(Top Banner Ad)
romano
B2
Adjective B2 Tổng quát/Lịch sử/Văn hóa

romano

UK: /rəˈmɑː.nəʊ/ • US: /roʊˈmɑː.noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Thuộc về La Mã Phong cách La Mã Liên quan đến La Mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Rome or the Romans.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Rome hoặc người La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Romano-British period saw a blending of Roman and Celtic cultures."

    "Thời kỳ La Mã-Anh chứng kiến sự pha trộn giữa văn hóa La Mã và Celtic."

  • "Romano cheese is a hard, salty Italian cheese."

    "Phô mai Romano là một loại phô mai cứng, mặn của Ý."

  • "The museum displays a collection of Romano-Egyptian artifacts."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật La Mã-Ai Cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Romano Phô mai Romano (một loại phô mai cứng, mặn, thường là Pecorino Romano); đậu Romano (một loại đậu dẹt)
Adjective romano Thuộc phong cách hoặc có nguồn gốc từ La Mã (thường dùng để mô tả phô mai hoặc rau củ)
Noun Roman Người La Mã; chữ La Mã; tiếng La Mã
Adjective Roman Thuộc về La Mã; của người La Mã
Verb Romanize La Mã hóa; chuyển đổi sang chữ La Mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Lịch sử/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Italian
romano
English
romano

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'romano' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Ý, có nghĩa là 'thuộc về La Mã' (Roman). Gốc gác sâu xa của nó là từ 'Romanus' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh, 'romano' thường dùng để chỉ những thứ có nguồn gốc hoặc phong cách La Mã, đặc biệt là trong ẩm thực như phô mai Pecorino Romano hay đậu Romano.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, hoặc địa lý của Rome cổ đại hoặc hiện đại. 'Romano' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc sự kết nối với Rome.

Prepositions

in of

'In romano' có thể dùng để chỉ phong cách hoặc đặc điểm đặc trưng của Rome. 'Of romano' chỉ ra nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Rome.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Romano (tên phô mai)
  • Pecorino Pecorino Romano
    (Phô mai Pecorino Romano)
  • grated grated Pecorino Romano
    (Phô mai Pecorino Romano bào vụn)
Verb + Romano (hành động với phô mai)
  • sprinkle sprinkle Romano cheese
    (rắc phô mai Romano)
  • add add Romano cheese
    (thêm phô mai Romano)
  • grate grate Romano cheese
    (bào phô mai Romano)
Other common uses
  • Romano Romano beans
    (Đậu Romano (một loại đậu dẹt))

Idioms

  • Pecorino Romano

    Một loại phô mai cứng, mặn, làm từ sữa cừu, có nguồn gốc từ vùng La Mã của Ý, thường dùng để bào hoặc rắc lên món ăn.

    "I always use Pecorino Romano for my cacio e pepe recipe."

    (Tôi luôn dùng phô mai Pecorino Romano cho công thức mì cacio e pepe của mình.)

  • Romano cheese

    Phô mai kiểu Romano (thường là Pecorino Romano hoặc các loại phô mai tương tự có phong cách cứng và mặn của Ý).

    "Do you have any grated Romano cheese for the pasta?"

    (Bạn có phô mai Romano bào vụn để rắc mì ống không?)

  • Romano beans

    Đậu Romano, một loại đậu dẹt có màu xanh lá cây hoặc vàng, thường được dùng trong các món hầm hoặc xào.

    "We're having roasted chicken with Romano beans for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta sẽ ăn gà quay với đậu Romano.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romano

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến Rome hoặc người La Mã.

"The Romano-British period saw a blending of Roman and Celtic cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study Roman history, you will understand the romano influence on modern law.
Nếu bạn học lịch sử La Mã, bạn sẽ hiểu được ảnh hưởng romano đối với luật pháp hiện đại.
Phủ định
If the architecture is not romano, I won't appreciate it as much.
Nếu kiến trúc không mang phong cách romano, tôi sẽ không đánh giá cao nó bằng như vậy.
Nghi vấn
Will the museum display the romano artifacts if we donate them?
Liệu bảo tàng có trưng bày các hiện vật romano nếu chúng tôi quyên tặng chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romano".

Lịch sử và Quy chế Bảo vệ

Pecorino Romano là một trong những loại phô mai cổ nhất của Ý, có lịch sử từ thời La Mã cổ đại. Ngày nay, nó có Quy chế Bảo vệ Tên gọi Xuất xứ (DOP) của Liên minh Châu Âu. Điều này có nghĩa là chỉ phô mai sản xuất ở một số khu vực nhất định của Ý (Lazio, Sardinia, Grosseto) theo công thức truyền thống và từ sữa cừu mới được phép mang tên gọi Pecorino Romano.

Vai trò trong ẩm thực Ý

Phô mai Romano, đặc biệt là Pecorino Romano, là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn cổ điển của Ý như Cacio e Pepe, Carbonara, và Amatriciana. Hương vị mặn, đậm đà và đặc trưng của nó giúp cân bằng, tăng thêm chiều sâu và độ umami cho món ăn, làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực.