(Top Banner Ad)
inline skates
A2
Noun (plural) A2 Thể thao

inline skates

UK: /ˈɪnˌlaɪn skeɪts/ • US: /ˈɪnˌlaɪn skeɪts/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt patin giày patin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ice skate or roller skate with the wheels arranged in a single line.

Vietnamese Meaning

Một loại giày trượt băng hoặc giày trượt patin có bánh xe được sắp xếp thành một hàng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves skating on inline skates in the park."

    "Cô ấy thích trượt patin ở công viên."

  • "Inline skates are a popular form of recreation and exercise."

    "Giày trượt patin là một hình thức giải trí và tập thể dục phổ biến."

  • "He bought a new pair of inline skates for his birthday."

    "Anh ấy đã mua một đôi giày trượt patin mới cho ngày sinh nhật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate Giày trượt (nói chung); ván trượt
Verb skate Trượt (giày trượt, ván trượt)
Noun skater Người trượt giày/ván
Noun skating Môn trượt; sự trượt
Noun inline skating Môn trượt giày inline
Noun inline skater Người trượt giày inline

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Old English
in
Modern English
in
Latin
linea
Old English
line
Modern English
line
Dutch
schaats
Modern English
skate
Modern English
inline skates

Nguồn gốc 'inline skates'

Cụm từ 'inline skates' được ghép từ 'in line' (thẳng hàng) và 'skates' (giày trượt). Từ 'skate' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'schaats', ban đầu có nghĩa là 'cà kheo' hoặc 'chân gỗ', dùng để đi trên băng. 'In line' mô tả đặc điểm nổi bật của loại giày này: các bánh xe được xếp thành một hàng dọc, khác với giày trượt patin truyền thống có 4 bánh xe xếp hình vuông.

Usage Note

Thuật ngữ 'inline skates' thường được dùng để chỉ loại giày trượt patin mà bánh xe được gắn thẳng hàng, khác với giày trượt băng thông thường (ice skates) và giày trượt patin bốn bánh (quad skates). Nó bao hàm một thiết kế cụ thể với các bánh xe nối tiếp nhau, cho phép tốc độ và khả năng điều khiển linh hoạt hơn so với quad skates.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ hành động trượt hoặc sử dụng inline skates. Ví dụ: 'He is skating on inline skates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inline skates
  • wear wear inline skates
    (đi/mang giày inline)
  • put on put on inline skates
    (xỏ/mang giày inline vào)
  • take off take off inline skates
    (tháo giày inline ra)
  • ride ride inline skates
    (trượt/đi giày inline)
  • go go inline skating
    (đi trượt giày inline)
Adjective + inline skates
  • new new inline skates
    (giày inline mới)
  • comfortable comfortable inline skates
    (giày inline thoải mái)
  • protective protective inline skates
    (giày inline bảo hộ)
Noun phrase + inline skates
  • a pair of a pair of inline skates
    (một đôi giày inline)
  • wheels of the wheels of inline skates
    (bánh xe của giày inline)

Idioms

  • Go inline skating

    Đi trượt giày inline (tham gia hoạt động trượt giày inline)

    "Let's go inline skating at the park this afternoon."

    (Chiều nay chúng ta hãy đi trượt giày inline ở công viên nhé.)

  • Strap on your inline skates

    Mang/xỏ giày inline vào (nghĩa đen, chuẩn bị để trượt)

    "He strapped on his inline skates and headed out for a ride."

    (Anh ấy xỏ giày inline vào và đi ra ngoài trượt.)

  • Learn to inline skate

    Học cách trượt giày inline

    "It took me a few weeks to learn to inline skate properly."

    (Tôi mất vài tuần để học cách trượt giày inline thành thạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inline skates

Noun (plural)
Lật mặt

Một loại giày trượt băng hoặc giày trượt patin có bánh xe được sắp xếp thành một hàng duy nhất.

"She loves skating on inline skates in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has inline skates.
Anh ấy có giày trượt patin.
Phủ định
Do they not have inline skates?
Họ không có giày trượt patin sao?
Nghi vấn
Do you want to buy inline skates?
Bạn có muốn mua giày trượt patin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inline skates".

Sự ra đời và phổ biến

Giày inline skates hiện đại với bánh xe xếp thẳng hàng được phổ biến rộng rãi vào những năm 1980, đặc biệt bởi thương hiệu Rollerblade. Chúng nhanh chóng trở thành một hoạt động giải trí và thể thao phổ biến, được ưa chuộng vì tốc độ và khả năng di chuyển linh hoạt, khác biệt rõ rệt so với giày trượt patin truyền thống (quad skates) có 4 bánh xe xếp hình vuông.

Lợi ích và các hoạt động

Trượt giày inline là một hình thức tập thể dục tuyệt vời, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường cơ bắp và khả năng giữ thăng bằng. Nó được thực hiện trên nhiều bề mặt khác nhau như đường phố, công viên hoặc các sân trượt chuyên dụng, và còn có các môn thể thao như khúc côn cầu inline hay trượt dốc (downhill).