forbidden love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is disapproved of by society, family, or other social structures.
Vietnamese Meaning
Tình yêu bị xã hội, gia đình hoặc các cấu trúc xã hội khác phản đối, cấm đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their forbidden love was a secret they had to keep from their families."
"Tình yêu bị cấm đoán của họ là một bí mật mà họ phải giữ kín với gia đình."
-
"The film tells the story of a forbidden love between a student and her teacher."
"Bộ phim kể về một tình yêu bị cấm đoán giữa một nữ sinh và giáo viên của cô ấy."
-
"She knew their relationship was forbidden, but she couldn't help her feelings."
"Cô biết mối quan hệ của họ là cấm đoán, nhưng cô không thể kiềm chế được cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'forbidden love' thường mang sắc thái bi kịch, lãng mạn hóa những mối quan hệ vượt qua rào cản đạo đức, luật pháp, hoặc các quy tắc xã hội. Nó thường liên quan đến các mối tình tay ba, tình yêu giữa những người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau, hoặc tình yêu giữa những người có quan hệ huyết thống (trong một số trường hợp). Nó nhấn mạnh sự trái ngang và những khó khăn mà các cặp đôi phải đối mặt.
Prepositions
Khi dùng 'forbidden love of', nó thường chỉ tình yêu bị cấm đoán của một người cụ thể. Ví dụ: 'The forbidden love of Romeo and Juliet'. Khi dùng 'forbidden love in', nó thường chỉ bối cảnh mà tình yêu bị cấm đoán diễn ra. Ví dụ: 'Forbidden love in times of war'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic tragic forbidden love (tình yêu bị cấm đoán bi thảm)
-
secret secret forbidden love (tình yêu bị cấm đoán bí mật)
-
passionate passionate forbidden love (tình yêu bị cấm đoán nồng cháy)
-
doomed doomed forbidden love (tình yêu bị cấm đoán định mệnh)
-
pursue pursue forbidden love (theo đuổi tình yêu bị cấm đoán)
-
conceal conceal forbidden love (che giấu tình yêu bị cấm đoán)
-
risk risk everything for forbidden love (đánh đổi mọi thứ vì tình yêu bị cấm đoán)
-
succumb to succumb to forbidden love (không cưỡng lại được tình yêu bị cấm đoán)
-
tale of a tale of forbidden love (một câu chuyện tình yêu bị cấm đoán)
-
theme of the theme of forbidden love (chủ đề tình yêu bị cấm đoán)
Idioms
-
A tale of forbidden love
Một câu chuyện về tình yêu bị cấm đoán (thường dùng trong văn học, phim ảnh)
"Romeo and Juliet is the quintessential tale of forbidden love."
(Romeo và Juliet là câu chuyện kinh điển về tình yêu bị cấm đoán.)
-
The allure of forbidden love
Sự hấp dẫn của tình yêu bị cấm đoán (ám chỉ sức hút từ điều bị cấm)
"Despite the risks, many are drawn to the allure of forbidden love."
(Bất chấp rủi ro, nhiều người vẫn bị cuốn hút bởi sự hấp dẫn của tình yêu bị cấm đoán.)
-
To defy society for forbidden love
Chống lại xã hội vì tình yêu bị cấm đoán
"They decided to defy society for their forbidden love."
(Họ đã quyết định chống lại xã hội vì tình yêu bị cấm đoán của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forbidden love
Danh từTình yêu bị xã hội, gia đình hoặc các cấu trúc xã hội khác phản đối, cấm đoán.
"Their forbidden love was a secret they had to keep from their families."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Forbidden love stories are often the most memorable. |
Những câu chuyện về tình yêu bị ngăn cấm thường là đáng nhớ nhất. |
| Phủ định | They don't talk about their forbidden love. |
Họ không nói về tình yêu bị ngăn cấm của họ. |
| Nghi vấn | Why is forbidden love so tempting? |
Tại sao tình yêu bị ngăn cấm lại quá cám dỗ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were whispering sweet nothings, lost in their forbidden love. |
Họ đang thì thầm những lời ngọt ngào, lạc lối trong tình yêu cấm đoán của họ. |
| Phủ định | She wasn't considering the consequences while she was pursuing her forbidden love. |
Cô ấy đã không xem xét hậu quả khi theo đuổi tình yêu cấm đoán của mình. |
| Nghi vấn | Were they secretly meeting, fueling their forbidden love? |
Họ có đang bí mật gặp nhau, nuôi dưỡng tình yêu cấm đoán của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbidden love".
