(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rome
B1

rome

noun

Nghĩa tiếng Việt

Rô-ma thành Rome
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thủ đô của nước Ý, nằm trên sông Tiber.

Definition (English Meaning)

The capital city of Italy, situated on the Tiber River.

Ví dụ Thực tế với 'Rome'

  • "We visited many historical sites in Rome."

    "Chúng tôi đã tham quan nhiều di tích lịch sử ở Rome."

  • "Rome wasn't built in a day."

    "Thành Rome không được xây trong một ngày. (Thành công cần thời gian.)"

  • "She's going to Rome for her vacation."

    "Cô ấy sẽ đến Rome cho kỳ nghỉ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Rome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Lịch sử Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Rome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rome thường được dùng để chỉ thành phố thủ đô của Ý, có lịch sử lâu đời và là trung tâm của Đế chế La Mã cổ đại. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc trung tâm quyền lực có trụ sở tại Rome, chẳng hạn như Vatican.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to from

in Rome (ở Rome - chỉ vị trí), to Rome (đến Rome - chỉ sự di chuyển đến), from Rome (từ Rome - chỉ sự di chuyển đi)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rome'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rome is a popular tourist destination.
Rome là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
Is Rome not one of the oldest cities in Europe?
Rome không phải là một trong những thành phố cổ nhất ở Châu Âu sao?
Nghi vấn
Is Rome the capital of Italy?
Rome có phải là thủ đô của Ý không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)