(Top Banner Ad)
tragic
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày/Văn học/Nghệ thuật

tragic

UK: /ˈtrædʒɪk/ • US: /ˈtrædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bi thảm thảm khốc đau thương bi kịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or characterized by extreme distress or sorrow.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc mang đặc điểm của sự đau khổ hoặc buồn bã tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tragic accident claimed the lives of three people."

    "Tai nạn thảm khốc đã cướp đi sinh mạng của ba người."

  • "It's tragic that so many people are suffering from hunger."

    "Thật bi thảm khi có quá nhiều người đang phải chịu đựng nạn đói."

  • "The tragic hero is a common figure in Greek plays."

    "Người anh hùng bi kịch là một nhân vật phổ biến trong các vở kịch Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tragedy bi kịch, thảm kịch
Adverb tragically một cách bi thảm, thảm khốc
Adjective tragicomic bi hài
Noun tragicomedy vở bi hài kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Văn học/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τραγικός (tragikos)
Late Latin
tragicus
Old French
tragique
English
tragic

Nguồn gốc 'Khúc ca dê'

Từ "tragic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "tragikos", liên quan đến "tragōidia" (bi kịch). "Tragōidia" được cho là xuất phát từ "tragos" (dê) và "ōidē" (khúc ca), ám chỉ những bài hát được trình diễn trong các lễ hội thờ thần Dionysus, nơi người biểu diễn có thể mặc trang phục dê hoặc nhận phần thưởng là một con dê. Do đó, từ này mang đậm dấu ấn về kịch và những câu chuyện có kết cục đau buồn.

Usage Note

Từ 'tragic' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tình huống, hoặc số phận gây ra nỗi buồn sâu sắc và thường có liên quan đến mất mát lớn, đặc biệt là cái chết. Nó mang ý nghĩa bi kịch, thảm khốc, và thường gợi lên cảm giác thương cảm và xót xa. Khác với 'sad' chỉ đơn thuần là buồn, 'tragic' ám chỉ mức độ đau buồn lớn hơn nhiều và thường liên quan đến những sự kiện nghiêm trọng và không thể tránh khỏi.

Prepositions

for to

Khi dùng 'tragic for', nó nhấn mạnh ai hoặc điều gì bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự kiện bi thảm đó. Ví dụ: 'It was tragic for the family'. Khi dùng 'tragic to', nó thường thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng đối với một sự kiện bi thảm. Ví dụ: 'It was tragic to witness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tragic
  • deeply deeply tragic
    (bi thảm sâu sắc)
  • truly truly tragic
    (thực sự bi thảm)
  • utterly utterly tragic
    (hoàn toàn bi thảm)
  • profoundly profoundly tragic
    (bi thảm một cách sâu sắc)
Tragic + Noun
  • event tragic event
    (sự kiện bi thảm)
  • accident tragic accident
    (tai nạn bi thảm)
  • loss tragic loss
    (mất mát bi thảm)
  • story tragic story
    (câu chuyện bi thảm)
  • fate tragic fate
    (số phận bi thảm)
  • end tragic end
    (cái kết bi thảm)

Idioms

  • tragic hero

    người anh hùng bi kịch (nhân vật cao quý, mắc sai lầm hoặc định mệnh dẫn đến sụp đổ)

    "Hamlet is considered a classic tragic hero in literature."

    (Hamlet được xem là một người anh hùng bi kịch kinh điển trong văn học.)

  • tragic flaw

    sai lầm chí mạng (lỗi lầm cá nhân hoặc đặc điểm tính cách dẫn đến sự hủy diệt)

    "Hubris was often considered the tragic flaw of many Greek mythological figures."

    (Tính kiêu ngạo thường được coi là sai lầm chí mạng của nhiều nhân vật thần thoại Hy Lạp.)

  • a tragic waste (of life/talent/opportunity)

    sự lãng phí đáng tiếc/bi thảm (một cuộc đời, tài năng, cơ hội bị lãng phí một cách đau lòng)

    "His early death was a tragic waste of a promising young life."

    (Cái chết sớm của anh ấy là một sự lãng phí bi thảm đối với một cuộc đời trẻ đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragic

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc mang đặc điểm của sự đau khổ hoặc buồn bã tột độ.

"The tragic accident claimed the lives of three people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragic".

Kịch Hy Lạp cổ đại

Kịch bi kịch ("tragedy") là một thể loại sân khấu quan trọng trong Hy Lạp cổ đại, khám phá các chủ đề về số phận, đạo đức và sự sụp đổ của các nhân vật cao quý. Các vở kịch này thường có một người anh hùng bi kịch, người mà sai lầm hoặc định mệnh dẫn đến kết cục thảm khốc, thường nhằm mục đích thanh lọc cảm xúc (catharsis) cho khán giả.

Anh hùng bi kịch (Tragic Hero)

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là theo định nghĩa của Aristotle, một "anh hùng bi kịch" là một nhân vật cao quý, thường là hoàng gia hoặc có địa vị cao, người phải chịu một sự sụp đổ lớn do một "sai lầm chí mạng" (hamartia), chứ không phải do hoàn toàn xấu xa. Nhân vật này thường khơi gợi lòng trắc ẩn và sự sợ hãi ở khán giả. Ví dụ điển hình là Oedipus Rex.