skateboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, narrow board with two small wheels at each end, used for riding in a standing or crouching position and propelling oneself with one foot.
Vietnamese Meaning
Một tấm ván ngắn, hẹp với hai bánh xe nhỏ ở mỗi đầu, được sử dụng để trượt ở tư thế đứng hoặc ngồi xổm và tự đẩy bằng một chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rides his skateboard to school every day."
"Anh ấy trượt ván đến trường mỗi ngày."
-
"Skateboards are a popular mode of transportation for young people."
"Ván trượt là một phương tiện di chuyển phổ biến đối với giới trẻ."
-
"She learned to skateboard at a young age."
"Cô ấy học trượt ván từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skateboard | ván trượt |
| Verb | skateboard | trượt ván, đi ván trượt |
| Noun | skateboarder | người trượt ván |
| Noun | skateboarding | môn trượt ván, việc trượt ván |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skateboard' thường được sử dụng để chỉ cả tấm ván và hoạt động trượt ván. Nó khác với 'longboard' ở kích thước và mục đích sử dụng (longboard thường dài hơn và ổn định hơn, thích hợp cho việc di chuyển đường dài).
Prepositions
Khi nói về việc trượt ván, ta dùng 'on a skateboard' (trên ván trượt). Khi nói về việc làm gì đó với ván trượt, ta dùng 'with a skateboard' (với một chiếc ván trượt). Ví dụ: 'He is good on a skateboard.' (Anh ấy giỏi trượt ván.) hoặc 'He performed tricks with a skateboard.' (Anh ấy biểu diễn các kỹ thuật với ván trượt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride a skateboard (trượt ván)
-
push push a skateboard (đẩy ván trượt (để di chuyển))
-
carry carry a skateboard (mang ván trượt)
-
learn learn to skateboard (học trượt ván)
-
new a new skateboard (một chiếc ván trượt mới)
-
old an old skateboard (một chiếc ván trượt cũ)
-
electric an electric skateboard (một chiếc ván trượt điện)
-
skateboard skateboard deck (mặt ván trượt)
-
skateboard skateboard park (công viên ván trượt)
-
skateboard skateboard wheels (bánh xe ván trượt)
Idioms
-
go skateboarding
đi trượt ván
"Let's go skateboarding at the park this afternoon."
(Chiều nay chúng ta đi trượt ván ở công viên nhé.)
-
to ride a skateboard
trượt (trên) ván trượt
"He learned to ride a skateboard when he was six."
(Anh ấy học trượt ván từ năm sáu tuổi.)
-
skateboard culture
văn hóa trượt ván
"Skateboard culture is known for its creativity and independent spirit."
(Văn hóa trượt ván nổi tiếng với sự sáng tạo và tinh thần độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skateboard
danh từMột tấm ván ngắn, hẹp với hai bánh xe nhỏ ở mỗi đầu, được sử dụng để trượt ở tư thế đứng hoặc ngồi xổm và tự đẩy bằng một chân.
"He rides his skateboard to school every day."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice skateboarding every day, you improve your balance. |
Nếu bạn tập trượt ván mỗi ngày, bạn sẽ cải thiện khả năng giữ thăng bằng. |
| Phủ định | When the skateboard wheels are old, they don't roll smoothly. |
Khi bánh xe ván trượt cũ, chúng không lăn trơn tru. |
| Nghi vấn | If it rains, do you still go skateboarding? |
Nếu trời mưa, bạn có còn đi trượt ván không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skateboard".
