(Top Banner Ad)
rollerblades
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

rollerblades

UK: /ˈrəʊləˌbleɪdz/ • US: /ˈroʊlərˌbleɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt inline giày patin một hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of inline skates with a single row of wheels.

Vietnamese Meaning

Một loại giày trượt có một hàng bánh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his rollerblades and went to the park."

    "Anh ấy xỏ giày trượt và đi đến công viên."

  • "I love rollerblading on the boardwalk."

    "Tôi thích trượt giày trượt inline trên lối đi lát ván."

  • "Be careful when you rollerblade down hills."

    "Hãy cẩn thận khi bạn trượt giày trượt inline xuống dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rollerblade giày trượt bánh thẳng hàng (dạng số ít, hoặc dùng như một danh từ chỉ loại)
Verb rollerblade trượt bánh thẳng hàng
Noun rollerblader người trượt bánh thẳng hàng
Noun rollerblading môn trượt bánh thẳng hàng (danh động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
roller + blade
Trademark
Rollerblade
English (genericized)
rollerblades

Nguồn gốc tên gọi 'Rollerblades'

Từ 'rollerblades' bắt nguồn từ tên thương hiệu 'Rollerblade', được thành lập vào những năm 1980 bởi hai anh em người Mỹ, Scott và Brennan Olson. Họ là những vận động viên khúc côn cầu trên băng muốn tập luyện ngoài mùa giải. Họ đã cải tiến những chiếc giày trượt băng truyền thống bằng cách gắn các bánh xe theo một hàng dọc (inline) thay vì hai hàng ngang, tạo ra giày trượt bánh thẳng hàng đầu tiên. Tên thương hiệu này trở nên quá phổ biến đến nỗi người ta dùng 'rollerblades' để chỉ chung tất cả các loại giày trượt bánh thẳng hàng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ giày trượt inline, khác với giày trượt patin (quad skates) có hai hàng bánh xe. Rollerblade cũng là một thương hiệu giày trượt inline nổi tiếng, nên đôi khi được dùng để chỉ chung cho loại giày này, tương tự như 'Kleenex' dùng để chỉ khăn giấy.

Prepositions

on

Dùng 'on rollerblades' để chỉ hành động trượt bằng giày trượt inline. Ví dụ: 'She's going for a skate on rollerblades'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rollerblades
  • wear wear rollerblades
    (đi/mang giày trượt bánh thẳng hàng)
  • put on put on rollerblades
    (xỏ giày trượt bánh thẳng hàng)
  • take off take off rollerblades
    (cởi giày trượt bánh thẳng hàng)
  • skate on skate on rollerblades
    (trượt bằng giày trượt bánh thẳng hàng)
  • buy buy new rollerblades
    (mua giày trượt bánh thẳng hàng mới)
Adjective + rollerblades
  • new new rollerblades
    (giày trượt bánh thẳng hàng mới)
  • old old rollerblades
    (giày trượt bánh thẳng hàng cũ)
  • professional professional rollerblades
    (giày trượt bánh thẳng hàng chuyên nghiệp)
Other Common Phrases
  • a pair of a pair of rollerblades
    (một đôi giày trượt bánh thẳng hàng)
  • for kids rollerblades for kids
    (giày trượt bánh thẳng hàng cho trẻ em)

Idioms

  • go rollerblading

    đi trượt bánh thẳng hàng

    "Let's go rollerblading in the park this afternoon."

    (Chiều nay chúng ta đi trượt bánh thẳng hàng trong công viên nhé.)

  • learn to rollerblade

    học trượt bánh thẳng hàng

    "It took me a few weeks to learn to rollerblade properly."

    (Tôi mất vài tuần để học cách trượt bánh thẳng hàng một cách thành thạo.)

  • rollerblading season

    mùa trượt bánh thẳng hàng

    "Spring is usually the best rollerblading season."

    (Mùa xuân thường là mùa trượt bánh thẳng hàng đẹp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rollerblades

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày trượt có một hàng bánh xe.

"He put on his rollerblades and went to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to rollerblade, I would join the skating club.
Nếu tôi biết cách trượt rollerblade, tôi sẽ tham gia câu lạc bộ trượt băng.
Phủ định
If she didn't have rollerblades, she wouldn't be able to practice at the park.
Nếu cô ấy không có rollerblade, cô ấy sẽ không thể luyện tập ở công viên.
Nghi vấn
Would you feel safer if you wore a helmet while using rollerblades?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn đội mũ bảo hiểm khi sử dụng rollerblade không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to use her rollerblades at the park.
Cô ấy thích sử dụng giày trượt của mình ở công viên.
Phủ định
They don't own rollerblades because they prefer skateboards.
Họ không sở hữu giày trượt vì họ thích ván trượt hơn.
Nghi vấn
Do you need new rollerblades?
Bạn có cần giày trượt mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rollerblades in the park every weekend.
Cô ấy trượt rollerblades trong công viên mỗi cuối tuần.
Phủ định
They do not have rollerblades.
Họ không có giày trượt rollerblades.
Nghi vấn
Do you rollerblade to school?
Bạn có trượt rollerblades đến trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollerblades".

Sự phổ biến của 'Rollerblades'

Vào những năm 1980 và 1990, trượt bánh thẳng hàng (rollerblading) trở thành một hoạt động giải trí và thể thao cực kỳ phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Nó được xem như một cách thú vị để rèn luyện sức khỏe, di chuyển trong đô thị hoặc tham gia các môn thể thao mạo hiểm.

Phân biệt với 'Rollerskates'

Điều quan trọng cần lưu ý là 'rollerblades' (giày trượt bánh thẳng hàng) khác với 'rollerskates' (giày trượt patin truyền thống). Rollerblades có các bánh xe xếp dọc một hàng, trong khi rollerskates có hai bánh trước và hai bánh sau xếp ngang, thường được sử dụng cho các phong cách trượt khác nhau như trượt nghệ thuật hoặc trượt disco.