romano
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Romano'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến Rome hoặc người La Mã.
Definition (English Meaning)
Relating to Rome or the Romans.
Ví dụ Thực tế với 'Romano'
-
"The Romano-British period saw a blending of Roman and Celtic cultures."
"Thời kỳ La Mã-Anh chứng kiến sự pha trộn giữa văn hóa La Mã và Celtic."
-
"Romano cheese is a hard, salty Italian cheese."
"Phô mai Romano là một loại phô mai cứng, mặn của Ý."
-
"The museum displays a collection of Romano-Egyptian artifacts."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật La Mã-Ai Cập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Romano'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: romano
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Romano'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, hoặc địa lý của Rome cổ đại hoặc hiện đại. 'Romano' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc sự kết nối với Rome.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In romano' có thể dùng để chỉ phong cách hoặc đặc điểm đặc trưng của Rome. 'Of romano' chỉ ra nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Rome.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Romano'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you study Roman history, you will understand the romano influence on modern law.
|
Nếu bạn học lịch sử La Mã, bạn sẽ hiểu được ảnh hưởng romano đối với luật pháp hiện đại. |
| Phủ định |
If the architecture is not romano, I won't appreciate it as much.
|
Nếu kiến trúc không mang phong cách romano, tôi sẽ không đánh giá cao nó bằng như vậy. |
| Nghi vấn |
Will the museum display the romano artifacts if we donate them?
|
Liệu bảo tàng có trưng bày các hiện vật romano nếu chúng tôi quyên tặng chúng không? |