rolling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển bằng cách lăn tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball was rolling down the hill."
"Quả bóng đang lăn xuống đồi."
-
"The company is rolling out a new product."
"Công ty đang tung ra một sản phẩm mới."
-
"He arrived rolling drunk."
"Anh ta đến trong tình trạng say khướt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô tả chuyển động tròn, có thể áp dụng cho cả vật lý (ví dụ: quả bóng lăn) và trừu tượng (ví dụ: tiếng sấm rền vang). Khác với 'rotating', 'rolling' thường chỉ sự chuyển động có sự dịch chuyển vị trí.
Prepositions
'Rolling down' chỉ sự lăn xuống một bề mặt dốc. 'Rolling along' chỉ sự lăn dọc theo một bề mặt, thường là bằng phẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth rolling (wheels) (bánh xe lăn êm ái)
-
gentle gentle rolling (hills) (những ngọn đồi thoai thoải, nhấp nhô nhẹ nhàng)
-
heavy heavy rolling (machinery) (máy móc nặng nề đang di chuyển)
-
constant constant rolling (motion) (chuyển động lăn liên tục)
-
keep keep rolling (tiếp tục lăn/chạy/tiến hành)
-
get get rolling (bắt đầu lăn/khởi động (một hoạt động))
-
set set rolling (khởi xướng, làm cho bắt đầu)
-
hills rolling hills (những ngọn đồi nhấp nhô, thoai thoải)
-
pin rolling pin (cây cán bột)
-
stock rolling stock (phương tiện giao thông đường sắt (toa xe, đầu máy))
-
papers rolling papers (giấy cuốn (thuốc lá))
-
waves rolling waves (những con sóng cuồn cuộn)
-
blackout rolling blackout (mất điện luân phiên, cắt điện xoay vòng)
Idioms
-
get the ball rolling
Bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình, khởi động
"Let's get the ball rolling on this new project by scheduling our first meeting."
(Chúng ta hãy bắt đầu dự án mới này bằng cách sắp xếp cuộc họp đầu tiên.)
-
rolling in money
Rất giàu có, có rất nhiều tiền
"After her business took off, she's been rolling in money."
(Sau khi công việc kinh doanh của cô ấy phát đạt, cô ấy đã ngập trong tiền.)
-
a rolling stone gathers no moss
Kẻ nay đây mai đó khó mà tích lũy được của cải hay có được mối quan hệ bền chặt (có hai cách hiểu: tích lũy kinh nghiệm hoặc không ổn định)
"My grandfather always believed 'a rolling stone gathers no moss', so he stayed in one town his whole life."
(Ông tôi luôn tin rằng 'kẻ nay đây mai đó khó mà tích lũy được gì', vì vậy ông đã ở lại một thị trấn cả đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rolling
tính từDi chuyển bằng cách lăn tròn.
"The ball was rolling down the hill."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river must roll swiftly to reach the sea. |
Dòng sông phải cuộn chảy nhanh chóng để ra đến biển. |
| Phủ định | The old machine wouldn't roll the dough evenly. |
Cái máy cũ không thể cán bột đều được. |
| Nghi vấn | Could the rolling hills be seen from the top of the tower? |
Có thể nhìn thấy những ngọn đồi nhấp nhô từ đỉnh tháp không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are rolling the barrels down the hill. |
Họ đang lăn những thùng rượu xuống đồi. |
| Phủ định | It is not rolling as smoothly as it should. |
Nó không lăn trơn tru như lẽ ra. |
| Nghi vấn | Are you rolling out a new product soon? |
Bạn có sắp ra mắt sản phẩm mới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river is rolling swiftly, isn't it? |
Dòng sông đang cuộn chảy xiết, phải không? |
| Phủ định | She isn't rolling the dough properly, is she? |
Cô ấy không cán bột đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | Rolling hills are beautiful, aren't they? |
Những ngọn đồi nhấp nhô thật đẹp, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I lived in a place with rolling hills. |
Tôi ước tôi sống ở một nơi có những ngọn đồi nhấp nhô. |
| Phủ định | If only the dice weren't rolling off the table. |
Giá mà những con xúc xắc không lăn khỏi bàn. |
| Nghi vấn | I wish he would stop rolling his eyes at everything I say! |
Tôi ước anh ấy thôi đảo mắt trước mọi điều tôi nói! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolling".
