rollerblade, cô ấy sẽ không thể luyện tập ở công viên. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you wore a helmet while using rollerblades? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn đội mũ bảo hiểm khi sử dụng rollerblade không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves to use her rollerblades at the park. |
Cô ấy thích sử dụng giày trượt của mình ở công viên. |
| Phủ định | They don't own rollerblades because they prefer skateboards. |
Họ không sở hữu giày trượt vì họ thích ván trượt hơn. |
| Nghi vấn | Do you need new rollerblades? |
Bạn có cần giày trượt mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She rollerblades in the park every weekend. |
Cô ấy trượt rollerblades trong công viên mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They do not have rollerblades. |
Họ không có giày trượt rollerblades. |
| Nghi vấn | Do you rollerblade to school? |
Bạn có trượt rollerblades đến trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollerblades".
