(Top Banner Ad)
romeo and juliet
B2
Danh từ riêng B2 Văn học

romeo and juliet

Nghĩa tiếng Việt

mối tình Romeo và Juliet tình yêu обречена с самого начала
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tragic love story by William Shakespeare about two young lovers from feuding families.

Vietnamese Meaning

Câu chuyện tình yêu bi kịch của William Shakespeare kể về hai người yêu nhau trẻ tuổi đến từ hai gia đình thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was like a real-life Romeo and Juliet story, with their parents strongly disapproving."

    "Mối quan hệ của họ giống như một câu chuyện Romeo và Juliet ngoài đời thực, với sự phản đối mạnh mẽ từ cha mẹ của họ."

  • "The movie depicted a modern Romeo and Juliet story set in New York City."

    "Bộ phim khắc họa một câu chuyện Romeo và Juliet hiện đại lấy bối cảnh ở thành phố New York."

  • "Politicians are warning that the current budget impasse could be a Romeo and Juliet scenario for the economy."

    "Các chính trị gia đang cảnh báo rằng bế tắc ngân sách hiện tại có thể là một kịch bản Romeo và Juliet cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Romeo Người đàn ông lãng mạn, đa tình, hay tán tỉnh.
Noun Juliet Người phụ nữ đang yêu, thường ở trong tình huống khó khăn hoặc bi kịch.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Shakespearean tragedy (bi kịch Shakespeare)forbidden love (tình yêu bị cấm đoán)Tragedy (Bi kịch)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
William Shakespeare (c. 1597)

Nguồn gốc tên gọi

Romeo và Juliet là tên của hai nhân vật chính trong một trong những vở bi kịch nổi tiếng nhất của đại văn hào William Shakespeare, được sáng tác khoảng năm 1597. Câu chuyện kể về tình yêu định mệnh của hai người trẻ thuộc hai gia đình đối địch nhau ở Verona, Ý, và cái kết bi thảm của họ.

Usage Note

Cụm từ 'Romeo and Juliet' thường được sử dụng để ám chỉ một mối tình lãng mạn đầy đam mê nhưng обречена с самого начала do những trở ngại lớn từ bên ngoài (ví dụ: sự phản đối của gia đình, xã hội). Nó cũng có thể ám chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc đầy rủi ro vì những người liên quan đến nó.
Khi được sử dụng như một danh từ chung, 'Romeo and Juliet' ám chỉ bất kỳ mối quan hệ nào có những đặc điểm tương tự như câu chuyện gốc: tình yêu mãnh liệt, những trở ngại lớn và kết cục bi thảm có thể xảy ra. Nó thường mang sắc thái bi quan hoặc hoài nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Liên quan đến tác phẩm
  • read read Romeo and Juliet
    (đọc vở kịch Romeo và Juliet)
  • watch watch a performance of Romeo and Juliet
    (xem một buổi biểu diễn vở Romeo và Juliet)
  • adapt adapt Romeo and Juliet for film
    (chuyển thể Romeo và Juliet thành phim)
  • tragic the tragic story of Romeo and Juliet
    (câu chuyện bi thảm của Romeo và Juliet)
  • classic a classic tale like Romeo and Juliet
    (một câu chuyện kinh điển như Romeo và Juliet)
Chỉ cặp đôi yêu nhau
  • modern-day a modern-day Romeo and Juliet
    (một cặp đôi yêu nhau hiện đại (như Romeo và Juliet, thường ngụ ý có trắc trở))
  • our own they are our own Romeo and Juliet
    (họ là cặp Romeo và Juliet của chúng ta (ám chỉ tình yêu định mệnh/trắc trở))

Idioms

  • a Romeo and Juliet story/romance

    Một câu chuyện tình yêu bi thảm, thường giữa hai người thuộc hai phe đối địch hoặc có số phận nghiệt ngã.

    "Their relationship was a true Romeo and Juliet romance, full of passion but ultimately doomed by their families' feud."

    (Mối quan hệ của họ là một câu chuyện tình Romeo và Juliet đích thực, đầy đam mê nhưng cuối cùng bị hủy hoại bởi mối thù gia tộc.)

  • a modern-day Romeo and Juliet

    Một cặp đôi yêu nhau say đắm nhưng phải đối mặt với nhiều rào cản, thường là do hoàn cảnh xã hội, gia đình, hoặc số phận.

    "Despite their families' disapproval, they were like a modern-day Romeo and Juliet, determined to be together."

    (Mặc cho sự phản đối của gia đình, họ vẫn như một cặp Romeo và Juliet thời hiện đại, quyết tâm ở bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romeo and juliet

Danh từ riêng
Lật mặt

Câu chuyện tình yêu bi kịch của William Shakespeare kể về hai người yêu nhau trẻ tuổi đến từ hai gia đình thù địch.

"Their relationship was like a real-life Romeo and Juliet story, with their parents strongly disapproving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romeo and Juliet's tragic love story is still popular today.
Câu chuyện tình yêu bi thảm của Romeo và Juliet vẫn còn phổ biến đến ngày nay.
Phủ định
Romeo's and Juliet's families' feud wasn't easily resolved.
Mối thù của các gia đình Romeo và Juliet không dễ dàng được giải quyết.
Nghi vấn
Is Romeo and Juliet's ending the most heartbreaking in literature?
Phải chăng cái kết của Romeo và Juliet là đau lòng nhất trong văn học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romeo and juliet".

Tình yêu bi kịch và định mệnh

Vở kịch Romeo và Juliet đã định hình cách chúng ta nhìn nhận về tình yêu bi kịch, tình yêu bị thử thách bởi số phận và sự đối địch. Cụm từ "star-crossed lovers" (tình nhân sao chiếu mệnh) từ tác phẩm này đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến để chỉ những cặp đôi có tình yêu định mệnh nhưng không may mắn.

Ảnh hưởng văn hóa rộng lớn

Câu chuyện của Romeo và Juliet đã được tái hiện vô số lần qua các bộ phim, vở opera, nhạc kịch, tiểu thuyết và thậm chí là bài hát trên toàn thế giới. Nó là một trong những câu chuyện tình yêu vĩ đại nhất mọi thời đại, vượt qua ranh giới thời gian và văn hóa, tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nghệ sĩ và khán giả.