(Top Banner Ad)
forbidden love
B2
Danh từ B2 Văn học, Xã hội học, Tâm lý học

forbidden love

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu bị cấm đoán tình yêu ngang trái tình yêu tội lỗi tình yêu cấm kỵ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is disapproved of by society, family, or other social structures.

Vietnamese Meaning

Tình yêu bị xã hội, gia đình hoặc các cấu trúc xã hội khác phản đối, cấm đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their forbidden love was a secret they had to keep from their families."

    "Tình yêu bị cấm đoán của họ là một bí mật mà họ phải giữ kín với gia đình."

  • "The film tells the story of a forbidden love between a student and her teacher."

    "Bộ phim kể về một tình yêu bị cấm đoán giữa một nữ sinh và giáo viên của cô ấy."

  • "She knew their relationship was forbidden, but she couldn't help her feelings."

    "Cô biết mối quan hệ của họ là cấm đoán, nhưng cô không thể kiềm chế được cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forbid cấm, ngăn cấm
Adjective forbidden bị cấm, không được phép
Noun forbiddance sự cấm đoán, sự ngăn cấm
Noun love tình yêu, lòng yêu thương
Verb love yêu, thương
Noun lover người yêu
Adjective lovely đáng yêu, đẹp đẽ
Adjective loving yêu thương, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forbēodan
Old English
lufu
English
forbidden love

Nguồn gốc của "forbidden love"

Cụm từ "forbidden love" (tình yêu bị cấm đoán) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "forbidden" (bị cấm) là dạng quá khứ phân từ của động từ "forbid", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "forbēodan", mang ý nghĩa "cấm đoán, ngăn cấm". Từ "love" (tình yêu) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ "lufu", có nghĩa là "tình cảm, sự yêu thương". Khi kết hợp lại, "forbidden love" miêu tả một mối quan hệ tình cảm không được xã hội, gia đình, tôn giáo hoặc pháp luật chấp nhận hoặc cho phép, thường đi kèm với những rào cản và thử thách lớn lao.

Usage Note

Cụm từ 'forbidden love' thường mang sắc thái bi kịch, lãng mạn hóa những mối quan hệ vượt qua rào cản đạo đức, luật pháp, hoặc các quy tắc xã hội. Nó thường liên quan đến các mối tình tay ba, tình yêu giữa những người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau, hoặc tình yêu giữa những người có quan hệ huyết thống (trong một số trường hợp). Nó nhấn mạnh sự trái ngang và những khó khăn mà các cặp đôi phải đối mặt.

Prepositions

of in

Khi dùng 'forbidden love of', nó thường chỉ tình yêu bị cấm đoán của một người cụ thể. Ví dụ: 'The forbidden love of Romeo and Juliet'. Khi dùng 'forbidden love in', nó thường chỉ bối cảnh mà tình yêu bị cấm đoán diễn ra. Ví dụ: 'Forbidden love in times of war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forbidden love
  • tragic tragic forbidden love
    (tình yêu bị cấm đoán bi thảm)
  • secret secret forbidden love
    (tình yêu bị cấm đoán bí mật)
  • passionate passionate forbidden love
    (tình yêu bị cấm đoán nồng cháy)
  • doomed doomed forbidden love
    (tình yêu bị cấm đoán định mệnh)
Verb + forbidden love
  • pursue pursue forbidden love
    (theo đuổi tình yêu bị cấm đoán)
  • conceal conceal forbidden love
    (che giấu tình yêu bị cấm đoán)
  • risk risk everything for forbidden love
    (đánh đổi mọi thứ vì tình yêu bị cấm đoán)
  • succumb to succumb to forbidden love
    (không cưỡng lại được tình yêu bị cấm đoán)
Noun + forbidden love
  • tale of a tale of forbidden love
    (một câu chuyện tình yêu bị cấm đoán)
  • theme of the theme of forbidden love
    (chủ đề tình yêu bị cấm đoán)

Idioms

  • A tale of forbidden love

    Một câu chuyện về tình yêu bị cấm đoán (thường dùng trong văn học, phim ảnh)

    "Romeo and Juliet is the quintessential tale of forbidden love."

    (Romeo và Juliet là câu chuyện kinh điển về tình yêu bị cấm đoán.)

  • The allure of forbidden love

    Sự hấp dẫn của tình yêu bị cấm đoán (ám chỉ sức hút từ điều bị cấm)

    "Despite the risks, many are drawn to the allure of forbidden love."

    (Bất chấp rủi ro, nhiều người vẫn bị cuốn hút bởi sự hấp dẫn của tình yêu bị cấm đoán.)

  • To defy society for forbidden love

    Chống lại xã hội vì tình yêu bị cấm đoán

    "They decided to defy society for their forbidden love."

    (Họ đã quyết định chống lại xã hội vì tình yêu bị cấm đoán của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forbidden love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu bị xã hội, gia đình hoặc các cấu trúc xã hội khác phản đối, cấm đoán.

"Their forbidden love was a secret they had to keep from their families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Forbidden love stories are often the most memorable.
Những câu chuyện về tình yêu bị ngăn cấm thường là đáng nhớ nhất.
Phủ định
They don't talk about their forbidden love.
Họ không nói về tình yêu bị ngăn cấm của họ.
Nghi vấn
Why is forbidden love so tempting?
Tại sao tình yêu bị ngăn cấm lại quá cám dỗ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were whispering sweet nothings, lost in their forbidden love.
Họ đang thì thầm những lời ngọt ngào, lạc lối trong tình yêu cấm đoán của họ.
Phủ định
She wasn't considering the consequences while she was pursuing her forbidden love.
Cô ấy đã không xem xét hậu quả khi theo đuổi tình yêu cấm đoán của mình.
Nghi vấn
Were they secretly meeting, fueling their forbidden love?
Họ có đang bí mật gặp nhau, nuôi dưỡng tình yêu cấm đoán của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbidden love".

Romeo và Juliet: Biểu tượng của Tình yêu Bị Cấm đoán

Trong văn hóa phương Tây, không có ví dụ nào về tình yêu bị cấm đoán nổi tiếng hơn Romeo và Juliet của Shakespeare. Câu chuyện về hai người yêu nhau đến từ hai gia đình thù địch ở Verona, Ý, đã trở thành một hình mẫu cho những mối quan hệ lãng mạn không được chấp nhận, phải đối mặt với bi kịch và cái chết. Nó khám phá các chủ đề về định mệnh, tự do ý chí và xung đột giữa tình yêu cá nhân và nghĩa vụ xã hội.

Các Rào Cản Xã Hội và Tình Yêu Bị Cấm Đoán

Tình yêu bị cấm đoán không chỉ xuất hiện trong văn học mà còn phản ánh các rào cản xã hội thực tế như khác biệt về đẳng cấp, tôn giáo, chủng tộc, giới tính, hoặc tuổi tác. Trong nhiều xã hội, những mối quan hệ này bị coi là "sai trái" hoặc "không thể chấp nhận", buộc các cặp đôi phải che giấu tình cảm hoặc đối mặt với sự phản đối dữ dội từ cộng đồng và gia đình. Điều này nhấn mạnh sự căng thẳng giữa mong muốn cá nhân và kỳ vọng xã hội.