romantic dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conducive to or characterized by the expression of love.
Vietnamese Meaning
Có tính chất hoặc đặc trưng bởi sự thể hiện của tình yêu, lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He planned a romantic evening for his wife."
"Anh ấy đã lên kế hoạch cho một buổi tối lãng mạn dành cho vợ mình."
-
"He took her out for a romantic dinner on their anniversary."
"Anh ấy đưa cô ấy đi ăn tối lãng mạn vào ngày kỷ niệm của họ."
-
"She was hoping for a romantic dinner, but he just ordered pizza."
"Cô ấy đã hy vọng vào một bữa tối lãng mạn, nhưng anh ấy chỉ gọi pizza."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romance | Sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn |
| Verb | romance | Tán tỉnh, ve vãn; lãng mạn hóa |
| Adverb | romantically | Một cách lãng mạn |
| Verb | romanticize | Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa |
| Noun | romanticism | Chủ nghĩa lãng mạn |
| Verb | dine | Ăn tối, dùng bữa |
| Noun | diner | Người ăn tối; quán ăn bình dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'romantic' thường được sử dụng để mô tả bầu không khí, hành động hoặc cảm xúc liên quan đến tình yêu và sự lãng mạn. Nó mang ý nghĩa tạo ra hoặc khơi gợi cảm giác yêu thương và sự gắn bó. So với 'affectionate' (âu yếm), 'romantic' nhấn mạnh đến sự trang trọng và đặc biệt hơn, thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc nỗ lực tạo bất ngờ và niềm vui cho đối phương.
Trong cụm từ 'romantic dinner', 'dinner' mang ý nghĩa một bữa ăn tối đặc biệt, thường được chuẩn bị hoặc thưởng thức trong một không gian lãng mạn và với mục đích vun đắp tình cảm. Sự khác biệt với một bữa ăn tối thông thường nằm ở mục đích và không gian.
Prepositions
'Romantic with' thường dùng để diễn tả mối quan hệ hoặc sự tương tác lãng mạn với ai đó. Ví dụ: 'He is romantic with his girlfriend'. 'Romantic about' ít phổ biến hơn, có thể diễn tả sự lãng mạn về một ý tưởng hoặc kỷ niệm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special a special romantic dinner (một bữa tối lãng mạn đặc biệt)
-
intimate an intimate romantic dinner (một bữa tối lãng mạn thân mật)
-
candlelit a candlelit romantic dinner (một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến)
-
perfect a perfect romantic dinner (một bữa tối lãng mạn hoàn hảo)
-
surprise a surprise romantic dinner (một bữa tối lãng mạn bất ngờ)
-
have to have a romantic dinner (dùng bữa tối lãng mạn)
-
enjoy to enjoy a romantic dinner (thưởng thức bữa tối lãng mạn)
-
prepare to prepare a romantic dinner (chuẩn bị bữa tối lãng mạn)
-
plan to plan a romantic dinner (lên kế hoạch cho bữa tối lãng mạn)
-
arrange to arrange a romantic dinner (sắp xếp một bữa tối lãng mạn)
-
for to go out for a romantic dinner (ra ngoài ăn tối lãng mạn)
-
over to talk over a romantic dinner (trò chuyện trong bữa tối lãng mạn)
Idioms
-
a candlelit romantic dinner
một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến (thường rất ấm cúng và đặc biệt)
"They celebrated their anniversary with a candlelit romantic dinner at a fancy restaurant."
(Họ kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến tại một nhà hàng sang trọng.)
-
to whisk someone away for a romantic dinner
đưa ai đó đi ăn tối lãng mạn một cách bất ngờ, nhanh chóng (thường là để tạo sự bất ngờ hoặc trải nghiệm đặc biệt)
"He decided to whisk her away for a romantic dinner by the beach to propose."
(Anh ấy quyết định bất ngờ đưa cô ấy đi ăn tối lãng mạn bên bãi biển để cầu hôn.)
-
to spoil someone with a romantic dinner
chiêu đãi ai đó một bữa tối lãng mạn thịnh soạn, chu đáo (thể hiện sự nuông chiều, yêu thương)
"After a tough week, she wanted to spoil her partner with a delicious homemade romantic dinner."
(Sau một tuần làm việc vất vả, cô ấy muốn chiêu đãi bạn đời một bữa tối lãng mạn tự làm tại nhà thật ngon miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romantic dinner
Tính từCó tính chất hoặc đặc trưng bởi sự thể hiện của tình yêu, lãng mạn.
"He planned a romantic evening for his wife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic dinner".
