(Top Banner Ad)
romantic dinner
A2
Tính từ A2 Tình yêu và các mối quan hệ

romantic dinner

UK: /rəʊˈmæntɪk ˈdɪnə/ • US: /roʊˈmæntɪk ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối lãng mạn bữa ăn tối lãng mạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conducive to or characterized by the expression of love.

Vietnamese Meaning

Có tính chất hoặc đặc trưng bởi sự thể hiện của tình yêu, lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He planned a romantic evening for his wife."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch cho một buổi tối lãng mạn dành cho vợ mình."

  • "He took her out for a romantic dinner on their anniversary."

    "Anh ấy đưa cô ấy đi ăn tối lãng mạn vào ngày kỷ niệm của họ."

  • "She was hoping for a romantic dinner, but he just ordered pizza."

    "Cô ấy đã hy vọng vào một bữa tối lãng mạn, nhưng anh ấy chỉ gọi pizza."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance Sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
Verb romance Tán tỉnh, ve vãn; lãng mạn hóa
Adverb romantically Một cách lãng mạn
Verb romanticize Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Noun romanticism Chủ nghĩa lãng mạn
Verb dine Ăn tối, dùng bữa
Noun diner Người ăn tối; quán ăn bình dân

Synonyms

intimate dinner (bữa tối thân mật)passionate dinner (bữa tối nồng nàn)

Antonyms

Related Words

date night (buổi hẹn hò)candlelight dinner (bữa tối dưới ánh nến)

Subject Area

Tình yêu và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
romanz
Middle English
romaunt
English
romantic
Old French
disner
English
dinner
English
romantic dinner

Nguồn gốc của 'romantic dinner'

Từ 'romantic' (lãng mạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'Romanus' (liên quan đến Rome), sau đó phát triển thành 'romanz' trong tiếng Pháp cổ để chỉ các câu chuyện dân gian. Dần dần, nghĩa của nó chuyển từ 'giống như truyện lãng mạn' (chứa yếu tố phiêu lưu, kỳ ảo) sang 'liên quan đến tình yêu' hoặc 'gợi cảm xúc sâu sắc'. Từ 'dinner' (bữa tối) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'ăn bữa chính' hoặc 'phá vỡ sự nhịn ăn'. Khi hai từ này kết hợp, 'romantic dinner' trở thành một bữa ăn tối đặc biệt, được chuẩn bị để thể hiện tình cảm và tạo không khí lãng mạn, thường là giữa hai người yêu nhau.

Usage Note

Tính từ 'romantic' thường được sử dụng để mô tả bầu không khí, hành động hoặc cảm xúc liên quan đến tình yêu và sự lãng mạn. Nó mang ý nghĩa tạo ra hoặc khơi gợi cảm giác yêu thương và sự gắn bó. So với 'affectionate' (âu yếm), 'romantic' nhấn mạnh đến sự trang trọng và đặc biệt hơn, thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc nỗ lực tạo bất ngờ và niềm vui cho đối phương.
Trong cụm từ 'romantic dinner', 'dinner' mang ý nghĩa một bữa ăn tối đặc biệt, thường được chuẩn bị hoặc thưởng thức trong một không gian lãng mạn và với mục đích vun đắp tình cảm. Sự khác biệt với một bữa ăn tối thông thường nằm ở mục đích và không gian.

Prepositions

with about

'Romantic with' thường dùng để diễn tả mối quan hệ hoặc sự tương tác lãng mạn với ai đó. Ví dụ: 'He is romantic with his girlfriend'. 'Romantic about' ít phổ biến hơn, có thể diễn tả sự lãng mạn về một ý tưởng hoặc kỷ niệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic dinner
  • special a special romantic dinner
    (một bữa tối lãng mạn đặc biệt)
  • intimate an intimate romantic dinner
    (một bữa tối lãng mạn thân mật)
  • candlelit a candlelit romantic dinner
    (một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến)
  • perfect a perfect romantic dinner
    (một bữa tối lãng mạn hoàn hảo)
  • surprise a surprise romantic dinner
    (một bữa tối lãng mạn bất ngờ)
Verb + romantic dinner
  • have to have a romantic dinner
    (dùng bữa tối lãng mạn)
  • enjoy to enjoy a romantic dinner
    (thưởng thức bữa tối lãng mạn)
  • prepare to prepare a romantic dinner
    (chuẩn bị bữa tối lãng mạn)
  • plan to plan a romantic dinner
    (lên kế hoạch cho bữa tối lãng mạn)
  • arrange to arrange a romantic dinner
    (sắp xếp một bữa tối lãng mạn)
Prepositional Phrase + romantic dinner
  • for to go out for a romantic dinner
    (ra ngoài ăn tối lãng mạn)
  • over to talk over a romantic dinner
    (trò chuyện trong bữa tối lãng mạn)

Idioms

  • a candlelit romantic dinner

    một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến (thường rất ấm cúng và đặc biệt)

    "They celebrated their anniversary with a candlelit romantic dinner at a fancy restaurant."

    (Họ kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến tại một nhà hàng sang trọng.)

  • to whisk someone away for a romantic dinner

    đưa ai đó đi ăn tối lãng mạn một cách bất ngờ, nhanh chóng (thường là để tạo sự bất ngờ hoặc trải nghiệm đặc biệt)

    "He decided to whisk her away for a romantic dinner by the beach to propose."

    (Anh ấy quyết định bất ngờ đưa cô ấy đi ăn tối lãng mạn bên bãi biển để cầu hôn.)

  • to spoil someone with a romantic dinner

    chiêu đãi ai đó một bữa tối lãng mạn thịnh soạn, chu đáo (thể hiện sự nuông chiều, yêu thương)

    "After a tough week, she wanted to spoil her partner with a delicious homemade romantic dinner."

    (Sau một tuần làm việc vất vả, cô ấy muốn chiêu đãi bạn đời một bữa tối lãng mạn tự làm tại nhà thật ngon miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic dinner

Tính từ
Lật mặt

Có tính chất hoặc đặc trưng bởi sự thể hiện của tình yêu, lãng mạn.

"He planned a romantic evening for his wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic dinner".

Biểu tượng của tình yêu và sự quan tâm

Ở các nước phương Tây, một bữa tối lãng mạn thường là biểu tượng của tình yêu, sự quan tâm và mong muốn dành thời gian chất lượng cho người đặc biệt. Nó thường đi kèm với các yếu tố như nến, hoa, âm nhạc nhẹ nhàng và một không gian riêng tư để tạo bầu không khí thân mật, giúp hai người có thể tập trung vào nhau.

Dịp kỷ niệm và Valentine

Bữa tối lãng mạn là một truyền thống phổ biến trong các dịp đặc biệt như Ngày Valentine (14/2), kỷ niệm ngày cưới hoặc ngày hẹn hò. Nó được coi là cách tuyệt vời để thể hiện tình cảm, làm mới mối quan hệ, tạo ra những kỷ niệm đẹp và đôi khi còn là cơ hội để cầu hôn.